Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM 2025 - 2026
Thứ 7 - ngày 28/03/2026
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
B4.16CE122.Q23 - 71SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Phân tích mạch kỹ thuật
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B5.08 (Phòng Thực hành Thiết kế vi mạch số)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CE122.Q23.2 - 34SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Phân tích mạch kỹ thuật
CE122.Q23.1 - 37SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Phân tích mạch kỹ thuật
E02.3-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CNBU105.Q21.KHBC - 6SV - EN
(26/01/26-25/04/26)
Hệ thống mạng doanh nghiệp
-Trống-
B1.08CS106.Q21 - 34SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Trí tuệ nhân tạo
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.16IT001.Q21 - 78SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống-CU001.Q22.CNVN - 54SV - VN
(26/01/26-04/04/26)
Văn hóa doanh nghiệp Nhật
-Trống-
B2.02 (PM)-Trống-DS317.Q21.VB2 - 25SV - VN
(23/02/26-11/04/26)
Khai phá dữ liệu trong doanh nghiệp
IE212.Q21.VB2 - 14SV - VN
(23/02/26-02/05/26)
Công nghệ Dữ liệu lớn
-Trống-
C101ENG03.Q28 - 30SV - EN
(26/01/26-09/05/26)
Anh văn 3
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E03.3ENG05.Q21.CTTT - 7SV - EN
(16/03/26-25/04/26)
Anh văn 5
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B2.08 (PM)-Trống-NT213.Q21.VB2 - 11SV - VN
(23/02/26-04/04/26)
Bảo mật web và ứng dụng
IE104.Q21.VB2 - 23SV - VN
(23/02/26-02/05/26)
Internet và công nghệ Web
-Trống-
B1.04IE402.Q21 - 52SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Hệ thống thông tin địa lý 3 chiều
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.08 (PM)IS201.Q22.2 - 21SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
IS201.Q22.1 - 30SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
IS210.Q21.2 - 37SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
IS210.Q21.1 - 29SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
B3.04 (PM)STAT3013.Q21.CTTT.1 - 35SV - EN(TG)
(02/03/26-16/05/26)
Phân tích thống kê
IS211.Q21.2 - 25SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Cơ sở dữ liệu phân tán
IS211.Q21.1 - 34SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Cơ sở dữ liệu phân tán
B4.18IS216.Q23 - 88SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Lập trình Java
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C109 (PM)IT007.Q211.2 - 45SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Hệ điều hành
IT007.Q211.1 - 44SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Hệ điều hành
IS216.Q23.2 - 44SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình Java
IS216.Q23.1 - 44SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình Java
B3.10-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS353.Q21 - 49SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Mạng xã hội
-Trống-
B4.10-Trống-IS402.Q21 - 66SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Điện toán đám mây
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.02 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT001.Q21.2 - 38SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Nhập môn lập trình
IT001.Q21.1 - 40SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Nhập môn lập trình
B2.06 (PM)-Trống-IT002.Q21.VB2 - 30SV - VN
(23/02/26-02/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT005.Q21.VB2 - 27SV - VN
(23/02/26-02/05/26)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống-
B1.18IT002.Q221 - 71SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-IT003.Q216 - 67SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-
B4.08 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT002.Q221.2 - 36SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q221.1 - 35SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
B3.12IT002.Q225 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.06 (PM)IT003.Q216.2 - 33SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.Q216.1 - 34SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT002.Q225.2 - 34SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q225.1 - 36SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
B1.20IT003.Q217 - 80SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.Q24 - 80SV - VN - Dạy bù
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT007.Q211 - 89SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Hệ điều hành
-Trống-
B4.06 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT003.Q217.2 - 40SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.Q217.1 - 40SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
B1.22MA003.Q21 - 52SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Đại số tuyến tính
-Trống-MA004.Q224 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
C102MA004.Q21.CTTN - 61SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E03.4-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA004.Q21.VMTN - 39SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
B3.16MA004.Q222 - 69SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-MA004.Q225 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
B3.18MA004.Q223 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-MA005.Q221 - 70SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống-
B3.22MA005.Q220 - 68SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống-MA005.Q217 - 69SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống-
B3.20MA005.Q219 - 74SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống-MA006.Q21 - 69SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giải tích
-Trống-
C311MM006.Q21 - 68SV - VN
(26/01/26-04/04/26)
Tâm lý học đại cương
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C307NT132.Q21.ANTN - 30SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Quản trị mạng và hệ thống
NT534.Q21.ANTN - 28SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
An toàn mạng máy tính nâng cao
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
Sanpickleball-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE232.Q219 - 60SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 2
PE231.Q210 - 59SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 1
Sanbongban-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE231.Q29 - 60SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 1
-Trống--Trống-
Sân Võ Thuật-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE232.Q220 - 61SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 2
-Trống--Trống-
Sân Bóng Đá-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE232.Q221 - 61SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 2
Sân Bóng Chuyền-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE232.Q222 - 61SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 2
C202 -Trống-SE104.Q23 - 70SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C309SE330.Q22 - 79SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Ngôn ngữ lập trình Java
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.14-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-SS004.Q211 - 98SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Kỹ năng nghề nghiệp
-Trống--Trống-
B4.14SS004.Q212 - 93SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Kỹ năng nghề nghiệp
-Trống--Trống-SS007.Q28 - 139SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Triết học Mác – Lênin
-Trống--Trống-
B5.14-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-SS007.Q27 - 138SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Triết học Mác – Lênin
-Trống--Trống-
B1.14SS008.Q27 - 81SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Kinh tế chính trị Mác – Lênin
-Trống-SS008.Q28 - 139SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Kinh tế chính trị Mác – Lênin
SS010.Q27 - 106SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
-Trống--Trống--Trống-
B4.04 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT230.Q21.ANTT.1 - 26SV - VN(HT1) - Dạy bù
(02/03/26-16/05/26)
Cơ chế hoạt động của mã độc
B4.20-Trống-IT004.Q22 - 83SV - VN - Dạy bù
(26/01/26-30/05/26)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B6.04-Trống-CS313.Q23 - 59SV - VN - Dạy bù
(26/01/26-30/05/26)
Khai thác dữ liệu và ứng dụng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.02CS112.Q24 - 46SV - VN - Dạy bù
(26/01/26-30/05/26)
Phân tích và thiết kế thuật toán
-Trống--Trống-IS336.Q22 - 49SV - VN - Dạy bù
(26/01/26-02/05/26)
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
-Trống-