| B4.16 | CE122.Q23 - 71SV - VN (26/01/26-02/05/26) Phân tích mạch kỹ thuật | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B5.08 (Phòng Thực hành Thiết kế vi mạch số) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | CE122.Q23.2 - 34SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Phân tích mạch kỹ thuật CE122.Q23.1 - 37SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Phân tích mạch kỹ thuật |
| E02.3 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | CNBU105.Q21.KHBC - 6SV - EN (26/01/26-25/04/26) Hệ thống mạng doanh nghiệp | -Trống- |
| B1.08 | CS106.Q21 - 34SV - VN (26/01/26-30/05/26) Trí tuệ nhân tạo | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B1.16 | IT001.Q21 - 78SV - VN (26/01/26-30/05/26) Nhập môn lập trình | -Trống- | -Trống- | CU001.Q22.CNVN - 54SV - VN (26/01/26-04/04/26) Văn hóa doanh nghiệp Nhật | -Trống- |
| B2.02 (PM) | -Trống- | DS317.Q21.VB2 - 25SV - VN (23/02/26-11/04/26) Khai phá dữ liệu trong doanh nghiệp | IE212.Q21.VB2 - 14SV - VN (23/02/26-02/05/26) Công nghệ Dữ liệu lớn | -Trống- |
| C101 | ENG03.Q28 - 30SV - EN (26/01/26-09/05/26) Anh văn 3 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| E03.3 | ENG05.Q21.CTTT - 7SV - EN (16/03/26-25/04/26) Anh văn 5 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B2.08 (PM) | -Trống- | NT213.Q21.VB2 - 11SV - VN (23/02/26-04/04/26) Bảo mật web và ứng dụng | IE104.Q21.VB2 - 23SV - VN (23/02/26-02/05/26) Internet và công nghệ Web | -Trống- |
| B1.04 | IE402.Q21 - 52SV - VN (26/01/26-02/05/26) Hệ thống thông tin địa lý 3 chiều | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B3.08 (PM) | IS201.Q22.2 - 21SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Phân tích thiết kế hệ thống thông tin IS201.Q22.1 - 30SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Phân tích thiết kế hệ thống thông tin | IS210.Q21.2 - 37SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Hệ quản trị cơ sở dữ liệu IS210.Q21.1 - 29SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Hệ quản trị cơ sở dữ liệu |
| B3.04 (PM) | STAT3013.Q21.CTTT.1 - 35SV - EN(TG) (02/03/26-16/05/26) Phân tích thống kê | IS211.Q21.2 - 25SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Cơ sở dữ liệu phân tán IS211.Q21.1 - 34SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Cơ sở dữ liệu phân tán |
| B4.18 | IS216.Q23 - 88SV - VN (26/01/26-02/05/26) Lập trình Java | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C109 (PM) | IT007.Q211.2 - 45SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Hệ điều hành IT007.Q211.1 - 44SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Hệ điều hành | IS216.Q23.2 - 44SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Lập trình Java IS216.Q23.1 - 44SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Lập trình Java |
| B3.10 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IS353.Q21 - 49SV - VN (26/01/26-02/05/26) Mạng xã hội | -Trống- |
| B4.10 | -Trống- | IS402.Q21 - 66SV - VN (26/01/26-02/05/26) Điện toán đám mây | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B3.02 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IT001.Q21.2 - 38SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Nhập môn lập trình IT001.Q21.1 - 40SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Nhập môn lập trình |
| B2.06 (PM) | -Trống- | IT002.Q21.VB2 - 30SV - VN (23/02/26-02/05/26) Lập trình hướng đối tượng | IT005.Q21.VB2 - 27SV - VN (23/02/26-02/05/26) Nhập môn mạng máy tính | -Trống- |
| B1.18 | IT002.Q221 - 71SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- | IT003.Q216 - 67SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- |
| B4.08 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IT002.Q221.2 - 36SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng IT002.Q221.1 - 35SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Lập trình hướng đối tượng |
| B3.12 | IT002.Q225 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B3.06 (PM) | IT003.Q216.2 - 33SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật IT003.Q216.1 - 34SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | IT002.Q225.2 - 34SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng IT002.Q225.1 - 36SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Lập trình hướng đối tượng |
| B1.20 | IT003.Q217 - 80SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | IT003.Q24 - 80SV - VN - Dạy bù (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | IT007.Q211 - 89SV - VN (26/01/26-02/05/26) Hệ điều hành | -Trống- |
| B4.06 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IT003.Q217.2 - 40SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật IT003.Q217.1 - 40SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật |
| B1.22 | MA003.Q21 - 52SV - VN (26/01/26-02/05/26) Đại số tuyến tính | -Trống- | MA004.Q224 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- |
| C102 | MA004.Q21.CTTN - 61SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| E03.4 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | MA004.Q21.VMTN - 39SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- |
| B3.16 | MA004.Q222 - 69SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- | MA004.Q225 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- |
| B3.18 | MA004.Q223 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- | MA005.Q221 - 70SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- |
| B3.22 | MA005.Q220 - 68SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- | MA005.Q217 - 69SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- |
| B3.20 | MA005.Q219 - 74SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- | MA006.Q21 - 69SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giải tích | -Trống- |
| C311 | MM006.Q21 - 68SV - VN (26/01/26-04/04/26) Tâm lý học đại cương | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C307 | NT132.Q21.ANTN - 30SV - VN (26/01/26-30/05/26) Quản trị mạng và hệ thống | NT534.Q21.ANTN - 28SV - VN (26/01/26-30/05/26) An toàn mạng máy tính nâng cao | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| Sanpickleball | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | PE232.Q219 - 60SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 2 | PE231.Q210 - 59SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 1 |
| Sanbongban | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | PE231.Q29 - 60SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 1 | -Trống- | -Trống- |
| Sân Võ Thuật | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | PE232.Q220 - 61SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 2 | -Trống- | -Trống- |
| Sân Bóng Đá | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | PE232.Q221 - 61SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 2 |
| Sân Bóng Chuyền | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | PE232.Q222 - 61SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 2 |
| C202 | -Trống- | SE104.Q23 - 70SV - VN (26/01/26-02/05/26) Nhập môn Công nghệ phần mềm | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C309 | SE330.Q22 - 79SV - VN (26/01/26-30/05/26) Ngôn ngữ lập trình Java | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B3.14 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | SS004.Q211 - 98SV - VN (26/01/26-25/04/26) Kỹ năng nghề nghiệp | -Trống- | -Trống- |
| B4.14 | SS004.Q212 - 93SV - VN (26/01/26-25/04/26) Kỹ năng nghề nghiệp | -Trống- | -Trống- | SS007.Q28 - 139SV - VN (26/01/26-30/05/26) Triết học Mác – Lênin | -Trống- | -Trống- |
| B5.14 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | SS007.Q27 - 138SV - VN (26/01/26-30/05/26) Triết học Mác – Lênin | -Trống- | -Trống- |
| B1.14 | SS008.Q27 - 81SV - VN (26/01/26-30/05/26) Kinh tế chính trị Mác – Lênin | -Trống- | SS008.Q28 - 139SV - VN (26/01/26-30/05/26) Kinh tế chính trị Mác – Lênin | SS010.Q27 - 106SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B4.04 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | NT230.Q21.ANTT.1 - 26SV - VN(HT1) - Dạy bù (02/03/26-16/05/26) Cơ chế hoạt động của mã độc |
| B4.20 | -Trống- | IT004.Q22 - 83SV - VN - Dạy bù (26/01/26-30/05/26) Cơ sở dữ liệu | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B6.04 | -Trống- | CS313.Q23 - 59SV - VN - Dạy bù (26/01/26-30/05/26) Khai thác dữ liệu và ứng dụng | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B1.02 | CS112.Q24 - 46SV - VN - Dạy bù (26/01/26-30/05/26) Phân tích và thiết kế thuật toán | -Trống- | -Trống- | IS336.Q22 - 49SV - VN - Dạy bù (26/01/26-02/05/26) Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | -Trống- |