Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM 2020 - 2021
Thứ 7 - ngày 31/07/2021
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
A315 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT003.L21.VB2 - 36SV - VN
(05/07/21-04/09/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống-
A205 (PM)-Trống-IT004.L21.VB2(1) - 16SV - VN
(28/06/21-04/09/21)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A213 (PM)-Trống-IT005.L21.VB2 - 36SV - VN
(05/07/21-04/09/21)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E11.4-Trống-JAN03.L21.CNCL.1 - 22SV - JP(HT1)
(07/06/21-14/08/21)
Tiếng Nhật 3
JAN02.L21.CNCL.1 - 22SV - JP (HT1)
(01/03/21-29/05/21)
Tiếng Nhật 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E02.3-Trống-JAN03.L22.CNCL.1 - 27SV - JP(HT1)
(07/06/21-14/08/21)
Tiếng Nhật 3
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E11.6-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-JAN03.L23.CNCL.1 - 18SV - JP(HT1)
(07/06/21-14/08/21)
Tiếng Nhật 3
JAN02.L23.CNCL.1 - 18SV - JP (HT1)
(01/03/21-29/05/21)
Tiếng Nhật 2
-Trống-
E04.4-Trống-JAN03.L25.CNCL.1 - 29SV - JP(HT1)
(07/06/21-14/08/21)
Tiếng Nhật 3
JAN02.L25.CNCL.1 - 31SV - JP (HT1)
(01/03/21-29/05/21)
Tiếng Nhật 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E11.8-Trống-JAN06.L22.CNCL - 24SV - JP
(24/05/21-07/08/21)
Tiếng Nhật 6
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E04.3-Trống-JAN08.L22.CNCL.1 - 18SV - JP(HT1)
(24/05/21-07/08/21)
Tiếng Nhật 8
JAN08.L21.CNCL.1 - 20SV - JP(HT1)
(24/05/21-07/08/21)
Tiếng Nhật 8
-Trống-