Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM 2019 - 2020
Thứ 5 - ngày 02/07/2020
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
E10.1IT007.K21.PMCL - 46SV - VN
Phan Đình Duy
(09/03/20-11/07/20)
Hệ điều hành
IT009.K212.CLC - 42SV - VN
Trần Tuấn Dũng
(09/03/20-11/07/20)
Giới thiệu ngành
CE103.K23.MTCL - 25SV - EN
Phạm Minh Quân
(09/03/20-11/07/20)
Vi xử lý-vi điều khiển
SS004.K22.CLC - 38SV - VN
Nguyễn Đình Hiển
(09/03/20-11/07/20)
Kỹ năng nghề nghiệp
B3.04 (PM)CE103.K23.MTCL.2 - 12SV - EN(HT1)
Nguyễn Mạnh Thảo
(30/03/20-04/07/20)
Vi xử lý-vi điều khiển
CE103.K23.MTCL.1 - 13SV - EN (HT1)
Nguyễn Mạnh Thảo
(23/03/20-27/06/20)
Vi xử lý-vi điều khiển
IT007.K21.KHCL.2 - 21SV - VN(HT1) - Dạy bù
Lầu Phi Tường
(06/04/20-04/07/20)
Hệ điều hành
C307 (PM)CE212.K21.1 - 35SV - VN(HT1)
Phạm Minh Quân
(23/03/20-04/07/20)
Điều khiển tự động
IS208.K21.1 - 43SV - VN(HT1)
(30/03/20-04/07/20)
Quản lý dự án công nghệ thông tin
IS216.K22.1 - 60SV - VN (HT1)
Mai Xuân Hùng
(23/03/20-13/06/20)
Lập trình Java
A315 (CLC)CS106.K22.KHCL - 18SV - EN
Nguyễn Đình Hiển
Lê Đình Duy

(09/03/20-11/07/20)
Trí tuệ nhân tạo
-Trống--Trống-MA005.K21.MTCL - 43SV - VN
Hà Mạnh Linh
(09/03/20-11/07/20)
Xác suất thống kê
CS3653.K21.CTTT.1 - 47SV - EN(HT1)
Lê Huỳnh Mỹ Vân
(09/03/20-04/07/20)
Toán rời rạc cho máy tính
B2.04 (CLC)CS106.K23.KHCL - 34SV - EN
Nguyễn Bích Vân
Lương Ngọc Hoàng

(09/03/20-11/07/20)
Trí tuệ nhân tạo
-Trống--Trống-MA005.K22.CNCL - 44SV - VN
Đặng Lệ Thúy
(09/03/20-11/07/20)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-
C202 (PM)IT002.K23.CNCL.1 - 23SV - VN(HT1) - Dạy bù
Trần Anh Dũng
(23/03/20-20/06/20)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.K23.CNCL.2 - 23SV - VN (HT1)
Trần Anh Dũng
(30/03/20-27/06/20)
Lập trình hướng đối tượng
CS106.K23.KHCL.2 - 16SV - EN(HT1)
Nguyễn Bích Vân
(30/03/20-04/07/20)
Trí tuệ nhân tạo
CS106.K23.KHCL.1 - 18SV - EN (HT1)
Nguyễn Bích Vân
(23/03/20-27/06/20)
Trí tuệ nhân tạo
C301 (CLC)-Trống--Trống-CS114.K23.KHCL - 35SV - VN
Nguyễn Lưu Thùy Ngân
Dương Ngọc Hảo

(09/03/20-11/07/20)
Máy học
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.18CS214.K21 - 33SV - VN
Nguyễn Thị Ngọc Diễm
(09/03/20-11/07/20)
Biểu diễn tri thức và suy luận
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B5.08-Trống--Trống-CS232.K21 - 84SV - VN
Mai Tiến Dũng
(09/03/20-11/07/20)
Tính toán đa phương tiện
CS409.K21 - 77SV - VN
Trương Hải Bằng
(09/03/20-11/07/20)
Hệ suy diễn mờ
-Trống--Trống-
B2.20 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS4243.K21.CTTT - 18SV - EN
Nguyễn Tuấn Nam
(09/03/20-11/07/20)
Thuật toán và tiến trình trong an toàn máy tính
-Trống--Trống-
A205 (PM)CS4283.K21.CTTT.1 - 49SV - EN(HT1)
Đặng Lê Bảo Chương
(30/03/20-04/07/20)
Mạng máy tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT003.K21.VB2 - 24SV - VN
Nguyễn Thanh Sơn
(25/05/20-01/08/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
C102 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS529.K21.KHCL - 26SV - VN
Lê Đình Duy
Lê Minh Hưng
Nguyễn Vinh Tiệp

(09/03/20-11/07/20)
Các vấn đề nghiên cứu và ứng dụng trong khoa học máy tính
-Trống-
E03.3CSBU001.K21.KHBC - 19SV - EN
Ngô Đức Thành
(09/03/20-11/07/20)
Lập trình
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E02.3-Trống-JAN03.K22.CNCL.1 - 24SV - VN(HT1)
Dương Thị Thương
(15/06/20-05/09/20)
Tiếng Nhật 3
JAN02.K22.CNCL.1 - 28SV - VN (HT1)
Phan Thanh Lệ
(09/03/20-30/05/20)
Tiếng Nhật 2
CSBU003.K21.KHBC - 19SV - EN
Lương Ngọc Hoàng
Nguyễn Thị Quý

(09/03/20-11/07/20)
Thực hành nghề nghiệp
-Trống-
B3.22-Trống-IE103.K22 - 69SV - VN - Dạy bù
Tạ Thu Thủy
(09/03/20-13/06/20)
Quản lý thông tin
DS304.K21 - 48SV - VN
Đỗ Trọng Hợp
(09/03/20-11/07/20)
Thiết kế và phân tích thực nghiệm
-Trống--Trống-
B3.08 (PM)IS208.K21.MTCL.2 - 21SV - VN(HT1)
Nguyễn Thành Hiệp
(30/03/20-04/07/20)
Quản lý dự án công nghệ thông tin
IS208.K21.MTCL.1 - 20SV - VN (HT1)
Nguyễn Thành Hiệp
(23/03/20-27/06/20)
Quản lý dự án công nghệ thông tin
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B5.02 (PM)NT118.K21.2 - 37SV - VN(HT1)
Lê Minh Khánh Hội
(30/03/20-04/07/20)
Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động
NT118.K21.1 - 37SV - VN (HT1)
Lê Minh Khánh Hội
(23/03/20-27/06/20)
Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động
IS210.K21.HTCL.2 - 15SV - EN(HT1)
Trương Thu Thủy
(30/03/20-04/07/20)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
IS210.K21.HTCL.1 - 15SV - EN (HT1)
Trương Thu Thủy
(23/03/20-27/06/20)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
B1.18IS403.K22 - 58SV - VN
Nguyễn Đình Thuân
(09/03/20-11/07/20)
Phân tích dữ liệu kinh doanh
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B2.18 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS403.K22.HTCL - 39SV - EN
Nguyễn Đình Thuân
(09/03/20-11/07/20)
Phân tích dữ liệu kinh doanh
-Trống--Trống-
A325 (CLC)MA005.K22.KHCL - 46SV - VN
Hà Mạnh Linh
(09/03/20-11/07/20)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-IT002.K21.ATCL - 47SV - VN
Huỳnh Tuấn Anh
(09/03/20-11/07/20)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
C110 (PM)IT002.K21.ATCL.2 - 23SV - VN(HT1)
Huỳnh Tuấn Anh
Nguyễn Văn Đông

(30/03/20-04/07/20)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.K21.ATCL.1 - 24SV - VN (HT1)
Huỳnh Tuấn Anh
Nguyễn Văn Đông

(23/03/20-27/06/20)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.K23.PMCL.2 - 23SV - VN(HT1)
Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
Đặng Việt Dũng

(30/03/20-04/07/20)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.K23.PMCL.1 - 23SV - VN (HT1)
Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
Đặng Việt Dũng

(23/03/20-27/06/20)
Lập trình hướng đối tượng
E03.2IT002.K21.MMCL - 47SV - VN
Phan Nguyệt Minh
(09/03/20-11/07/20)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-PH002.K21.KHCL - 38SV - VN
Trịnh Lê Huy
(09/03/20-11/07/20)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống-
B4.02 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT002.K21.MMCL.2 - 23SV - VN(HT1)
Phan Nguyệt Minh
(30/03/20-04/07/20)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.K21.MMCL.1 - 24SV - VN (HT1)
Phan Nguyệt Minh
(23/03/20-27/06/20)
Lập trình hướng đối tượng
C106 (CLC)NT132.K21.MMCL - 39SV - VN
Trần Thị Dung
(09/03/20-11/07/20)
Quản trị mạng và hệ thống
-Trống--Trống-IT002.K23.CNCL - 46SV - VN
Trần Anh Dũng
(09/03/20-11/07/20)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
E02.4IT002.K23.PMCL - 46SV - VN
Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
(09/03/20-11/07/20)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-PH002.K21.MTCL - 40SV - VN
Trần Quang Nguyên
(09/03/20-11/07/20)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống-
C305SS004.K25 - 35SV - VN
Trịnh Thị Mỹ Hiền
(09/03/20-11/07/20)
Kỹ năng nghề nghiệp
IT003.K28 - 85SV - VN
Đỗ Văn Tiến
(09/03/20-11/07/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT002.K26 - 101SV - VN
Mai Trọng Khang
(09/03/20-11/07/20)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
C211 (PM)IT002.K26.2 - 50SV - VN(HT1)
Mai Trọng Khang
(30/03/20-04/07/20)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.K26.1 - 51SV - VN (HT1)
Mai Trọng Khang
(23/03/20-27/06/20)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C308MA004.K27 - 80SV - VN
Lê Huỳnh Mỹ Vân
(09/03/20-11/07/20)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-IT002.K29 - 101SV - VN
Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
(09/03/20-11/07/20)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
C212 (PM)IT002.K29.2 - 50SV - VN(HT1)
Võ Duy Nguyên
(30/03/20-04/07/20)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.K29.1 - 51SV - VN (HT1)
Võ Duy Nguyên
(23/03/20-27/06/20)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E04.2IT003.K22.ATCL - 47SV - VN
Nguyễn Văn Toàn
(09/03/20-11/07/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E03.4IT003.K22.MMCL - 46SV - VN
Bùi Văn Thành
(09/03/20-11/07/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C306SS006.K21 - 110SV - VN
Huỳnh Thị Nam Hải
(09/03/20-11/07/20)
Pháp luật đại cương
SS006.K22 - 107SV - VN
Huỳnh Thị Nam Hải
(09/03/20-11/07/20)
Pháp luật đại cương
-Trống-IT003.K25 - 88SV - VN
Nguyễn Thanh Sơn
(09/03/20-11/07/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-
E04.1IT007.K21.KHCL - 44SV - VN
Lầu Phi Tường
(09/03/20-11/07/20)
Hệ điều hành
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT009.K27.CLC - 45SV - VN
Ngô Đức Thành
(09/03/20-11/07/20)
Giới thiệu ngành
C205-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT007.K24 - 96SV - VN
Trần Ngọc Đức
(09/03/20-11/07/20)
Hệ điều hành
-Trống--Trống-
C309 (PM)IT003.K29.1 - 41SV - VN(HT1) - Dạy bù
Đặng Văn Em
(23/03/20-20/06/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E11.4-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA005.K21.ANTN - 18SV - VN
Lê Huỳnh Mỹ Vân
(09/03/20-11/07/20)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-
B2.02 (CLC)MA005.K21.HTCL - 45SV - VN
Đặng Lệ Thúy
(09/03/20-11/07/20)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-MA005.K21.PMCL - 45SV - VN
Võ Sĩ Trọng Long
(09/03/20-11/07/20)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-
A215 (CLC)MA005.K21.KHTN - 30SV - VN
Võ Sĩ Trọng Long
(09/03/20-11/07/20)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E04.4PH002.K22.MTCL - 39SV - VN
Trần Quang Nguyên
(09/03/20-11/07/20)
Nhập môn mạch số
SS004.K21.CLC - 44SV - VN
Nguyễn Đình Hiển
(09/03/20-11/07/20)
Kỹ năng nghề nghiệp
MA005.K22.MTCL - 41SV - VN
Lê Hoàng Tuấn
(09/03/20-11/07/20)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-
B1.14MA005.K27 - 81SV - VN
Lê Hoàng Tuấn
(09/03/20-11/07/20)
Xác suất thống kê
NT230.K21.ANTT - 67SV - VN
Phan Thế Duy
(09/03/20-11/07/20)
Cơ chế hoạt động của mã độc
NT204.K21.ANTT - 79SV - VN - Dạy bù
Nguyễn Thanh Hòa
(09/03/20-11/07/20)
Hệ thống tìm kiếm, phát hiện và ngăn ngừa xâm nhập
-Trống--Trống--Trống-
B5.14NT105.K21 - 77SV - VN
Thái Huy Tân
(09/03/20-11/07/20)
Truyền dữ liệu
NT219.K21.ANTT - 66SV - VN
Nguyễn Thanh Hòa
(09/03/20-11/07/20)
Mật mã học
NT118.K21 - 74SV - VN
Trần Hồng Nghi
(09/03/20-11/07/20)
Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động
-Trống--Trống--Trống-
C111 (PM)IT003.K25.2 - 43SV - VN(HT1) - Dạy bù
Phạm Thế Sơn
(30/03/20-27/06/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
NT105.K21.2 - 29SV - VN(HT1)
Thái Huy Tân
(30/03/20-04/07/20)
Truyền dữ liệu
NT105.K21.1 - 48SV - VN (HT1)
Thái Huy Tân
(23/03/20-27/06/20)
Truyền dữ liệu
C104 (CLC)-Trống-NT106.K21.ANTN - 27SV - VN
Đỗ Thị Hương Lan
(09/03/20-11/07/20)
Lập trình mạng căn bản
NT533.K21.MMCL - 22SV - EN
Lê Kim Hùng
(09/03/20-11/07/20)
Hệ tính toán phân bố
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.08 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT106.K21.ANTN.1 - 27SV - VN(HT1)
Đỗ Thị Hương Lan
(30/03/20-04/07/20)
Lập trình mạng căn bản
C302 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT132.K21.MMCL.2 - 19SV - VN(HT1)
Lý Trọng Nhân
(30/03/20-04/07/20)
Quản trị mạng và hệ thống
C101 (CLC)-Trống-NT230.K21.ATCL - 32SV - EN
Phạm Văn Hậu
Phan Thế Duy

(09/03/20-11/07/20)
Cơ chế hoạt động của mã độc
NT209.K22.ATCL - 25SV - EN
Nguyễn Anh Tuấn
(09/03/20-11/07/20)
Lập trình hệ thống
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C201 (CLC)-Trống-NT219.K22.ATCL - 18SV - EN
Nguyễn Tuấn Nam
(09/03/20-11/07/20)
Mật mã học
NT219.K21.ANTN - 27SV - VN
Nguyễn Tuấn Nam
(09/03/20-11/07/20)
Mật mã học
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C209 (PM)DS103.K21.2 - 25SV - VN(HT1) - Dạy bù
Lưu Thanh Sơn
(30/03/20-20/06/20)
Thu thập và tiền xử lý dữ liệu
DS103.K21.1 - 30SV - VN (HT1)
Lưu Thanh Sơn
(23/03/20-13/06/20)
Thu thập và tiền xử lý dữ liệu
NT219.K21.ANTT.2 - 31SV - VN(HT1)
Văn Thiên Luân
(30/03/20-04/07/20)
Mật mã học
B3.06 (PM)PH002.K21.KHCL.2 - 18SV - VN(HT1)
Trịnh Lê Huy
(13/04/20-12/07/20)
Nhập môn mạch số
CE105.K21.1 - 14SV - VN(HT1) - Dạy bù
Trần Đại Dương
(30/03/20-04/07/20)
Xử lý tín hiệu số
IT003.K22.ATCL.1 - 24SV - VN (HT1)
Nguyễn Văn Toàn
(23/03/20-20/06/20)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
B4.06 (PM)PH002.K21.MTCL.2 - 20SV - VN(HT1)
Trần Đại Dương
(13/04/20-12/07/20)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A213 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PH002.K22.MTCL.2 - 19SV - VN(HT1)
Ngô Hiếu Trường
(13/04/20-12/07/20)
Nhập môn mạch số
B3.12-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-SE109.K21 - 22SV - VN
Nguyễn Thị Thanh Trúc
(09/03/20-11/07/20)
Phát triển, vận hành, bảo trì phần mềm
-Trống--Trống-
C108 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-SE214.K21.PMCL - 49SV - VN
Dương Minh Đức
(09/03/20-11/07/20)
Công nghệ phần mềm chuyên sâu
-Trống--Trống-
C114-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-SS004.K26 - 101SV - VN
Nguyễn Thị Thanh Trúc
(09/03/20-11/07/20)
Kỹ năng nghề nghiệp
C113SS008.K24 - 105SV - VN
Quách Thị Minh Trang
(09/03/20-11/07/20)
Kinh tế chính trị Mác – Lênin
SS007.K24 - 117SV - VN
Lê Võ Thanh Lâm
(09/03/20-11/07/20)
Triết học Mác – Lênin
SS009.K25 - 83SV - VN
Đào Văn Minh
(09/03/20-11/07/20)
Chủ nghĩa xã hội khoa học
SS009.K26 - 87SV - VN
Đào Văn Minh
(09/03/20-11/07/20)
Chủ nghĩa xã hội khoa học
-Trống-
B3.02 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IE103.K22.CNCL.2 - 15SV - VN(HT1) - Dạy bù
Lưu Thanh Sơn
(30/03/20-20/06/20)
Quản lý thông tin
IE103.K22.CNCL.1 - 15SV - VN (HT1)
Lưu Thanh Sơn
(23/03/20-13/06/20)
Quản lý thông tin