Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 1 NĂM 2018 - 2019
Thứ 5 - ngày 15/11/2018
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
E11.8-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CE103.J12.MTCL - 24SV - EN
(03/09/18-22/12/18)
Vi xử lý-vi điều khiển
-Trống--Trống-
C302 (PM)CE118.J11.MTCL.1 - 27SV - EN(HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Thiết kế luận lý số
CE103.J12.MTCL.1 - 24SV - EN (HT1)
(17/09/18-15/12/18)
Vi xử lý-vi điều khiển
CE324.J11.MTCL.1 - 14SV - EN(HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Thiết kế vi mạch tương tự
E11.2MA006.J11.KHTN - 25SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Giải tích
-Trống-CE118.J11.MTCL - 27SV - EN
(03/09/18-22/12/18)
Thiết kế luận lý số
-Trống--Trống-
C310 (PM)IS215.J12.1 - 53SV - VN(HT1)
(17/09/18-15/12/18)
Thiết kế hướng đối tượng với UML
CE119.J11.2 - 22SV - VN(HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Thực hành Kiến trúc máy tính
CE119.J11.1 - 21SV - VN (HT1)
(17/09/18-15/12/18)
Thực hành Kiến trúc máy tính
C207 (PM)CE119.J11.3 - 22SV - VN(HT1)
(17/09/18-22/12/18)
Thực hành Kiến trúc máy tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C113MA003.J13 - 83SV -
(27/08/18-12/01/19)
Đại số tuyến tính
NT209.J11.ANTT - 95SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Lập trình hệ thống
CE121.J11 - 39SV -
(27/08/18-12/01/19)
Lý thuyết mạch điện
-Trống-
E03.2CE121.J11.MTCL - 28SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Lý thuyết mạch điện
NT118.J11.HTCL - 44SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động
PH002.J11.CLC - 42SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống-
C114MA003.J14 - 82SV -
(27/08/18-12/01/19)
Đại số tuyến tính
-Trống--Trống-CE121.J12 - 40SV -
(27/08/18-12/01/19)
Lý thuyết mạch điện
-Trống-
C306CS110.J11 - 78SV -
(03/09/18-22/12/18)
Nhập môn công nghệ tri thức & máy học
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C213ENG02.J111 - 26SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 2
-Trống--Trống-CS110.J12 - 42SV -
(03/09/18-22/12/18)
Nhập môn công nghệ tri thức & máy học
-Trống--Trống-
C215CS214.J11 - 30SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Biểu diễn tri thức và suy luận
-Trống--Trống-ENG03.J115 - 29SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 3
-Trống--Trống-
C305IE105.J11 - 92SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Nhập môn bảo đảm và an ninh thông tin
-Trống--Trống-CS332.J11 - 65SV -
(03/09/18-22/12/18)
Máy học trong Thị giác Máy tính
-Trống--Trống-
E04.3CS332.J11.KHTN - 15SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Máy học trong Thị giác Máy tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C201 (CLC)IT005.J13.PMCL - 41SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-CS5423.J11.CTTT - 32SV - EN
(03/09/18-22/12/18)
Nguyên lý các hệ cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-
A217 (PM)CS5423.J11.CTTT.1 - 32SV - EN(HT1)
(17/09/18-15/12/18)
Nguyên lý các hệ cơ sở dữ liệu
IT005.J11.KHCL.1 - 30SV - VN(HT1)
(17/09/18-15/12/18)
Nhập môn mạng máy tính
C216EC219.J11 - 50SV -
(03/09/18-22/12/18)
Pháp luật trong thương mại điện tử
ENG03.J113 - 30SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 3
EC203.J11 - 52SV -
(03/09/18-22/12/18)
Quản trị quan hệ khách hàng và nhà cung cấp
-Trống--Trống-
A309 (TTNN)ENG01.J11 - 26SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 1
ENG02.J110 - 31SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 2
ENG01.J12.CLC - 31SV - EN
(03/09/18-12/01/19)
Anh văn 1
-Trống--Trống-
A305 (TTNN)ENG02.J11.CLC - 18SV - EN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 2
ENG02.J12.CLC - 27SV - EN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 2
ENG01.J14 - 24SV - VN
(27/08/18-22/12/18)
Anh văn 1
-Trống--Trống-
A307 (TTNN)-Trống--Trống--Trống-ENG02.J13.CLC - 23SV - EN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 2
ENG02.J16.CLC - 31SV - EN
(03/09/18-12/01/19)
Anh văn 2
-Trống--Trống-
C214ENG03.J112 - 29SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 3
ENG02.J17 - 30SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 2
IT004.J15 - 50SV -
(03/09/18-22/12/18)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-
E03.3ENG03.J13.CLC - 21SV - EN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 3
ENG03.J14.CLC - 20SV - EN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 3
ENG03.J111.CLC - 27SV - EN
(03/09/18-12/01/19)
Anh văn 3
CE124.J12.MTCL - 19SV - VN - Dạy bù
(03/09/18-22/12/18)
Các thiết bị và mạch điện tử
A301 (TTNN)ENG03.J117 - 25SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 3
-Trống--Trống-ENG04.J12.CLC - 30SV - EN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 4
-Trống--Trống-
E01.2 (TNNN)ENG03.J15 - 31SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 3
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C205IE202.J11 - 36SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Quản trị doanh nghiệp
IT009.J17 - 81SV -
(27/08/18-12/01/19)
Giới thiệu ngành
IT002.J12 - 84SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Lập trình hướng đối tượng
ENG02.J18 - 30SV - VN - Dạy bù
(03/09/18-22/12/18)
Anh văn 2
E04.2IT006.J11.PMCL - 47SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Kiến trúc máy tính
IT010.J12.HTCL - 40SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Tổ chức và cấu trúc máy tính
IS216.J12.HTCL - 43SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Lập trình Java
-Trống--Trống-
A205 (PM)IS216.J12.HTCL.2 - 22SV - VN(HT1)
(17/09/18-15/12/18)
Lập trình Java
IS216.J12.HTCL.1 - 21SV - VN (HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Lập trình Java
NT133.J11.ANTN.1 - 31SV - VN(HT1)
(17/09/18-15/12/18)
An toàn kiến trúc hệ thống
GĐ2 (A2)SS002.J12 - 157SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Đường lối cách mạng của Đảng CS Việt Nam
SS003.J12 - 154SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Tư tưởng Hồ Chí Minh
IS217.J11 - 83SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Kho dữ liệu và OLAP
-Trống--Trống-
B2.02 (CLC)-Trống--Trống--Trống-NT133.J11.ANTN - 31SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
An toàn kiến trúc hệ thống
IS217.J12.HTCL - 19SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Kho dữ liệu và OLAP
-Trống--Trống-
B3.04 (PM)IT005.J11.ANTN.1 - 27SV - VN(HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.J12.KHCL.1 - 24SV - VN(HT1) - Dạy bù
(24/09/18-22/12/18)
Nhập môn mạng máy tính
IS251.J12.3 - 8SV - VN (HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Nhập môn Hệ thống thông tin địa lý
C210IS335.J11 - 71SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
An toàn và bảo mật hệ thống thông tin
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C301 (CLC)IS335.J11.HTCL - 41SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
An toàn và bảo mật hệ thống thông tin
-Trống--Trống-IT001.J11.CNCL - 40SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống-
C208IS402.J11 - 31SV -
(03/09/18-22/12/18)
Điện toán đám mây
SE108.J12 - 47SV -
(03/09/18-22/12/18)
Kiểm chứng phần mềm
IS336.J12 - 57SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
-Trống--Trống-
C211 (PM)IT001.J11.2 - 36SV - VN(HT1)
(17/09/18-12/01/19)
Nhập môn lập trình
IT001.J11.1 - 35SV - VN (HT1)
(10/09/18-05/01/19)
Nhập môn lập trình
NT209.J11.ANTT.2 - 49SV - VN(HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Lập trình hệ thống
NT209.J11.ANTT.1 - 46SV - VN (HT1)
(17/09/18-22/12/18)
Lập trình hệ thống
B3.02 (PM)MSIS4013.J11.CTTT.1 - 34SV - EN(HT1) - Dạy bù
(24/09/18-22/12/18)
Thiết kế, quản lý và quản trị hệ CSDL
MSIS4263.J11.CTTT.1 - 42SV - EN(HT1)
(17/09/18-22/12/18)
Các ứng dụng thông minh và hỗ trợ ra quyết định
C101 (CLC)SE102.J12.PMCL - 50SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Nhập môn phát triển game
-Trống-SE114.J12.PMCL - 47SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Nhập môn ứng dụng di động
IT001.J11.MTCL - 42SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống-
A325 (PM)IT001.J11.MTCL.2 - 21SV - VN(HT1)
(17/09/18-12/01/19)
Nhập môn lập trình
IT001.J11.MTCL.1 - 21SV - VN (HT1)
(10/09/18-05/01/19)
Nhập môn lập trình
IT005.J11.MMCL.2 - 17SV - VN(HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.J11.MMCL.1 - 18SV - VN (HT1)
(17/09/18-15/12/18)
Nhập môn mạng máy tính
C212 (PM)IT001.J12.2 - 31SV - VN(HT1)
(17/09/18-12/01/19)
Nhập môn lập trình
IT001.J12.1 - 30SV - VN (HT1)
(10/09/18-05/01/19)
Nhập môn lập trình
NT332.J11.2 - 41SV - VN(HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Xử lý tín hiệu trong truyền thông
NT332.J11.1 - 51SV - VN (HT1)
(17/09/18-22/12/18)
Xử lý tín hiệu trong truyền thông
E02.2IT001.J12.ATCL - 34SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Nhập môn lập trình
-Trống--Trống-IT004.J11.ATCL - 45SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Cơ sở dữ liệu
SE108.J11.PMCL - 34SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Kiểm chứng phần mềm
A213 (PM)IT005.J14.2 - 50SV - (HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.J14.1 - 51SV - VN (HT1)
(17/09/18-15/12/18)
Nhập môn mạng máy tính
IT001.J12.ATCL.2 - 17SV - VN(HT1)
(17/09/18-12/01/19)
Nhập môn lập trình
IT001.J12.ATCL.1 - 17SV - VN (HT1)
(10/09/18-05/01/19)
Nhập môn lập trình
C111 (PM)IT002.J12.2 - 42SV - VN(HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.J12.1 - 42SV - VN (HT1)
(17/09/18-15/12/18)
Lập trình hướng đối tượng
NT131.J11.2 - 31SV - (HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Hệ thống nhúng Mạng không dây
NT131.J11.1 - 28SV - (HT1)
(17/09/18-22/12/18)
Hệ thống nhúng Mạng không dây
C202 (PM)IT004.J11.ATCL.2 - 22SV - VN(HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Cơ sở dữ liệu
IT004.J11.ATCL.1 - 23SV - VN (HT1)
(17/09/18-15/12/18)
Cơ sở dữ liệu
IT004.J12.PMCL.2 - 25SV - VN(HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Cơ sở dữ liệu
IT004.J12.PMCL.1 - 25SV - VN (HT1)
(17/09/18-15/12/18)
Cơ sở dữ liệu
E04.1IT004.J12.PMCL - 50SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Cơ sở dữ liệu
SS004.J18.CLC - 51SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Kỹ năng nghề nghiệp
MA006.J13.MTCL - 36SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Giải tích
-Trống-
C309 (PM)IT004.J14.1 - 48SV - (HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Cơ sở dữ liệu
IT004.J13.1 - 51SV - (HT1)
(17/09/18-22/12/18)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E11.4IT005.J11.KHCL - 30SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C307 (PM)PH002.J12.1 - 53SV - VN(HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Nhập môn mạch số
IT005.J11.KHTN.1 - 25SV - VN (HT1)
(17/09/18-15/12/18)
Nhập môn mạng máy tính
IT007.J11.2 - 35SV - (HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Hệ điều hành
IT007.J11.1 - 42SV - VN (HT1)
(17/09/18-15/12/18)
Hệ điều hành
C110 (PM)NT213.J11.ANTT.1 - 38SV - (HT1)
(17/09/18-22/12/18)
Bảo mật web và ứng dụng
IT005.J13.PMCL.2 - 21SV - VN(HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.J13.PMCL.1 - 20SV - VN (HT1)
(17/09/18-15/12/18)
Nhập môn mạng máy tính
C311IT006.J11 - 102SV -
(03/09/18-22/12/18)
Kiến trúc máy tính
-Trống--Trống-IT005.J14 - 101SV -
(03/09/18-22/12/18)
Nhập môn mạng máy tính
NT213.J11.ANTT - 38SV -
(03/09/18-22/12/18)
Bảo mật web và ứng dụng
C308-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT006.J12 - 103SV -
(03/09/18-22/12/18)
Kiến trúc máy tính
-Trống--Trống-
GĐ3 (A3)IT007.J11 - 77SV -
(03/09/18-22/12/18)
Hệ điều hành
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C206PH001.J14 - 67SV -
(27/08/18-12/01/19)
Nhập môn điện tử
IT009.J18 - 98SV -
(27/08/18-12/01/19)
Giới thiệu ngành
SE405.J11 - 39SV -
(03/09/18-22/12/18)
Chuyên đề Mobile and Pervasive Computing
-Trống--Trống-
E02.4MA003.J11.ATCL - 38SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Đại số tuyến tính
-Trống--Trống-SE215.J11.PMCL - 46SV - VN - Dạy bù
(03/09/18-22/12/18)
Giao tiếp người máy
-Trống--Trống-
E03.4MA006.J11.KHCL - 40SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Giải tích
MA006.J12.HTCL - 39SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Giải tích
-Trống-SE108.J12.PMCL - 35SV - VN - Dạy bù
(03/09/18-22/12/18)
Kiểm chứng phần mềm
E04.4PH001.J11.MMCL - 38SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Nhập môn điện tử
-Trống--Trống-MSIS4013.J11.CTTT - 34SV - EN
(03/09/18-22/12/18)
Thiết kế, quản lý và quản trị hệ CSDL
-Trống--Trống-
A215 (CLC)MSIS4263.J11.CTTT - 42SV - EN
(03/09/18-22/12/18)
Các ứng dụng thông minh và hỗ trợ ra quyết định
-Trống--Trống-PH001.J12.CNCL - 39SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Nhập môn điện tử
-Trống--Trống-
C312NT131.J11 - 59SV -
(03/09/18-22/12/18)
Hệ thống nhúng Mạng không dây
SS004.J14 - 39SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Kỹ năng nghề nghiệp
PH002.J12 - 53SV -
(03/09/18-22/12/18)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống-
B3.06 (PM)NT209.J11.ANTN.1 - 29SV - VN(HT1)
(24/09/18-22/12/18)
Lập trình hệ thống
NT132.J11.ANTN.1 - 30SV - VN (HT1)
(17/09/18-15/12/18)
Quản trị mạng và hệ thống
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E10.1PH002.J11.CLC.2 - 21SV - VN(HT1)
(01/10/18-22/12/18)
Nhập môn mạch số
PH002.J11.CLC.1 - 21SV - VN (HT1)
(24/09/18-15/12/18)
Nhập môn mạch số
PH002.J12.PMCL.2 - 25SV - VN(HT1)
(01/10/18-12/01/19)
Nhập môn mạch số
PH002.J12.PMCL.1 - 24SV - VN (HT1)
(24/09/18-05/01/19)
Nhập môn mạch số
C106 (CLC)PH002.J12.PMCL - 49SV - VN
(27/08/18-12/01/19)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E11.6SE100.J11.PMCL - 29SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Phương pháp Phát triển phần mềm hướng đối tượng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A315 (CLC)SE215.J12.PMCL - 46SV - VN
(03/09/18-22/12/18)
Giao tiếp người máy
-Trống--Trống-SE346.J12.PMCL - 38SV - EN
(03/09/18-22/12/18)
Lập trình trên thiết bị di động
-Trống--Trống-