Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM 2020 - 2021
Thứ 3 - ngày 18/05/2021
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
B4.04 (PM)NT106.L21.MMCL.2 - 19SV - VN(HT1)
Lê Minh Khánh Hội
(22/03/21-26/06/21)
Lập trình mạng căn bản
ACCT5123.L21.CTTT.2 - 22SV - EN(HT1)
(22/03/21-26/06/21)
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
ACCT5123.L21.CTTT.1 - 22SV - EN (HT1)
(15/03/21-29/05/21)
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
B1.14-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CE118.L21 - 99SV - VN
Lâm Đức Khải
(01/03/21-26/06/21)
Thiết kế luận lý số
-Trống--Trống-
C307 (PM)CE118.L21.2 - 49SV - VN(HT1)
Trần Đại Dương
(22/03/21-03/07/21)
Thiết kế luận lý số
CE118.L21.1 - 50SV - VN (HT1)
Trần Đại Dương
(15/03/21-29/05/21)
Thiết kế luận lý số
IS211.L21.2 - 40SV - VN(HT1)
Nguyễn Hồ Duy Tri
(22/03/21-12/06/21)
Cơ sở dữ liệu phân tán
IS211.L21.1 - 41SV - VN (HT1)
Nguyễn Hồ Duy Tri
(15/03/21-19/06/21)
Cơ sở dữ liệu phân tán
C206 (CLC)-Trống--Trống-CE118.L21.MTCL - 18SV - EN
Lâm Đức Khải
(01/03/21-26/06/21)
Thiết kế luận lý số
JAN02.L25.CNCL.1 - 31SV - JP(HT1)
Nguyễn Đắc Thanh Hiền
(01/03/21-29/05/21)
Tiếng Nhật 2
-Trống-
B4.06 (PM)NT106.L22.ATCL.2 - 18SV - VN(HT1)
Trần Hồng Nghi
(22/03/21-26/06/21)
Lập trình mạng căn bản
IT002.L21.ANTN.1 - 19SV - VN(HT1)
Huỳnh Tuấn Anh
(15/03/21-29/05/21)
Lập trình hướng đối tượng
CE224.L21.MTCL.1 - 24SV - EN (HT1)
Đoàn Duy
(22/03/21-26/06/21)
Thiết kế hệ thống nhúng
E11.8-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CE434.L21.MTCL - 24SV - VN
Trương Văn Cương
(01/03/21-26/06/21)
Chuyên đề thiết kế hệ vi mạch 1
-Trống--Trống-
B5.10-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS105.L21 - 53SV - VN
Cáp Phạm Đình Thăng
(01/03/21-26/06/21)
Đồ họa máy tính
-Trống--Trống-
C201 (CLC)CS105.L21.KHTN - 39SV - VN
Mai Tiến Dũng
(01/03/21-26/06/21)
Đồ họa máy tính
-Trống--Trống-IE204.L21.CNCL - 36SV - VN
Võ Ngọc Tân
(01/03/21-29/05/21)
Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
-Trống-
B2.02 (CLC)CS112.L22.KHCL - 32SV - VN
Phạm Nguyễn Trường An
(01/03/21-26/06/21)
Phân tích và thiết kế thuật toán
-Trống--Trống-IS210.L21.HTCL - 32SV - EN
Nguyễn Thanh Bình
(01/03/21-29/05/21)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
-Trống-
B2.18 (CLC)CS112.L23.KHCL - 37SV - VN
Huỳnh Thị Thanh Thương
(01/03/21-26/06/21)
Phân tích và thiết kế thuật toán
-Trống--Trống-CS523.L21.KHCL - 21SV - VN
Nguyễn Thanh Sơn
(01/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật nâng cao
-Trống--Trống-
C109 (CLC)SPCH3723.L21.CTTT - 32SV - EN
Nguyễn Thị Huỳnh Như
(10/05/21-12/06/21)
Tiếng Anh chuyên ngành CNTT
-Trống--Trống-CS117.L21.KHTN - 29SV - VN
Ngô Đức Thành
(01/03/21-26/06/21)
Tư duy tính toán
-Trống--Trống-
B1.22-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS231.L21 - 61SV - VN
Nguyễn Vinh Tiệp
(01/03/21-26/06/21)
Nhập môn Thị giác máy tính
-Trống--Trống-
C112 (CLC)CS331.L21.KHCL - 35SV - VN
Nguyễn Vinh Tiệp
(01/03/21-26/06/21)
Thị giác máy tính nâng cao
-Trống--Trống-SE104.L26.TMCL - 46SV - VN
Mai Trọng Khang
(01/03/21-29/05/21)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
-Trống-
C102 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS331.L22.KHCL - 23SV - VN
Mai Tiến Dũng
(01/03/21-26/06/21)
Thị giác máy tính nâng cao
-Trống--Trống-
C108 (CLC)EC001.L21.TMCL - 35SV - VN
Lê Nhân Mỹ
(01/03/21-05/06/21)
Kinh tế học đại cương
CS5423.L21.CTTT - 37SV - EN
Đỗ Phúc
(01/03/21-26/06/21)
Nguyên lý các hệ cơ sở dữ liệu
MATH2153.L21.CTTT.1 - 36SV - EN(HT1)
Lê Hoàng Tuấn
(15/03/21-26/06/21)
Giải tích II
C302 (PM)CS5423.L21.CTTT.2 - 18SV - EN(HT1)
Trương Thu Thủy
(22/03/21-26/06/21)
Nguyên lý các hệ cơ sở dữ liệu
CS5423.L21.CTTT.1 - 19SV - EN (HT1)
Trương Thu Thủy
(15/03/21-29/05/21)
Nguyên lý các hệ cơ sở dữ liệu
IS252.L21.HTCL.2 - 21SV - EN(HT1)
Vũ Minh Sang
(22/03/21-26/06/21)
Khai thác dữ liệu
IS252.L21.HTCL.1 - 21SV - EN (HT1)
Vũ Minh Sang
(15/03/21-29/05/21)
Khai thác dữ liệu
E04.3-Trống--Trống-CSBU008.L21.KHBC - 13SV - EN
Nguyễn Minh Sơn
(01/03/21-22/05/21)
Kiến trúc máy tính
CSBU015.L21.KHBC - 18SV - EN
Bùi Thanh Bình
(01/03/21-22/05/21)
Điện toán đám mây
-Trống--Trống-
E03.3CSBU010.L21.KHBC - 18SV - EN
Đỗ Phúc
(01/03/21-22/05/21)
Công nghệ kinh doanh thông minh
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C309 (PM)IS201.L22.1 - 38SV - VN(HT1)
Dương Phi Long
(15/03/21-19/06/21)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
DS103.L21.2 - 23SV - VN(HT1)
Lưu Thanh Sơn
(22/03/21-19/06/21)
Thu thập và tiền xử lý dữ liệu
DS103.L21.1 - 31SV - VN (HT1)
Lưu Thanh Sơn
(15/03/21-26/06/21)
Thu thập và tiền xử lý dữ liệu
B3.18-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-EC001.L21 - 59SV - VN
Phạm Ngọc Anh Thơ
(01/03/21-26/06/21)
Kinh tế học đại cương
-Trống-
A309 (TTNN)ENG01.L21 - 17SV - EN
Nguyễn Nữ Huyền Trang
(08/03/21-19/06/21)
Anh văn 1
ENG01.L21.CLC - 21SV - EN
Nguyễn Nữ Huyền Trang
(01/03/21-05/06/21)
Anh văn 1
ENG01.L25 - 22SV - EN
Nguyễn Tấn Lợi
(08/03/21-19/06/21)
Anh văn 1
-Trống--Trống-
A305 (TTNN)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG02.L210 - 30SV - EN
Hồ Thị Nhiên Trinh
(01/03/21-19/06/21)
Anh văn 2
A301 (TTNN)ENG02.L26.CLC - 27SV - EN
Hồ Thị Nhiên Trinh
(01/03/21-05/06/21)
Anh văn 2
ENG02.L27.CLC - 28SV - EN
Ngô Thị Mỹ Ngọc
(01/03/21-05/06/21)
Anh văn 2
ENG04.L23.CLC - 16SV - EN
Tất Dương Khánh Linh
(01/03/21-05/06/21)
Anh văn 4
-Trống--Trống-
A311 (TTNN)-Trống--Trống--Trống-ENG03.L22.CLC - 19SV - EN
Nguyễn Trang Nhung
(01/03/21-05/06/21)
Anh văn 3
ENG03.L25.CLC - 10SV - EN
Nguyễn Trang Nhung
(08/03/21-19/06/21)
Anh văn 3
ENG03.L24.CLC - 10SV - EN
Tất Dương Khánh Linh
(08/03/21-19/06/21)
Anh văn 3
A213 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT330.L21.ANTN.1 - 27SV - VN(HT1)
Lê Đức Thịnh
(22/03/21-26/06/21)
An toàn mạng không dây và di động
IE103.L21.VB2 - 22SV - VN
Tạ Thu Thủy
(19/04/21-26/06/21)
Quản lý thông tin
B5.08IE204.L22 - 57SV - VN
Võ Tấn Khoa
(01/03/21-29/05/21)
Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
-Trống-IT006.L23 - 51SV - VN
Phạm Minh Quân
(01/03/21-26/06/21)
Kiến trúc máy tính
-Trống--Trống-
C208 (CLC)IE221.L22.CNCL - 43SV - VN
Nguyễn Thanh Sơn
Phạm Thế Sơn

(01/03/21-29/05/21)
Kỹ thuật lập trình Python
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.08 (PM)IT003.L23.KHCL.2 - 23SV - VN(HT1)
Nguyễn Nhật Duy
(22/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.L23.KHCL.1 - 23SV - VN (HT1)
Nguyễn Nhật Duy
(15/03/21-29/05/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IE221.L22.CNCL.2 - 21SV - VN(HT1)
Phạm Thế Sơn
(22/03/21-26/06/21)
Kỹ thuật lập trình Python
IE221.L22.CNCL.1 - 22SV - VN (HT1)
Phạm Thế Sơn
(15/03/21-29/05/21)
Kỹ thuật lập trình Python
C214 (CLC)IS216.L21.HTCL - 43SV - VN
Vũ Minh Sang
(01/03/21-29/05/21)
Lập trình Java
-Trống-IS201.L21.HTCL - 32SV - EN
Cao Thị Nhạn
(01/03/21-29/05/21)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
-Trống-
C110 (PM)IS201.L21.HTCL.1 - 32SV - EN(HT1)
Dương Phi Long
(22/03/21-26/06/21)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C113IT007.L22 - 96SV - VN
Trần Ngọc Đức
(01/03/21-26/06/21)
Hệ điều hành
-Trống--Trống-IS201.L22 - 38SV - VN
Nguyễn Đình Loan Phương
(01/03/21-29/05/21)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
-Trống-
E10.1IS334.L22.TMCL - 39SV - VN
(01/03/21-29/05/21)
Thương mại điện tử
-Trống-IS207.L22.TMCL - 40SV - VN
Mai Xuân Hùng
(01/03/21-29/05/21)
Phát triển ứng dụng web
-Trống-
B4.02 (PM)IS207.L22.TMCL.2 - 20SV - VN(HT1)
Mai Xuân Hùng
(22/03/21-26/06/21)
Phát triển ứng dụng web
IS207.L22.TMCL.1 - 20SV - VN (HT1)
Mai Xuân Hùng
(15/03/21-29/05/21)
Phát triển ứng dụng web
NT532.L21.MMCL.1 - 19SV - EN(HT1)
Nguyễn Văn Bảo
(15/03/21-29/05/21)
Công nghệ Internet of things hiện đại
C306IS210.L22 - 73SV - VN
Đỗ Thị Minh Phụng
(01/03/21-29/05/21)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B2.22 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS210.L22.2 - 37SV - VN(HT1)
Đỗ Thị Minh Phụng
(22/03/21-12/06/21)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
IS210.L22.1 - 36SV - VN (HT1)
Đỗ Thị Minh Phụng
(15/03/21-19/06/21)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
B3.14IS211.L21 - 81SV - VN
Nguyễn Hồ Duy Tri
(01/03/21-26/06/21)
Cơ sở dữ liệu phân tán
-Trống-IS403.L22 - 76SV - VN
Nguyễn Đình Thuân
(01/03/21-29/05/21)
Phân tích dữ liệu kinh doanh
-Trống-
C301 (CLC)IS252.L21.HTCL - 42SV - EN
Cao Thị Nhạn
(01/03/21-29/05/21)
Khai thác dữ liệu
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
GĐ2 (A2)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS254.L21 - 94SV - VN
Dương Minh Đức
Quan Chí Khánh An

(01/03/21-29/05/21)
Hệ hỗ trợ quyết định
-Trống-
B3.16IS353.L21 - 34SV - VN
Nguyễn Thị Kim Phụng
(01/03/21-29/05/21)
Mạng xã hội
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C104 (CLC)IT002.L21.ANTN - 19SV - VN
Huỳnh Tuấn Anh
(01/03/21-26/06/21)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E02.4IT002.L22.ATCL - 46SV - VN
Phan Thế Duy
(01/03/21-26/06/21)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-IT002.L21.KHCL - 45SV - VN
Thái Thụy Hàn Uyển
(01/03/21-26/06/21)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
B3.04 (PM)IT002.L21.KHCL.2 - 22SV - VN(HT1)
Thái Thụy Hàn Uyển
(22/03/21-26/06/21)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.L21.KHCL.1 - 23SV - VN (HT1)
Thái Thụy Hàn Uyển
(15/03/21-29/05/21)
Lập trình hướng đối tượng
IT003.L21.PMCL.2 - 21SV - VN(HT1)
Nguyễn Thị Ngọc Diễm
(22/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.L21.PMCL.1 - 21SV - VN (HT1)
Nguyễn Thị Ngọc Diễm
(15/03/21-29/05/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
C205IT002.L28 - 97SV - VN
Bùi Văn Thành
(01/03/21-26/06/21)
Lập trình hướng đối tượng
SS004.L22 - 90SV - VN
Lê Thanh Trọng
(01/03/21-26/06/21)
Kỹ năng nghề nghiệp
IT002.L22 - 94SV - VN
Bùi Văn Thành
(01/03/21-26/06/21)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
C111 (PM)IT002.L22.2 - 46SV - VN(HT1)
Trần Khánh Nguyên
Nguyễn Xuân Tú

(22/03/21-26/06/21)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.L22.1 - 48SV - VN (HT1)
Trần Khánh Nguyên
Nguyễn Xuân Tú

(15/03/21-26/06/21)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.L28.2 - 48SV - VN(HT1)
Trần Khánh Nguyên
Nguyễn Xuân Tú

(22/03/21-26/06/21)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.L28.1 - 49SV - VN (HT1)
Trần Khánh Nguyên
Nguyễn Xuân Tú

(15/03/21-26/06/21)
Lập trình hướng đối tượng
B4.08 (PM)NT105.L21.MMCL.1 - 25SV - EN(HT1)
Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
(15/03/21-29/05/21)
Truyền dữ liệu
IT002.L22.ATCL.2 - 23SV - VN(HT1)
Phan Thế Duy
Văn Thiên Luân

(22/03/21-26/06/21)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.L22.ATCL.1 - 23SV - VN (HT1)
Phan Thế Duy
Văn Thiên Luân

(15/03/21-29/05/21)
Lập trình hướng đối tượng
E03.2IT003.L22.CNCL - 45SV - VN
Đỗ Văn Tiến
(01/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-IT002.L22.MTCL - 45SV - VN
Lê Thanh Trọng
(01/03/21-26/06/21)
Lập trình hướng đối tượng
SS004.L26.CLC - 34SV - VN
Nguyễn Đình Hiển
(01/03/21-26/06/21)
Kỹ năng nghề nghiệp
B3.06 (PM)IT002.L22.MTCL.2 - 22SV - VN(HT1)
Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
(22/03/21-26/06/21)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.L22.MTCL.1 - 23SV - VN (HT1)
Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
(15/03/21-29/05/21)
Lập trình hướng đối tượng
IT003.L21.KHTN.1 - 25SV - VN(HT1) - Dạy bù
Nguyễn Đức Vũ
(22/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
C216 (CLC)SE104.L22.PMCL - 42SV - EN
Nguyễn Thị Thanh Trúc
(01/03/21-29/05/21)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
-Trống-IT002.L22.PMCL - 45SV - VN
Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
(01/03/21-26/06/21)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
E11.2IT003.L21.KHTN - 25SV - VN
Lê Minh Hưng
(01/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E03.4IT003.L21.PMCL - 42SV - VN
Nguyễn Thị Ngọc Diễm
(01/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
SS004.L21.CLC - 40SV - VN
Trịnh Thị Mỹ Hiền
(01/03/21-26/06/21)
Kỹ năng nghề nghiệp
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C114IT012.L21 - 90SV - VN
(01/03/21-26/06/21)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
-Trống--Trống-IT003.L22 - 79SV - VN
Nguyễn Bích Vân
(01/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
NT219.L21.ANTT - 52SV - VN
Nguyễn Thanh Hòa
(01/03/21-26/06/21)
Mật mã học
C211 (PM)IT003.L22.2 - 39SV - VN(HT1)
Lưu Thanh Sơn
(22/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.L22.1 - 40SV - VN (HT1)
Lưu Thanh Sơn
(15/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT007.L22.2 - 48SV - VN(HT1)
Trần Ngọc Đức
(29/03/21-12/06/21)
Hệ điều hành
IT007.L22.1 - 48SV - VN (HT1)
Trần Ngọc Đức
(22/03/21-03/07/21)
Hệ điều hành
C106 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT003.L23.KHCL - 46SV - VN
Nguyễn Thị Quý
(01/03/21-26/06/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-
C308SS010.L23 - 118SV - VN
Hoàng Thùy Linh
(01/03/21-26/06/21)
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
SS010.L24 - 115SV - VN
Hoàng Thùy Linh
(01/03/21-26/06/21)
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
-Trống-IT006.L21 - 80SV - VN
(01/03/21-26/06/21)
Kiến trúc máy tính
-Trống--Trống-
A315 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT006.L21.MTCL - 47SV - VN
Nguyễn Thanh Thiện
(01/03/21-26/06/21)
Kiến trúc máy tính
-Trống--Trống-
A325 (CLC)IT007.L21.CNCL - 43SV - VN
Nguyễn Thanh Thiện
(01/03/21-26/06/21)
Hệ điều hành
-Trống--Trống-MA004.L21.HTCL - 47SV - VN
Lê Huỳnh Mỹ Vân
(01/03/21-26/06/21)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
A215 (CLC)PH002.L21.ATCL - 48SV - VN
Vũ Đức Lung
(01/03/21-29/05/21)
Nhập môn mạch số
-Trống-IT007.L22.KHCL - 45SV - VN
Lê Hoài Nghĩa
(01/03/21-26/06/21)
Hệ điều hành
-Trống--Trống-
B3.02 (PM)IT007.L22.KHCL.2 - 22SV - VN(HT1)
Đoàn Duy
(29/03/21-12/06/21)
Hệ điều hành
IT007.L22.KHCL.1 - 23SV - VN (HT1)
Đoàn Duy
(22/03/21-26/06/21)
Hệ điều hành
CE118.L21.MTCL.1 - 18SV - EN(HT1) - Dạy bù
Trần Đại Dương
(15/03/21-29/05/21)
Thiết kế luận lý số
C310 (PM)PH002.L22.1 - 40SV - VN(HT1)
Ngô Hiếu Trường
(22/03/21-03/07/21)
Nhập môn mạch số
IT012.L21.2 - 41SV - VN(HT1)
Nguyễn Mạnh Thảo
(29/03/21-12/06/21)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
IT012.L21.1 - 42SV - VN (HT1)
Nguyễn Mạnh Thảo
(22/03/21-03/07/21)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
E11.4-Trống-JAN02.L21.CNCL - 22SV - JP
Đỗ Nguyễn Thanh Ngân
(01/03/21-29/05/21)
Tiếng Nhật 2
JAN02.L23.CNCL - 18SV - JP
Nguyễn Thị Hoa
(01/03/21-29/05/21)
Tiếng Nhật 2
-Trống-
E11.6MSIS4133.L21.CTTT - 21SV - EN
Nguyễn Đình Thuân
(01/03/21-29/05/21)
Công nghệ thông tin trong thương mại điện tử
-Trống-JAN02.L24.CNCL.1 - 28SV - JP(HT1)
Bùi Thị Phương Thảo
(01/03/21-29/05/21)
Tiếng Nhật 2
-Trống-
C312MA005.L23 - 74SV - VN
Lê Vũ Trường
(01/03/21-26/06/21)
Xác suất thống kê
MA004.L22 - 78SV - VN
Nguyễn Thị Hiên
(01/03/21-26/06/21)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
B2.20 (CLC)MA004.L22.PMCL - 44SV - VN
Cao Thanh Tình
(01/03/21-26/06/21)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-MA004.L22.HTCL - 45SV - VN
Cao Thanh Tình
(01/03/21-26/06/21)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
C311MA004.L28 - 76SV - VN
Nguyễn Thị Hiên
(01/03/21-26/06/21)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-MA005.L24 - 28SV - VN
Lê Vũ Trường
(01/03/21-26/06/21)
Xác suất thống kê
E04.4PHYS1214.L22.CTTT.1 - 31SV - EN(HT1)
Lê Nguyễn Bảo Thư
(22/03/21-26/06/21)
Vật lý đại cương II
MATH2153.L22.CTTT.1 - 35SV - EN(HT1)
Lê Huỳnh Mỹ Vân
(15/03/21-26/06/21)
Giải tích II
PHYS1214.L22.CTTT - 31SV - EN
Phan Bách Thắng
(01/03/21-26/06/21)
Vật lý đại cương II
-Trống-
C218 (CLC)MSIS405.L21.CTTT - 40SV - EN
Đỗ Trọng Hợp
(01/03/21-26/06/21)
Dữ liệu lớn
-Trống--Trống-SE114.L22.PMCL - 50SV - VN
Nguyễn Tấn Toàn
(08/03/21-26/06/21)
Nhập môn ứng dụng di động
-Trống-
E04.1-Trống-NT330.L21.ANTN - 27SV - VN
Phạm Văn Hậu
Lê Đức Thịnh

(01/03/21-26/06/21)
An toàn mạng không dây và di động
-Trống--Trống-NT105.L21.MMCL - 25SV - EN
Lê Kim Hùng
(01/03/21-26/06/21)
Truyền dữ liệu
NT106.L21.MMCL - 40SV - VN
Đặng Lê Bảo Chương
(01/03/21-26/06/21)
Lập trình mạng căn bản
C212 (CLC)-Trống--Trống--Trống-NT230.L21.ATCL - 36SV - VN
Phan Thế Duy
(01/03/21-26/06/21)
Cơ chế hoạt động của mã độc
-Trống-NT106.L21.ANTN - 30SV - VN
Đỗ Thị Hương Lan
(01/03/21-26/06/21)
Lập trình mạng căn bản
-Trống--Trống-
C202 (PM)NT219.L21.ANTN.1 - 28SV - VN(HT1)
Nguyễn Ngọc Tự
(22/03/21-26/06/21)
Mật mã học
PH002.L21.ATCL.2 - 24SV - VN(HT1)
Ngô Hiếu Trường
(29/03/21-12/06/21)
Nhập môn mạch số
B6.06-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT204.L21.ANTT - 62SV - VN
Nguyễn Thanh Hòa
(01/03/21-26/06/21)
Hệ thống tìm kiếm, phát hiện và ngăn ngừa xâm nhập
-Trống--Trống--Trống-
A205 (PM)NT204.L21.ANTT.2 - 25SV - VN(HT1)
Đỗ Hoàng Hiển
(22/03/21-19/06/21)
Hệ thống tìm kiếm, phát hiện và ngăn ngừa xâm nhập
NT531.L21.1 - 39SV - VN(HT1)
Nguyễn Khánh Thuật
(22/03/21-19/06/21)
Đánh giá hiệu năng hệ thống mạng máy tính
B6.10-Trống--Trống--Trống-NT405.L21 - 30SV - VN
Tô Nguyễn Nhật Quang
(01/03/21-26/06/21)
Bảo mật Internet
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B6.08-Trống--Trống--Trống-NT531.L21 - 39SV - VN
Lê Trung Quân
(01/03/21-26/06/21)
Đánh giá hiệu năng hệ thống mạng máy tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E04.2NT532.L21.MMCL - 19SV - EN
Lê Kim Hùng
(01/03/21-26/06/21)
Công nghệ Internet of things hiện đại
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
Sân Bóng RổPE012.L210 - 37SV - VN
Lê Xuân An
(15/03/21-26/06/21)
Giáo dục thể chất
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
Sân Bóng BànPE012.L211 - 34SV - VN
Huỳnh Thị Phương Duyên
(15/03/21-26/06/21)
Giáo dục thể chất
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
Sân Võ ThuậtPE012.L212 - 54SV - VN
Nguyễn Đức Toàn
(15/03/21-26/06/21)
Giáo dục thể chất
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
Sân Bóng ĐáPE012.L29 - 44SV - VN
Cao Hồng Châu
(15/03/21-26/06/21)
Giáo dục thể chất
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.14SE106.L21 - 52SV - VN
Nguyễn Công Hoan
(01/03/21-26/06/21)
Đặc tả hình thức
-Trống-SE102.L21 - 67SV - VN - Dạy bù
Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
(01/03/21-19/06/21)
Nhập môn phát triển game
-Trống-
E02.3-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-SPCH3723.L22.CTTT - 17SV - EN
Nguyễn Thị Huỳnh Như
(10/05/21-12/06/21)
Tiếng Anh chuyên ngành CNTT
-Trống--Trống-
C305SS007.L21 - 131SV - VN
Lê Võ Thanh Lâm
(01/03/21-26/06/21)
Triết học Mác – Lênin
SS003.L22 - 132SV - VN
Lường Thị Phượng
(01/03/21-26/06/21)
Tư tưởng Hồ Chí Minh
SS008.L22 - 124SV - VN
Lê Văn Thông
(01/03/21-26/06/21)
Kinh tế chính trị Mác – Lênin
SS009.L22 - 96SV - VN
Lê Võ Thanh Lâm
(01/03/21-26/06/21)
Chủ nghĩa xã hội khoa học
-Trống-
ONLINE-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT106.L22.ATCL.1 - 17SV - VN(HT1) - Dạy bù
Trần Hồng Nghi
(15/03/21-29/05/21)
Lập trình mạng căn bản