| ITC-B.404 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IE212.Q21.LT.1 - 28SV - VN(HT1) (08/06/26-01/08/26) Công nghệ dữ liệu lớn |
| B2.06 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IE313.Q21.VB2 - 12SV - VN (11/05/26-18/07/26) Phân tích và trực quan dữ liệu |
| E11.6 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | JAN03.Q21.CNVN.1 - 20SV - JP(HT1) (13/04/26-08/08/26) Tiếng Nhật 3 | -Trống- | -Trống- |
| E02.4 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | JAN03.Q22.CNVN.1 - 29SV - JP(HT1) (13/04/26-08/08/26) Tiếng Nhật 3 | -Trống- | -Trống- |
| E11.2 | -Trống- | JAN03.Q23.CNVN.1 - 23SV - JP(HT1) (13/04/26-08/08/26) Tiếng Nhật 3 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| E11.4 | -Trống- | JAN03.Q24.CNVN.1 - 29SV - JP(HT1) (13/04/26-08/08/26) Tiếng Nhật 3 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B1.22 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | MA004.Q224 - 70SV - VN - Dạy bù (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B3.14 | MA004.Q226 - 73SV - VN - Dạy bù (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B3.18 | MA004.Q219 - 70SV - VN - Dạy bù (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B2.16 (PM) | IT002.Q21.TTNT.1 - 42SV - VN(HT1) - Dạy bù (02/03/26-16/05/26) Lập trình hướng đối tượng IT002.Q214.1 - 34SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C101 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IT002.Q21.TTNT - 42SV - VN - Dạy bù (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- |
| B3.12 | MA004.Q25 - 70SV - VN - Dạy bù (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B1.12 | IT002.Q27 - 69SV - VN - Dạy bù (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B3.16 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IT006.Q24 - 56SV - VN - Dạy bù (26/01/26-02/05/26) Kiến trúc máy tính | -Trống- | -Trống- |
| B3.20 | -Trống- | IT006.Q22 - 64SV - VN - Dạy bù (26/01/26-02/05/26) Kiến trúc máy tính | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |