| E04.4 | ACCT5123.Q21.CTTT - 41SV - EN (26/01/26-02/05/26) Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | -Trống- | ACCT5123.Q22.CTTT - 36SV - EN (26/01/26-02/05/26) Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | -Trống- |
| C102 | CE103.Q23 - 33SV - VN (26/01/26-02/05/26) Vi xử lý-vi điều khiển | -Trống- | CE103.Q24 - 65SV - VN (26/01/26-02/05/26) Vi xử lý-vi điều khiển | -Trống- |
| B4.02 (PM) | CE103.Q24.1 - 33SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Vi xử lý-vi điều khiển CE103.Q24.2 - 32SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Vi xử lý-vi điều khiển | IT012.Q25.1 - 40SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II IT012.Q25.2 - 39SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II |
| B1.12 | IS405.Q23 - 68SV - VN (26/01/26-02/05/26) Dữ liệu lớn | -Trống- | CE213.Q23 - 68SV - VN (26/01/26-02/05/26) Thiết kế hệ thống số với HDL | -Trống- |
| B5.08 (Phòng Thực hành Thiết kế vi mạch số) | CE213.Q23.1 - 34SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Thiết kế hệ thống số với HDL CE213.Q23.2 - 34SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Thiết kế hệ thống số với HDL | CE213.Q24.1 - 33SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Thiết kế hệ thống số với HDL CE213.Q24.2 - 33SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Thiết kế hệ thống số với HDL |
| B5.10 | CE213.Q24 - 66SV - VN (26/01/26-02/05/26) Thiết kế hệ thống số với HDL | -Trống- | IE108.Q21 - 32SV - VN (26/01/26-02/05/26) Phân tích thiết kế phần mềm | -Trống- |
| C101 | CE344.Q21 - 50SV - VN (26/01/26-02/05/26) Trí tuệ nhân tạo cho IoT | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B3.02 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | CE344.Q21.1 - 26SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Trí tuệ nhân tạo cho IoT CE344.Q21.2 - 24SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Trí tuệ nhân tạo cho IoT |
| B3.12 | CS117.Q22 - 79SV - VN (26/01/26-30/05/26) Tư duy tính toán | -Trống- | -Trống- | CS106.Q22 - 43SV - VN (26/01/26-30/05/26) Trí tuệ nhân tạo | -Trống- | -Trống- |
| B6.04 | CS221.Q21 - 79SV - VN (26/01/26-30/05/26) Xử lý ngôn ngữ tự nhiên | -Trống- | -Trống- | CS431.Q22 - 48SV - VN (26/01/26-25/04/26) Các kĩ thuật học sâu và ứng dụng | -Trống- | -Trống- |
| B1.08 | CS222.Q21 - 39SV - VN (26/01/26-30/05/26) Xử lý ngôn ngữ tự nhiên nâng cao | -Trống- | -Trống- | NT208.Q24.ANTT - 60SV - VN (26/01/26-25/04/26) Lập trình ứng dụng Web | -Trống- | -Trống- |
| B6.02 | CS338.Q21 - 69SV - VN (26/01/26-30/05/26) Nhận dạng | -Trống- | -Trống- | CS338.Q22 - 52SV - VN (26/01/26-30/05/26) Nhận dạng | -Trống- | -Trống- |
| B2.02 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | CS4153.Q21.CTTT.1 - 36SV - EN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Phát triển ứng dụng trên di động CS4153.Q22.CTTT.1 - 23SV - EN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Phát triển ứng dụng trên di động |
| E02.4 | CS4153.Q22.CTTT - 23SV - EN (26/01/26-02/05/26) Phát triển ứng dụng trên di động | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| E04.2 | -Trống- | CSBU106.Q21.KHBC - 32SV - EN (26/01/26-09/05/26) Đồ án đổi mới sáng tạo | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B4.06 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | CSBU106.Q21.KHBC.1 - 32SV - EN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Đồ án đổi mới sáng tạo |
| B6.06 | DS107.Q21 - 94SV - VN (26/01/26-02/05/26) Tư duy tính toán cho Khoa học dữ liệu | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B5.06 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | DS108.Q21.1 - 47SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Tiền xử lý và xây dựng bộ dữ liệu DS108.Q21.2 - 43SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Tiền xử lý và xây dựng bộ dữ liệu |
| B2.08 (PM) | IE221.Q22.CNVN.1 - 24SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Kỹ thuật lập trình Python | NT534.Q21.ANTN.1 - 28SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) An toàn mạng máy tính nâng cao CE103.Q23.1 - 33SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Vi xử lý-vi điều khiển | DS317.Q21.VB2 - 24SV - VN (23/02/26-11/04/26) Khai phá dữ liệu trong doanh nghiệp |
| B1.04 | DS319.Q21 - 41SV - VN (26/01/26-30/05/26) Mô hình ngôn ngữ lớn | -Trống- | -Trống- | IE221.Q22.CNVN - 24SV - VN (26/01/26-02/05/26) Kỹ thuật lập trình Python | -Trống- |
| B3.06 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | DS319.Q21.1 - 21SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Mô hình ngôn ngữ lớn DS319.Q21.2 - 20SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Mô hình ngôn ngữ lớn |
| B4.10 | EC201.Q22 - 72SV - VN (26/01/26-02/05/26) Phân tích thiết kế quy trình nghiệp vụ doanh nghiệp | -Trống- | IS207.Q23 - 71SV - VN (26/01/26-02/05/26) Phát triển ứng dụng web | -Trống- |
| C309 | EC331.Q22 - 61SV - VN (26/01/26-02/05/26) Quản trị chiến lược kinh doanh điện tử | -Trống- | SE346.Q22 - 60SV - VN (26/01/26-02/05/26) Lập trình trên thiết bị di động | -Trống- |
| A301 (TTNN) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | ENG02.Q211 - 29SV - EN (26/01/26-09/05/26) Anh văn 2 | -Trống- | -Trống- |
| A305 (TTNN) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | ENG02.Q212 - 22SV - EN (26/01/26-09/05/26) Anh văn 2 |
| A315 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | ENG03.Q25 - 30SV - EN (26/01/26-09/05/26) Anh văn 3 | ENG03.Q22 - 29SV - EN (26/01/26-09/05/26) Anh văn 3 | -Trống- | -Trống- |
| B4.12 | -Trống- | IE101.Q21.CNVN - 54SV - VN (26/01/26-04/04/26) Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin | IE106.Q21.CNVN - 56SV - VN (26/01/26-02/05/26) Thiết kế giao diện người dùng | -Trống- |
| B4.20 | IE103.Q22 - 71SV - VN (26/01/26-02/05/26) Quản lý thông tin | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B3.08 (PM) | IS207.Q23.1 - 35SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Phát triển ứng dụng web IS207.Q23.2 - 36SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Phát triển ứng dụng web | IE108.Q22.1 - 35SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Phân tích thiết kế phần mềm IE108.Q22.2 - 35SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Phân tích thiết kế phần mềm |
| B3.10 | IS210.Q23 - 75SV - VN (26/01/26-02/05/26) Hệ quản trị cơ sở dữ liệu | -Trống- | IS208.Q22 - 80SV - VN (26/01/26-02/05/26) Quản lý dự án công nghệ thông tin | -Trống- |
| C109 (PM) | IS208.Q22.1 - 40SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Quản lý dự án công nghệ thông tin IS208.Q22.2 - 40SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Quản lý dự án công nghệ thông tin | IT005.Q25.1 - 41SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Nhập môn mạng máy tính IT005.Q25.2 - 40SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Nhập môn mạng máy tính |
| B2.20 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IS210.Q23.1 - 38SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Hệ quản trị cơ sở dữ liệu IS210.Q23.2 - 37SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Hệ quản trị cơ sở dữ liệu |
| C314 | SE220.Q21 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Thiết kế Game | -Trống- | -Trống- | IS211.Q23 - 73SV - VN (26/01/26-02/05/26) Cơ sở dữ liệu phân tán | -Trống- |
| B3.04 (PM) | IS211.Q23.1 - 38SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Cơ sở dữ liệu phân tán IS211.Q23.2 - 35SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Cơ sở dữ liệu phân tán | NT132.Q22.1 - 25SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Quản trị mạng và hệ thống |
| B2.16 (PM) | IT007.Q210.1 - 40SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Hệ điều hành IT007.Q210.2 - 40SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Hệ điều hành | IS405.Q23.1 - 34SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Dữ liệu lớn IS405.Q23.2 - 35SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Dữ liệu lớn |
| B1.16 | IT002.Q217 - 68SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- | IT002.Q218 - 76SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- |
| B2.10 (PM) | IT002.Q218.1 - 38SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Lập trình hướng đối tượng IT002.Q218.2 - 38SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | IT002.Q217.1 - 34SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Lập trình hướng đối tượng IT002.Q217.2 - 34SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng |
| B1.18 | IT002.Q219 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- | IT002.Q220 - 71SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- |
| B2.12 (PM) | IT002.Q220.1 - 36SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Lập trình hướng đối tượng IT002.Q220.2 - 35SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | IT002.Q219.1 - 35SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Lập trình hướng đối tượng IT002.Q219.2 - 35SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng |
| B1.20 | IT003.Q215 - 79SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- | IT003.Q213 - 80SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- |
| B2.14 (PM) | IT003.Q213.1 - 40SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật IT003.Q213.2 - 40SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B1.22 | IT005.Q25 - 81SV - VN (26/01/26-30/05/26) Nhập môn mạng máy tính | -Trống- | -Trống- | IT003.Q214 - 80SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- |
| B5.04 (PM) | IT003.Q214.1 - 40SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật IT003.Q214.2 - 40SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | NT541.Q22.1 - 29SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Công nghệ mạng khả lập trình |
| B5.02 (PM) | NT105.Q24.1 - 50SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Truyền dữ liệu | IT003.Q215.1 - 40SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật IT003.Q215.2 - 39SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật |
| B1.10 | IT003.Q22.CNVN - 65SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- | MA005.Q21.CNVN - 52SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- |
| B2.06 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IT003.Q22.CNVN.1 - 33SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật IT003.Q22.CNVN.2 - 32SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | IT005.Q21.VB2 - 27SV - VN (23/02/26-02/05/26) Nhập môn mạng máy tính |
| B3.16 | IT006.Q25 - 80SV - VN (26/01/26-02/05/26) Kiến trúc máy tính | -Trống- | IT007.Q210 - 80SV - VN (26/01/26-02/05/26) Hệ điều hành | -Trống- |
| B3.18 | IT007.Q29 - 82SV - VN (26/01/26-02/05/26) Hệ điều hành | -Trống- | MA004.Q219 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- |
| B2.18 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IT007.Q29.1 - 41SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Hệ điều hành IT007.Q29.2 - 41SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Hệ điều hành |
| B3.20 | IT012.Q25 - 79SV - VN (26/01/26-02/05/26) Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II | -Trống- | MA004.Q220 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- |
| B3.22 | MA004.Q217 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- | MA004.Q221 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- |
| B4.16 | MA004.Q218 - 71SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- | MA005.Q218 - 71SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- |
| B4.18 | MA005.Q216 - 70SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B5.12 | MA005.Q223 - 69SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C311 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | MM003.Q22 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Quản trị sự kiện | -Trống- | -Trống- |
| C201 | MM109.Q23 - 42SV - VN (26/01/26-30/05/26) Thiết kế đồ họa | -Trống- | -Trống- | MM109.Q22 - 40SV - VN (26/01/26-30/05/26) Thiết kế đồ họa | -Trống- | -Trống- |
| C218 | MM223.Q21 - 46SV - VN (26/01/26-30/05/26) Kể chuyện tương tác | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| E03.2 | MSIS3033.Q22.CTTT - 35SV - EN (26/01/26-02/05/26) Quản lý dự án hệ thống thông tin | -Trống- | MSIS3033.Q21.CTTT - 40SV - EN (26/01/26-02/05/26) Quản lý dự án hệ thống thông tin | -Trống- |
| E10.1 | NT541.Q22 - 29SV - VN (26/01/26-30/05/26) Công nghệ mạng khả lập trình | -Trống- | -Trống- | NT105.Q24 - 50SV - VN (26/01/26-30/05/26) Truyền dữ liệu | -Trống- | -Trống- |
| C206 | NT542.Q21 - 51SV - VN (26/01/26-25/04/26) Lập trình kịch bản tự động hóa cho quản trị và bảo mật mạng | -Trống- | -Trống- | NT131.Q21 - 41SV - VN (26/01/26-30/05/26) Hệ thống nhúng Mạng không dây | -Trống- | -Trống- |
| E03.1 | NT131.Q21.1 - 24SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Hệ thống nhúng Mạng không dây | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B1.02 | NT132.Q22 - 50SV - VN (26/01/26-30/05/26) Quản trị mạng và hệ thống | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C210 | -Trống- | NT137.Q21.ANTT - 33SV - VN (26/01/26-30/05/26) Kỹ thuật phân tích mã độc | NT213.Q21.ANTT - 30SV - VN (26/01/26-30/05/26) Bảo mật web và ứng dụng | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B4.08 (PM) | NT208.Q24.ANTT.1 - 30SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Lập trình ứng dụng Web | NT213.Q21.ANTT.1 - 17SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Bảo mật web và ứng dụng |
| C306 | -Trống- | NT212.Q21.ANTN - 30SV - VN (26/01/26-30/05/26) An toàn dữ liệu, khôi phục thông tin sau sự cố | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| Sân Võ Thuật | -Trống- | -Trống- | PE231.Q27 - 60SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 1 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| Sân Bóng Đá | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | PE231.Q28 - 60SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 1 |
| Sanbongban | -Trống- | -Trống- | PE232.Q213 - 60SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 2 | PE232.Q214 - 59SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 2 | -Trống- | -Trống- |
| Sanpickleball | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | PE232.Q215 - 59SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 2 | -Trống- | -Trống- |
| Sân Bóng Chuyền | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | PE232.Q217 - 62SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 2 |
| Sân Bóng Rổ | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | PE232.Q218 - 60SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 2 |
| B4.22 | PH002.Q24 - 85SV - VN (26/01/26-02/05/26) Nhập môn mạch số | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C111 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | PH002.Q24.1 - 43SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Nhập môn mạch số |
| E04.1 | PHYS1215.Q21.CTTT - 57SV - EN (26/01/26-02/05/26) Vật lý đại cương | -Trống- | PHYS1215.Q21.CTTT.1 - 29SV - EN(TG) (02/03/26-16/05/26) Vật lý đại cương |
| C202 | -Trống- | SE104.Q21 - 71SV - VN (26/01/26-02/05/26) Nhập môn Công nghệ phần mềm | -Trống- | SE104.Q22 - 70SV - VN (26/01/26-02/05/26) Nhập môn Công nghệ phần mềm |
| C302 | SE401.Q21 - 56SV - VN (26/01/26-30/05/26) Mẫu thiết kế | -Trống- | -Trống- | SE365.Q21 - 67SV - VN (26/01/26-30/05/26) Học sâu ứng dụng trong phát triển phần mềm | -Trống- | -Trống- |
| B3.14 | SS004.Q29 - 99SV - VN (26/01/26-25/04/26) Kỹ năng nghề nghiệp | -Trống- | -Trống- | SS004.Q210 - 99SV - VN (26/01/26-25/04/26) Kỹ năng nghề nghiệp | -Trống- | -Trống- |
| B5.14 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | SS007.Q26 - 136SV - VN (26/01/26-30/05/26) Triết học Mác – Lênin | -Trống- | -Trống- |
| B1.14 | SS008.Q25 - 65SV - VN (26/01/26-30/05/26) Kinh tế chính trị Mác – Lênin | -Trống- | SS008.Q26 - 138SV - VN (26/01/26-30/05/26) Kinh tế chính trị Mác – Lênin | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B4.14 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | SS010.Q25 - 81SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | -Trống- | -Trống- | -Trống- |