Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM 2018 - 2019
Thứ 2 - ngày 25/03/2019
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
C308CE105.J21 - 72SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Xử lý tín hiệu số
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C310 (PM)CE324.J21.1 - 8SV - VN(HT1)
(04/03/19-08/06/19)
Thiết kế vi mạch tương tự
CE105.J21.2 - 36SV - VN(HT1)
(11/03/19-08/06/19)
Xử lý tín hiệu số
CE105.J21.1 - 36SV - VN (HT1)
(04/03/19-08/06/19)
Xử lý tín hiệu số
C108 (CLC)CE107.J21.MTCL - 31SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Hệ thống nhúng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.06 (PM)IT002.J22.MMCL.2 - 20SV - VN(HT1)
(11/03/19-08/06/19)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.J22.MMCL.1 - 20SV - VN (HT1)
(04/03/19-01/06/19)
Lập trình hướng đối tượng
CE107.J22.MTCL.1 - 26SV - VN(HT1)
(11/03/19-08/06/19)
Hệ thống nhúng
CE107.J21.MTCL.1 - 31SV - VN (HT1)
(04/03/19-01/06/19)
Hệ thống nhúng
E11.4CE107.J22.MTCL - 26SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Hệ thống nhúng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.02-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CE324.J21 - 8SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Thiết kế vi mạch tương tự
B1.20CS106.J21 - 69SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Trí tuệ nhân tạo
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E11.6CS106.J21.KHTN - 25SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Trí tuệ nhân tạo
-Trống--Trống-IS216.J22.HTCL - 26SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Lập trình Java
-Trống--Trống-
B2.02 (CLC)MA004.J23.KHCL - 39SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-CS114.J22.KHCL - 33SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Máy học
-Trống--Trống-
C311CS217.J21 - 46SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Các hệ cơ sở tri thức
NT109.J21 - 110SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Lập trình ứng dụng mạng
CS226.J21 - 62SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Ngôn ngữ học máy tính
-Trống-
E11.8-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS519.J21.ANTN - 29SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học
-Trống--Trống-
B5.08EC001.J21 - 95SV - VN
(18/02/19-01/06/19)
Kinh tế học đại cương
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C213-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-EC302.J21 - 53SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Thiết kế Hệ thống Thương mại điện tử
-Trống--Trống-
A301 (TTNN)ENG01.J21 - 30SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Anh văn 1
ENG02.J21 - 30SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Anh văn 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A309 (TTNN)ENG01.J21.CLC - 17SV - EN
(18/02/19-08/06/19)
Anh văn 1
-Trống--Trống-ENG01.J26.CLC - 14SV - EN
(18/02/19-08/06/19)
Anh văn 1
-Trống--Trống-
E03.4PH002.J22.ATCL - 40SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống-PH002.J21.KHCL - 41SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Nhập môn mạch số
ENG01.J22 - 29SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Anh văn 1
E02.3ENG04.J21.CLC - 31SV - EN
(18/02/19-08/06/19)
Anh văn 4
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG01.J25.CLC - 18SV - EN
(18/02/19-08/06/19)
Anh văn 1
A305 (TTNN)ENG02.J25 - 32SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Anh văn 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E04.2-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT007.J21.MTCL - 24SV - EN
(18/02/19-08/06/19)
Hệ điều hành
ENG02.J26 - 28SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Anh văn 2
E03.3-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG03.J21.CLC - 30SV - EN
(18/02/19-08/06/19)
Anh văn 3
ENG03.J22.CLC - 18SV - EN
(18/02/19-08/06/19)
Anh văn 3
C102 (CLC)ENG03.J21.CTTT - 9SV - EN
(18/02/19-30/03/19)
Anh văn 3
-Trống--Trống-IT007.J21.KHTN - 24SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Hệ điều hành
-Trống--Trống-
E04.3ENG04.J21.CTTT - 34SV - EN
(18/02/19-30/03/19)
Anh văn 4
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG03.J210 - 31SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Anh văn 3
A307 (TTNN)-Trống--Trống--Trống-ENG03.J25 - 32SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Anh văn 3
ENG03.J26 - 28SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Anh văn 3
-Trống--Trống-
B3.14SE310.J21 - 84SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Công nghệ .NET
-Trống--Trống-IE204.J21 - 82SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
-Trống--Trống-
C202 (PM)IT007.J21.MTCL.1 - 24SV - EN(HT1)
(18/03/19-08/06/19)
Hệ điều hành
IEM5723.J21.CTTT.2 - 16SV - EN(HT1)
(11/03/19-08/06/19)
Mô hình hóa dữ liệu, quy trình và đối tượng
IEM5723.J21.CTTT.1 - 16SV - EN (HT1)
(04/03/19-01/06/19)
Mô hình hóa dữ liệu, quy trình và đối tượng
B1.14IS201.J21 - 91SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A205 (PM)IT007.J21.2 - 37SV - VN(HT1)
(18/03/19-08/06/19)
Hệ điều hành
IT007.J21.1 - 37SV - VN (HT1)
(11/03/19-08/06/19)
Hệ điều hành
IS201.J21.2 - 44SV - VN(HT1)
(11/03/19-08/06/19)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
IS201.J21.1 - 47SV - VN (HT1)
(04/03/19-08/06/19)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
B2.04 (CLC)IS201.J21.HTCL - 33SV - EN
(18/02/19-08/06/19)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
-Trống--Trống-MA004.J22.KHCL - 36SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
C302 (PM)-Trống--Trống--Trống-STAT4033.J21.CTTT.1 - 22SV - EN(HT1)
(11/03/19-08/06/19)
Thống kê
IS201.J21.HTCL.2 - 15SV - EN(HT1)
(11/03/19-08/06/19)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
IS201.J21.HTCL.1 - 18SV - EN (HT1)
(04/03/19-01/06/19)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
E04.4-Trống-JAN02.J21.CNCL - 22SV - VN
(25/02/19-08/06/19)
Tiếng Nhật 2
IS201.J21.PMCL - 32SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
-Trống--Trống-
C110 (PM)IS201.J21.PMCL.1 - 32SV - VN(HT1)
(04/03/19-01/06/19)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
IS207.J21.HTCL.2 - 21SV - VN(HT1)
(11/03/19-08/06/19)
Phát triển ứng dụng web
IS207.J21.HTCL.1 - 22SV - VN (HT1)
(04/03/19-01/06/19)
Phát triển ứng dụng web
C111 (PM)IT003.J21.2 - 41SV - VN(HT1)
(11/03/19-08/06/19)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.J21.1 - 42SV - VN (HT1)
(04/03/19-08/06/19)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IS201.J22.1 - 46SV - VN(HT1)
(11/03/19-08/06/19)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
C201 (CLC)IS207.J21.HTCL - 43SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Phát triển ứng dụng web
-Trống--Trống-SE101.J21.PMCL - 40SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Phương pháp mô hình hóa
-Trống--Trống-
B3.02 (PM)IS216.J22.HTCL.2 - 12SV - VN(HT1)
(11/03/19-08/06/19)
Lập trình Java
IS216.J22.HTCL.1 - 14SV - VN (HT1)
(04/03/19-01/06/19)
Lập trình Java
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.14IS232.J21 - 69SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Hệ thống thông tin kế toán
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C215-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS334.J21 - 54SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Thương mại điện tử
-Trống--Trống-
C305IT002.J21 - 92SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Lập trình hướng đối tượng
IT009.J21 - 32SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Giới thiệu ngành
IT002.J26 - 102SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
A215 (CLC)IT002.J21.ANTN - 20SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-MA005.J22.PMCL - 46SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-
E03.2IT002.J21.HTCL - 41SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Lập trình hướng đối tượng
SS004.J22.CLC - 40SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Kỹ năng nghề nghiệp
IT002.J22.MMCL - 40SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
B3.04 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT002.J21.HTCL.2 - 20SV - VN(HT1)
(11/03/19-08/06/19)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.J21.HTCL.1 - 21SV - VN (HT1)
(04/03/19-01/06/19)
Lập trình hướng đối tượng
C109 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT002.J21.KHTN - 25SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
C211 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT002.J210.2 - 27SV - VN(HT1)
(11/03/19-08/06/19)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.J210.1 - 47SV - VN (HT1)
(04/03/19-08/06/19)
Lập trình hướng đối tượng
C306NT101.J21 - 114SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
An toàn mạng máy tính
SS004.J21 - 99SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Kỹ năng nghề nghiệp
IT003.J21 - 83SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-
E02.4IT003.J22.HTCL - 39SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-IT003.J21.ATCL - 40SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-
B5.02 (PM)IT003.J21.ATCL.2 - 20SV - VN(HT1)
(11/03/19-08/06/19)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.J21.ATCL.1 - 20SV - VN (HT1)
(04/03/19-01/06/19)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
NT118.J21.1 - 26SV - VN(HT1)
(04/03/19-08/06/19)
Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động
B4.06 (PM)NT534.J21.ANTN.1 - 30SV - VN(HT1)
(04/03/19-01/06/19)
An toàn mạng máy tính nâng cao
NT130.J21.ANTN.1 - 29SV - VN (HT1)
(11/03/19-08/06/19)
Cơ chế hoạt động của mã độc
IT003.J22.HTCL.2 - 20SV - VN(HT1)
(11/03/19-08/06/19)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.J22.HTCL.1 - 19SV - VN (HT1)
(04/03/19-01/06/19)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
C312IT005.J21 - 44SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Nhập môn mạng máy tính
NT209.J21.ANTT - 21SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Lập trình hệ thống
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C212 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT005.J21.1 - 44SV - VN(HT1)
(04/03/19-08/06/19)
Nhập môn mạng máy tính
C113-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT006.J21 - 56SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Kiến trúc máy tính
-Trống--Trống-
C114PH002.J21 - 102SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống-IT007.J21 - 74SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Hệ điều hành
-Trống--Trống-
C106 (CLC)IT007.J21.ANTN - 26SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Hệ điều hành
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E02.2MA005.J21.MMCL - 41SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-JAN02.J22.CNCL - 23SV - VN
(25/02/19-08/06/19)
Tiếng Nhật 2
-Trống-
C301 (CLC)MA004.J22.CNCL - 40SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-MA004.J21.CNCL - 40SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
C205MA005.J21 - 80SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-MA005.J22 - 85SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-
E11.2MA005.J21.KHTN - 25SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-MA005.J21.ANTN - 24SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống-
C112 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MSIS2433.J21.CTTT - 23SV - EN
(18/02/19-08/06/19)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống-
C107 (CLC)NT106.J21.MMCL - 23SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Lập trình mạng căn bản
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.08 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT106.J21.MMCL.1 - 23SV - VN(HT1)
(04/03/19-01/06/19)
Lập trình mạng căn bản
C309 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT109.J21.2 - 51SV - VN(HT1)
(11/03/19-08/06/19)
Lập trình ứng dụng mạng
NT109.J21.1 - 59SV - VN (HT1)
(04/03/19-08/06/19)
Lập trình ứng dụng mạng
C214-Trống-NT118.J21 - 26SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động
NT133.J21.ANTT - 67SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
An toàn kiến trúc hệ thống
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.04 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT133.J21.ANTT.2 - 33SV - VN(HT1)
(11/03/19-08/06/19)
An toàn kiến trúc hệ thống
NT133.J21.ANTT.1 - 34SV - VN (HT1)
(04/03/19-08/06/19)
An toàn kiến trúc hệ thống
C307 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT209.J21.ANTT.1 - 21SV - VN(HT1)
(04/03/19-08/06/19)
Lập trình hệ thống
A213 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PH002.J21.2 - 51SV - VN(HT1)
(25/03/19-08/06/19)
Nhập môn mạch số
PH002.J21.1 - 51SV - VN (HT1)
(18/03/19-08/06/19)
Nhập môn mạch số
E10.1PH002.J21.KHCL.2 - 20SV - VN(HT1)
(25/03/19-15/06/19)
Nhập môn mạch số
PH002.J21.KHCL.1 - 21SV - VN (HT1)
(18/03/19-08/06/19)
Nhập môn mạch số
PH002.J22.ATCL.2 - 20SV - VN(HT1)
(25/03/19-15/06/19)
Nhập môn mạch số
PH002.J22.ATCL.1 - 20SV - VN (HT1)
(18/03/19-08/06/19)
Nhập môn mạch số
C206SE106.J21 - 69SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Đặc tả hình thức
-Trống-SE214.J21 - 56SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Công nghệ phần mềm chuyên sâu
-Trống--Trống-
A315 (CLC)SE109.J23.PMCL - 20SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Phát triển, vận hành, bảo trì phần mềm
-Trống--Trống-SE109.J22.PMCL - 46SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Phát triển, vận hành, bảo trì phần mềm
-Trống--Trống-
C101 (CLC)SE214.J22.PMCL - 49SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Công nghệ phần mềm chuyên sâu
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C216-Trống--Trống--Trống-SE331.J21 - 43SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Chuyên đề E-commerce
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E04.1-Trống--Trống--Trống-SPCH2713.J21.CTTT.1 - 51SV - EN(TG)
(04/03/19-08/06/19)
Kỹ năng giao tiếp
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
GĐ2 (A2)SS001.J21 - 205SV - VN
(18/02/19-08/06/19)
Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác Lênin
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-