| B2.22 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | ACCT5123.Q22.CTTT.1 - 36SV - EN(TG) (09/03/26-30/05/26) Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp |
| B3.06 (PM) | IT007.Q21.VMTN.1 - 30SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Hệ điều hành CE103.Q21.VMTN.1 - 30SV - VN (HT1) (09/03/26-30/05/26) Vi xử lý-vi điều khiển | DS102.Q21.2 - 39SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Học máy thống kê DS102.Q21.1 - 40SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Học máy thống kê |
| C101 | CE126.Q21 - 43SV - VN (26/01/26-02/05/26) Vật lý bán dẫn và ứng dụng | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B4.02 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | CE126.Q21.2 - 20SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Vật lý bán dẫn và ứng dụng CE126.Q21.1 - 23SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Vật lý bán dẫn và ứng dụng |
| B6.06 | -Trống- | DS102.Q21 - 79SV - VN (26/01/26-02/05/26) Học máy thống kê | CE213.Q21 - 67SV - VN (26/01/26-02/05/26) Thiết kế hệ thống số với HDL | -Trống- |
| B5.08 (Phòng Thực hành Thiết kế vi mạch số) | CE213.Q21.2 - 34SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Thiết kế hệ thống số với HDL CE213.Q21.1 - 33SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Thiết kế hệ thống số với HDL | CE213.Q22.2 - 35SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Thiết kế hệ thống số với HDL CE213.Q22.1 - 35SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Thiết kế hệ thống số với HDL |
| B1.22 | -Trống- | CE213.Q22 - 70SV - VN (26/01/26-02/05/26) Thiết kế hệ thống số với HDL | IT003.Q26 - 78SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- |
| B1.06 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | CE410.Q21 - 34SV - VN (26/01/26-02/05/26) Kỹ thuật hệ thống máy tính | -Trống- |
| E02.3 | -Trống- | CNBU108.Q21.KHBC - 5SV - EN (26/01/26-02/05/26) Hệ điều hành | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| E03.1 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | NT131.Q23.1 - 34SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Hệ thống nhúng Mạng không dây CNBU108.Q21.KHBC.1 - 5SV - EN (HT1) (09/03/26-09/05/26) Hệ điều hành |
| B3.12 | CS112.Q21 - 78SV - VN (26/01/26-30/05/26) Phân tích và thiết kế thuật toán | -Trống- | -Trống- | CS112.Q22 - 67SV - VN (26/01/26-30/05/26) Phân tích và thiết kế thuật toán | -Trống- | -Trống- |
| B5.12 | CS117.Q21 - 81SV - VN (26/01/26-30/05/26) Tư duy tính toán | -Trống- | -Trống- | IE105.Q21 - 54SV - VN (26/01/26-02/05/26) Nhập môn bảo đảm và an ninh thông tin | -Trống- |
| C212 | CS221.Q21.KHTN - 35SV - VN (26/01/26-30/05/26) Xử lý ngôn ngữ tự nhiên | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B6.02 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | CS231.Q22 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Nhập môn Thị giác máy tính | -Trống- | -Trống- |
| B6.04 | CS231.Q23 - 66SV - VN (26/01/26-30/05/26) Nhập môn Thị giác máy tính | -Trống- | -Trống- | CS313.Q23 - 59SV - VN (26/01/26-30/05/26) Khai thác dữ liệu và ứng dụng | -Trống- | -Trống- |
| E04.3 | -Trống- | CSBU104.Q21.KHBC - 28SV - EN (26/01/26-25/04/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B4.06 (PM) | NT208.Q22.ANTT.2 - 27SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Lập trình ứng dụng Web | CSBU104.Q21.KHBC.1 - 28SV - EN(HT1) (02/03/26-02/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật |
| B4.08 (PM) | CSBU202.Q21.KHBC.1 - 26SV - EN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Phát triển ứng dụng cho thiết bị di động và thiết bị đeo | -Trống- | -Trống- | NT334.Q21.ANTT.2 - 37SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Pháp chứng kỹ thuật số |
| C218 | -Trống- | DS102.Q22 - 33SV - VN (26/01/26-02/05/26) Học máy thống kê | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B2.08 (PM) | IT003.Q26.2 - 39SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật IT003.Q26.1 - 39SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | NT101.Q22.1 - 37SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) An toàn mạng máy tính DS102.Q22.1 - 33SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Học máy thống kê | NT213.Q21.VB2 - 11SV - VN (23/02/26-04/04/26) Bảo mật web và ứng dụng |
| C201 | EC101.Q23 - 39SV - VN (26/01/26-02/05/26) Marketing căn bản | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B4.10 | -Trống- | EC403.Q21 - 61SV - VN (26/01/26-02/05/26) Thương mại xã hội | EC201.Q21 - 67SV - VN (26/01/26-02/05/26) Phân tích thiết kế quy trình nghiệp vụ doanh nghiệp | -Trống- |
| C318 | EC229.Q21 - 23SV - VN (26/01/26-04/04/26) Pháp luật trong thương mại điện tử | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B1.02 | MATH3013.Q21.CTTT - 54SV - EN (26/01/26-02/05/26) Đại số tuyến tính | -Trống- | EC229.Q22 - 47SV - VN (26/01/26-04/04/26) Pháp luật trong thương mại điện tử | -Trống- |
| A301 (TTNN) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | ENG02.Q215 - 25SV - EN (26/01/26-09/05/26) Anh văn 2 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| A305 (TTNN) | ENG02.Q29 - 19SV - EN (26/01/26-09/05/26) Anh văn 2 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| A315 | ENG03.Q25 - 30SV - EN (26/01/26-09/05/26) Anh văn 3 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B1.12 | IE103.Q21.CNVN - 43SV - VN (26/01/26-02/05/26) Quản lý thông tin | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B3.08 (PM) | IS252.Q21.2 - 25SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Khai thác dữ liệu IS252.Q21.1 - 27SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Khai thác dữ liệu | IE103.Q21.CNVN.2 - 21SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Quản lý thông tin IE103.Q21.CNVN.1 - 22SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Quản lý thông tin |
| C102 | IE105.Q22 - 58SV - VN (26/01/26-02/05/26) Nhập môn bảo đảm và an ninh thông tin | -Trống- | IT005.Q21.CTTN - 61SV - VN (26/01/26-30/05/26) Nhập môn mạng máy tính | -Trống- | -Trống- |
| B1.08 | -Trống- | IE213.Q21 - 52SV - VN (26/01/26-02/05/26) Kỹ thuật phát triển hệ thống Web | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B4.04 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IE213.Q21.2 - 25SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Kỹ thuật phát triển hệ thống Web IE213.Q21.1 - 27SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Kỹ thuật phát triển hệ thống Web |
| B1.10 | IE213.Q22 - 54SV - VN (26/01/26-02/05/26) Kỹ thuật phát triển hệ thống Web | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B3.04 (PM) | IT004.Q21.2 - 41SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Cơ sở dữ liệu IT004.Q21.1 - 41SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Cơ sở dữ liệu | IE213.Q22.2 - 28SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Kỹ thuật phát triển hệ thống Web IE213.Q22.1 - 26SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Kỹ thuật phát triển hệ thống Web |
| C216 | IE403.Q21 - 52SV - VN (26/01/26-02/05/26) Khai thác dữ liệu truyền thông xã hội | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B3.10 | IS201.Q22 - 51SV - VN (26/01/26-02/05/26) Phân tích thiết kế hệ thống thông tin | -Trống- | IS252.Q21 - 52SV - VN (26/01/26-02/05/26) Khai thác dữ liệu | -Trống- |
| B4.20 | IS207.Q22 - 78SV - VN (26/01/26-02/05/26) Phát triển ứng dụng web | -Trống- | MA004.Q28 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- |
| C109 (PM) | IT005.Q21.CTTN.2 - 31SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Nhập môn mạng máy tính IT005.Q21.CTTN.1 - 30SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Nhập môn mạng máy tính | IS207.Q22.2 - 38SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Phát triển ứng dụng web IS207.Q22.1 - 40SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Phát triển ứng dụng web |
| B5.10 | -Trống- | IS208.Q23 - 49SV - VN (26/01/26-02/05/26) Quản lý dự án công nghệ thông tin | MA005.Q27 - 69SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- |
| B2.06 (PM) | NT118.Q22.2 - 25SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động | IS208.Q23.2 - 19SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Quản lý dự án công nghệ thông tin IS208.Q23.1 - 30SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Quản lý dự án công nghệ thông tin |
| B6.08 | IS210.Q22 - 72SV - VN (26/01/26-02/05/26) Hệ quản trị cơ sở dữ liệu | -Trống- | NT208.Q22.ANTT - 56SV - VN (26/01/26-25/04/26) Lập trình ứng dụng Web | -Trống- | -Trống- |
| B2.20 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IS210.Q22.2 - 36SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Hệ quản trị cơ sở dữ liệu IS210.Q22.1 - 36SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Hệ quản trị cơ sở dữ liệu |
| E04.2 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IS353.Q21.CTTT - 19SV - EN (26/01/26-02/05/26) Mạng xã hội | -Trống- |
| E03.4 | IS353.Q22.CTTT - 45SV - EN (26/01/26-02/05/26) Mạng xã hội | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B1.16 | IT002.Q25 - 69SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- | IT002.Q26 - 61SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- |
| B2.10 (PM) | IT002.Q26.2 - 29SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng IT002.Q26.1 - 32SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Lập trình hướng đối tượng | IT002.Q25.2 - 35SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng IT002.Q25.1 - 34SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Lập trình hướng đối tượng |
| B1.18 | IT002.Q27 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- | IT002.Q28 - 67SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- |
| B2.12 (PM) | IT002.Q28.2 - 34SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng IT002.Q28.1 - 33SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Lập trình hướng đối tượng | IT002.Q27.2 - 35SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng IT002.Q27.1 - 35SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Lập trình hướng đối tượng |
| B4.12 | IT003.Q21.TTNT - 43SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B5.06 (PM) | IT007.Q24.2 - 44SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Hệ điều hành IT007.Q24.1 - 43SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Hệ điều hành | IT003.Q21.TTNT.2 - 21SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật IT003.Q21.TTNT.1 - 22SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- |
| B1.20 | IT003.Q25 - 86SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- | IT003.Q24 - 80SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- |
| B5.04 (PM) | IT003.Q24.2 - 40SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật IT003.Q24.1 - 40SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | NT204.Q21.ANTT.1 - 44SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Hệ thống tìm kiếm, phát hiện và ngăn ngừa xâm nhập |
| B5.02 (PM) | NT105.Q22.1 - 55SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Truyền dữ liệu | IT003.Q25.2 - 43SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật IT003.Q25.1 - 43SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật |
| B3.16 | MA004.Q25 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- | IT004.Q21 - 82SV - VN (26/01/26-02/05/26) Cơ sở dữ liệu | -Trống- |
| B3.18 | MA004.Q26 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- | IT005.Q22 - 80SV - VN (26/01/26-30/05/26) Nhập môn mạng máy tính | -Trống- | -Trống- |
| C111 (PM) | IT005.Q22.2 - 40SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Nhập môn mạng máy tính IT005.Q22.1 - 40SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Nhập môn mạng máy tính | PH002.Q21.2 - 34SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Nhập môn mạch số |
| B3.20 | MA005.Q24 - 70SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- | IT006.Q22 - 64SV - VN (26/01/26-02/05/26) Kiến trúc máy tính | -Trống- |
| E03.2 | -Trống- | PH002.Q21.VMTN - 39SV - VN (26/01/26-02/05/26) Nhập môn mạch số | IT007.Q21.VMTN - 30SV - VN (26/01/26-02/05/26) Hệ điều hành | -Trống- |
| B3.22 | MA005.Q25 - 69SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- | IT007.Q24 - 87SV - VN (26/01/26-02/05/26) Hệ điều hành | -Trống- |
| B4.16 | PH002.Q21 - 77SV - VN (26/01/26-02/05/26) Nhập môn mạch số | -Trống- | IT012.Q22 - 80SV - VN (26/01/26-02/05/26) Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II | -Trống- |
| B2.16 (PM) | IT012.Q22.2 - 40SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II IT012.Q22.1 - 40SV - VN (HT1) (02/03/26-16/05/26) Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II | MKTG5883.Q21.CTTT.2 - 34SV - EN(HT1) - Dạy bù (09/03/26-30/05/26) Khai phá dữ liệu và ứng dụng |
| B4.18 | -Trống- | NT106.Q23.ANTT - 62SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình mạng căn bản | -Trống- | -Trống- | MA004.Q27 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- |
| B4.22 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | MA005.Q26 - 70SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- |
| C307 | MKTG5883.Q21.CTTT - 34SV - EN (26/01/26-02/05/26) Khai phá dữ liệu và ứng dụng | -Trống- | MKTG5883.Q23.CTTT - 45SV - EN (26/01/26-02/05/26) Khai phá dữ liệu và ứng dụng | -Trống- |
| E04.4 | MKTG5883.Q22.CTTT - 46SV - EN (26/01/26-02/05/26) Khai phá dữ liệu và ứng dụng | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| Hội Họa | -Trống- | MM224.Q21 - 31SV - VN (26/01/26-02/05/26) Hình họa cơ bản | -Trống- | MM224.Q22 - 25SV - VN (26/01/26-02/05/26) Hình họa cơ bản |
| B2.18 (PM) | MSIS2433.Q22.CTTT.1 - 33SV - EN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C208 | NT101.Q22 - 37SV - VN (26/01/26-30/05/26) An toàn mạng máy tính | NT212.Q21.ANTT - 28SV - VN (26/01/26-30/05/26) An toàn dữ liệu, khôi phục thông tin sau sự cố | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B1.04 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | NT105.Q22 - 55SV - VN (26/01/26-30/05/26) Truyền dữ liệu | -Trống- | -Trống- |
| C308 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | NT106.Q21.ANTN - 30SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình mạng căn bản | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B2.02 (PM) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | NT106.Q23.ANTT.2 - 30SV - VN(HT1) (09/03/26-30/05/26) Lập trình mạng căn bản |
| C202 | SE104.Q24 - 69SV - VN (26/01/26-02/05/26) Nhập môn Công nghệ phần mềm | -Trống- | NT118.Q22 - 62SV - VN (26/01/26-25/04/26) Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động | -Trống- | -Trống- |
| E02.4 | -Trống- | NT131.Q23 - 34SV - VN (26/01/26-02/05/26) Hệ thống nhúng Mạng không dây | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C210 | -Trống- | NT204.Q21.ANTT - 44SV - VN (26/01/26-30/05/26) Hệ thống tìm kiếm, phát hiện và ngăn ngừa xâm nhập | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C305 | -Trống- | -Trống- | NT205.Q22.ANTT - 51SV - VN (26/01/26-25/04/26) Tấn công mạng | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C309 | SE362.Q21 - 79SV - VN (26/01/26-30/05/26) An toàn phần mềm và hệ thống | NT334.Q21.ANTT - 68SV - VN (26/01/26-30/05/26) Pháp chứng kỹ thuật số | SE334.Q21 - 70SV - VN - Dạy bù (26/01/26-06/06/26) Các phương pháp lập trình | -Trống- |
| C206 | NT542.Q22 - 50SV - VN (26/01/26-25/04/26) Lập trình kịch bản tự động hóa cho quản trị và bảo mật mạng | NT538.Q21 - 39SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giải thuật xử lý song song và phân bố | NT541.Q21 - 36SV - VN (26/01/26-30/05/26) Công nghệ mạng khả lập trình | -Trống- | -Trống- |
| B3.02 (PM) | NT541.Q21.1 - 36SV - VN(HT1) (02/03/26-16/05/26) Công nghệ mạng khả lập trình | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| Sân Bóng Chuyền | -Trống- | -Trống- | PE232.Q25 - 60SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 2 | PE231.Q23 - 60SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 1 | -Trống- | -Trống- |
| Sanpickleball | -Trống- | -Trống- | PE232.Q223 - 56SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 2 | PE232.Q28 - 61SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 2 | -Trống- | -Trống- |
| Sanbongban | -Trống- | -Trống- | PE232.Q26 - 60SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 2 | PE232.Q27 - 60SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 2 | -Trống- | -Trống- |
| C302 | SE101.Q22 - 67SV - VN (26/01/26-30/05/26) Phương pháp mô hình hóa | -Trống- | -Trống- | SE114.Q22 - 69SV - VN (02/02/26-30/05/26) Nhập môn ứng dụng di động | -Trống- |
| C312 | SE400.Q21 - 41SV - VN (26/01/26-30/05/26) Seminar các vấn đề hiện đại của CNPM | -Trống- | SE113.Q21 - 35SV - VN (26/01/26-02/05/26) Kiểm chứng phần mềm | -Trống- |
| C314 | SE359.Q21 - 77SV - VN (26/01/26-30/05/26) DevOps trong phát triển phần mềm | -Trống- | -Trống- | SE358.Q21 - 66SV - VN (26/01/26-30/05/26) Quản lý dự án Phát triển Phần mềm | -Trống- | -Trống- |
| B1.14 | SS003.Q23 - 82SV - VN (26/01/26-30/05/26) Tư tưởng Hồ Chí Minh | -Trống- | SS003.Q24 - 139SV - VN (26/01/26-30/05/26) Tư tưởng Hồ Chí Minh | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B3.14 | SS004.Q23 - 100SV - VN (26/01/26-25/04/26) Kỹ năng nghề nghiệp | -Trống- | -Trống- | SS004.Q24 - 98SV - VN (26/01/26-25/04/26) Kỹ năng nghề nghiệp | -Trống- | -Trống- |
| B4.14 | SS007.Q23 - 63SV - VN (26/01/26-30/05/26) Triết học Mác – Lênin | -Trống- | -Trống- | SS009.Q23 - 127SV - VN (26/01/26-30/05/26) Chủ nghĩa xã hội khoa học | -Trống- | SS009.Q24 - 118SV - VN (26/01/26-30/05/26) Chủ nghĩa xã hội khoa học |
| B5.14 | TLH025.Q21 - 94SV - VN (26/01/26-30/05/26) Tâm lý học nhân cách | -Trống- | -Trống- | TLH025.Q22 - 94SV - VN (26/01/26-30/05/26) Tâm lý học nhân cách | -Trống- | -Trống- |