| B1.10 | CE103.Q22 - 65SV - VN (26/01/26-02/05/26) Vi xử lý-vi điều khiển | -Trống- | CE103.Q21 - 65SV - VN (26/01/26-02/05/26) Vi xử lý-vi điều khiển | -Trống- |
| E03.2 | CE124.Q21.VMTN - 26SV - VN (26/01/26-02/05/26) Các thiết bị và mạch điện tử | -Trống- | CE126.Q21.VMTN - 30SV - VN (26/01/26-02/05/26) Vật lý bán dẫn và ứng dụng | -Trống- |
| C101 | CE124.Q22 - 41SV - VN (26/01/26-02/05/26) Các thiết bị và mạch điện tử | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C202 | SE104.Q26 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Nhập môn Công nghệ phần mềm | -Trống- | -Trống- | CE320.Q21 - 56SV - VN (26/01/26-02/05/26) Logic mờ cho ứng dụng hệ thống nhúng | -Trống- |
| B5.08 (Phòng Thực hành Thiết kế vi mạch số) | CE434.Q21 - 50SV - VN (26/01/26-02/05/26) Chuyên đề thiết kế hệ vi mạch 1 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B3.12 | CS523.Q21 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật nâng cao | -Trống- | -Trống- | CS114.Q22 - 65SV - VN (26/01/26-30/05/26) Máy học | -Trống- | -Trống- |
| B6.04 | CS410.Q21 - 67SV - VN (26/01/26-30/05/26) Mạng neural và thuật giải di truyền | -Trống- | -Trống- | CS116.Q23 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình Python cho Máy học | -Trống- | -Trống- |
| E04.3 | CS117.Q21.KHTN - 30SV - VN (26/01/26-30/05/26) Tư duy tính toán | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| E04.4 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | CS4153.Q23.CTTT - 27SV - EN (26/01/26-02/05/26) Phát triển ứng dụng trên di động | -Trống- |
| E03.4 | CS4153.Q24.CTTT - 40SV - EN (26/01/26-02/05/26) Phát triển ứng dụng trên di động | -Trống- | CSBU202.Q21.KHBC - 27SV - EN (26/01/26-09/05/26) Phát triển ứng dụng cho thiết bị di động và thiết bị đeo | -Trống- |
| B1.08 | CS431.Q21 - 37SV - VN (26/01/26-25/04/26) Các kĩ thuật học sâu và ứng dụng | -Trống- | -Trống- | EC337.Q21 - 57SV - VN (26/01/26-02/05/26) Hệ thống thanh toán trực tuyến | -Trống- |
| B1.04 | IE303.Q21.CNVN - 48SV - VN (26/01/26-02/05/26) Công nghệ Java | -Trống- | CS4343.Q21.CTTT - 59SV - EN (26/01/26-02/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- |
| E02.4 | CS5433.Q21.CTTT - 28SV - EN (26/01/26-02/05/26) Các hệ cơ sở dữ liệu phân tán | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| E04.2 | -Trống- | CSBU105.Q21.KHBC - 32SV - EN (26/01/26-25/04/26) Mạng máy tính căn bản | CS5433.Q22.CTTT - 39SV - EN (26/01/26-02/05/26) Các hệ cơ sở dữ liệu phân tán | -Trống- |
| C302 | MM201.Q21 - 28SV - VN (26/01/26-30/05/26) Truyền thông và dư luận xã hội | NT113.Q22 - 53SV - VN (26/01/26-30/05/26) Thiết kế Mạng | DS200.Q21 - 64SV - VN (26/01/26-02/05/26) Phân tích dữ liệu lớn | -Trống- |
| B6.06 | DS304.Q21 - 21SV - VN (26/01/26-30/05/26) Thiết kế và phân tích thực nghiệm | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B5.14 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | SS008.Q24 - 138SV - VN (26/01/26-30/05/26) Kinh tế chính trị Mác – Lênin | EC001.Q22 - 89SV - VN (26/01/26-09/05/26) Kinh tế học đại cương |
| B4.10 | EC101.Q21 - 68SV - VN (26/01/26-02/05/26) Marketing căn bản | -Trống- | IS252.Q22 - 70SV - VN (26/01/26-02/05/26) Khai thác dữ liệu | -Trống- |
| B3.10 | IS216.Q22 - 80SV - VN (26/01/26-02/05/26) Lập trình Java | -Trống- | EC101.Q22 - 58SV - VN (26/01/26-02/05/26) Marketing căn bản | -Trống- |
| B1.02 | -Trống- | IS336.Q22 - 49SV - VN (26/01/26-02/05/26) Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | EC338.Q22 - 39SV - VN (26/01/26-02/05/26) Quản trị bán hàng | -Trống- |
| A301 (TTNN) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | ENG02.Q215 - 25SV - EN (26/01/26-09/05/26) Anh văn 2 | -Trống- | -Trống- |
| A305 (TTNN) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | ENG02.Q29 - 19SV - EN (26/01/26-09/05/26) Anh văn 2 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B4.12 | IE103.Q22.CNVN - 59SV - VN (26/01/26-02/05/26) Quản lý thông tin | -Trống- | IT002.Q21.TTNT - 43SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- |
| B5.12 | IE108.Q21.CNVN - 61SV - VN (26/01/26-02/05/26) Phân tích thiết kế phần mềm | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B4.20 | -Trống- | IE108.Q22 - 70SV - VN (26/01/26-02/05/26) Phân tích thiết kế phần mềm | PH002.Q23 - 85SV - VN (26/01/26-02/05/26) Nhập môn mạch số | -Trống- |
| E04.1 | IEM4733.Q21.CTTT - 50SV - EN (26/01/26-02/05/26) Tái cấu trúc quy trình doanh nghiệp | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B5.10 | IS208.Q21 - 88SV - VN (26/01/26-02/05/26) Quản lý dự án công nghệ thông tin | -Trống- | IS208.Q23 - 49SV - VN - Dạy bù (26/01/26-02/05/26) Quản lý dự án công nghệ thông tin | -Trống- |
| B1.12 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IS211.Q22 - 69SV - VN (26/01/26-02/05/26) Cơ sở dữ liệu phân tán | -Trống- |
| C201 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IS355.Q21 - 30SV - VN (26/01/26-02/05/26) Công nghệ Blockchain | -Trống- |
| B1.16 | IT002.Q213 - 73SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- | IT002.Q214 - 71SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- |
| B1.18 | IT002.Q215 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- | IT002.Q216 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- |
| B1.20 | IT003.Q210 - 81SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- | IT003.Q211 - 79SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- |
| B1.22 | IT003.Q212 - 82SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- | IT005.Q24 - 80SV - VN (26/01/26-30/05/26) Nhập môn mạng máy tính | -Trống- | -Trống- |
| B6.08 | IT003.Q218 - 51SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C102 | IT006.Q21.ANTN - 30SV - VN (26/01/26-02/05/26) Kiến trúc máy tính | -Trống- | MA005.Q21.CTTN - 60SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- |
| B3.16 | IT007.Q28 - 82SV - VN (26/01/26-02/05/26) Hệ điều hành | -Trống- | IT006.Q24 - 56SV - VN (26/01/26-02/05/26) Kiến trúc máy tính | -Trống- |
| B3.18 | IT012.Q24 - 65SV - VN (26/01/26-02/05/26) Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II | -Trống- | IT007.Q27 - 80SV - VN (26/01/26-02/05/26) Hệ điều hành | -Trống- |
| B3.20 | MA004.Q213 - 71SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- | MA004.Q215 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- |
| B3.22 | MA004.Q214 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- | MA004.Q216 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- |
| B4.22 | MM214.Q21 - 69SV - VN (26/01/26-30/05/26) Chiến lược phát triển thương hiệu | -Trống- | -Trống- | MA004.Q227 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- |
| B4.16 | MA005.Q212 - 73SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- | MA005.Q214 - 70SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- |
| B4.18 | MA005.Q213 - 70SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- | MA005.Q215 - 70SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- |
| C104 | MM109.Q24 - 55SV - VN (26/01/26-30/05/26) Thiết kế đồ họa | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| E10.1 | NT132.Q21 - 60SV - VN (26/01/26-30/05/26) Quản trị mạng và hệ thống | -Trống- | -Trống- | NT101.Q21 - 34SV - VN (26/01/26-30/05/26) An toàn mạng máy tính | -Trống- | -Trống- |
| C311 | SE356.Q21 - 40SV - VN (26/01/26-30/05/26) Kiến trúc Phần mềm | -Trống- | -Trống- | NT106.Q22.ANTT - 55SV - VN (26/01/26-25/04/26) Lập trình mạng căn bản | -Trống- | -Trống- |
| C210 | -Trống- | NT118.Q23 - 48SV - VN (26/01/26-30/05/26) Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động | NT230.Q21.ANTT - 52SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cơ chế hoạt động của mã độc | NT208.Q23.ANTT - 50SV - VN (26/01/26-25/04/26) Lập trình ứng dụng Web | -Trống- | -Trống- |
| C208 | NT548.Q22 - 44SV - VN (26/01/26-30/05/26) Công nghệ DevOps và ứng dụng | -Trống- | -Trống- | NT131.Q24 - 47SV - VN (26/01/26-30/05/26) Hệ thống nhúng Mạng không dây | -Trống- | -Trống- |
| C306 | -Trống- | NT207.Q21.ANTT - 49SV - VN (26/01/26-25/04/26) Quản lý rủi ro và an toàn thông tin trong doanh nghiệp | -Trống- | NT208.Q21.ANTN - 30SV - VN (26/01/26-25/04/26) Lập trình ứng dụng Web | -Trống- | -Trống- |
| C305 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | NT209.Q21.ANTT - 44SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hệ thống | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C206 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | NT532.Q21 - 49SV - VN (26/01/26-30/05/26) Công nghệ Internet of things hiện đại | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B6.02 | SE104.Q28 - 68SV - VN (26/01/26-30/05/26) Nhập môn Công nghệ phần mềm | -Trống- | -Trống- | SE104.Q29 - 65SV - VN (26/01/26-30/05/26) Nhập môn Công nghệ phần mềm | -Trống- | -Trống- |
| C314 | SE315.Q21 - 66SV - VN (26/01/26-30/05/26) Công nghệ game online | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C309 | SE332.Q22 - 65SV - VN (02/02/26-30/05/26) Chuyên đề CSDL nâng cao | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B1.14 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | SS003.Q28 - 81SV - VN (26/01/26-30/05/26) Tư tưởng Hồ Chí Minh | SS010.Q23 - 123SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | -Trống- | SS010.Q24 - 103SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
| B3.14 | SS004.Q27 - 98SV - VN (26/01/26-25/04/26) Kỹ năng nghề nghiệp | -Trống- | -Trống- | SS004.Q28 - 100SV - VN (26/01/26-25/04/26) Kỹ năng nghề nghiệp | -Trống- | -Trống- |
| B4.14 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | SS006.Q26 - 93SV - VN (26/01/26-30/05/26) Pháp luật đại cương | SS009.Q27 - 96SV - VN (26/01/26-30/05/26) Chủ nghĩa xã hội khoa học | -Trống- | -Trống- | -Trống- |