| B6.06 | IE101.Q21 - 83SV - VN (26/01/26-25/04/26) Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin | BUS1125.Q22 - 76SV - VN (26/01/26-30/05/26) Khởi nghiệp kinh doanh | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| E02.4 | IT003.Q21.VMTN - 30SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- | CE103.Q21.VMTN - 26SV - VN (26/01/26-02/05/26) Vi xử lý-vi điều khiển | -Trống- |
| C102 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | CE122.Q21 - 73SV - VN (26/01/26-02/05/26) Phân tích mạch kỹ thuật | -Trống- |
| C104 | CE122.Q22 - 81SV - VN (26/01/26-02/05/26) Phân tích mạch kỹ thuật | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C101 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | CE126.Q22 - 40SV - VN (26/01/26-02/05/26) Vật lý bán dẫn và ứng dụng | -Trống- |
| B5.14 | -Trống- | CE222.Q21 - 74SV - VN (26/01/26-02/05/26) Thiết kế vi mạch số | SS010.Q21 - 112SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | -Trống- | SS010.Q22 - 100SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
| B1.22 | IT003.Q28 - 59SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- | CE222.Q22 - 77SV - VN (26/01/26-02/05/26) Thiết kế vi mạch số | -Trống- |
| E04.1 | CS112.Q25 - 46SV - VN (26/01/26-30/05/26) Phân tích và thiết kế thuật toán | -Trống- | -Trống- | CS106.Q23 - 44SV - VN (26/01/26-30/05/26) Trí tuệ nhân tạo | -Trống- | -Trống- |
| B3.12 | CS112.Q23 - 80SV - VN (26/01/26-30/05/26) Phân tích và thiết kế thuật toán | -Trống- | -Trống- | IE204.Q21.CNVN - 55SV - VN (26/01/26-02/05/26) Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm | -Trống- |
| C212 | CS231.Q21.KHTN - 26SV - VN (26/01/26-30/05/26) Nhập môn Thị giác máy tính | -Trống- | -Trống- | CS112.Q24 - 46SV - VN (26/01/26-30/05/26) Phân tích và thiết kế thuật toán | -Trống- | -Trống- |
| B1.08 | CS317.Q22 - 39SV - VN (26/01/26-30/05/26) Phát triển và vận hành hệ thống máy học | -Trống- | -Trống- | CS114.Q21.KHTN - 17SV - VN (26/01/26-30/05/26) Máy học | -Trống- | -Trống- |
| B6.04 | CS114.Q24 - 47SV - VN (26/01/26-30/05/26) Máy học | -Trống- | -Trống- | CS331.Q21 - 37SV - VN (26/01/26-30/05/26) Thị giác máy tính nâng cao | -Trống- | -Trống- |
| B6.02 | CS116.Q21 - 69SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình Python cho Máy học | -Trống- | -Trống- | CS116.Q22 - 80SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình Python cho Máy học | -Trống- | -Trống- |
| B1.04 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | CS3443.Q21.CTTT - 56SV - EN (26/01/26-02/05/26) Hệ thống máy tính | -Trống- |
| B6.08 | DS108.Q21 - 89SV - VN (26/01/26-02/05/26) Tiền xử lý và xây dựng bộ dữ liệu | -Trống- | IT002.Q223 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- |
| B5.10 | MA005.Q29 - 70SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- | EC001.Q21 - 91SV - VN (26/01/26-09/05/26) Kinh tế học đại cương |
| C318 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | EC304.Q21 - 36SV - VN (26/01/26-02/05/26) Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm trong Thương mại điện tử | -Trống- |
| C309 | -Trống- | EC335.Q21 - 61SV - VN (26/01/26-02/05/26) An toàn và bảo mật thương mại điện tử | SE104.Q210 - 68SV - VN (26/01/26-30/05/26) Nhập môn Công nghệ phần mềm | -Trống- | -Trống- |
| B1.02 | IS336.Q21 - 42SV - VN (26/01/26-02/05/26) Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp | -Trống- | EC335.Q22 - 56SV - VN (26/01/26-02/05/26) An toàn và bảo mật thương mại điện tử | -Trống- |
| E02.3 | ENG04.Q21.CTTT - 8SV - EN (26/01/26-14/03/26) Anh văn 4 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | ENG01.Q28 - 20SV - EN (22/12/25-07/02/26) Anh văn 1 |
| A301 (TTNN) | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | ENG02.Q211 - 29SV - EN (26/01/26-09/05/26) Anh văn 2 |
| A315 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | ENG03.Q28 - 29SV - EN (26/01/26-09/05/26) Anh văn 3 |
| B5.12 | -Trống- | IE204.Q22 - 50SV - VN (26/01/26-02/05/26) Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm | IE103.Q21 - 71SV - VN (26/01/26-02/05/26) Quản lý thông tin | -Trống- |
| C218 | IE204.Q21 - 24SV - VN (26/01/26-02/05/26) Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C216 | IE212.Q21 - 32SV - VN (26/01/26-02/05/26) Công nghệ Dữ liệu lớn | -Trống- | IS405.Q22 - 46SV - VN (26/01/26-02/05/26) Dữ liệu lớn | -Trống- |
| B6.10 | IS201.Q21 - 85SV - VN (26/01/26-02/05/26) Phân tích thiết kế hệ thống thông tin | -Trống- | IT002.Q21 - 69SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- |
| B3.10 | IS252.Q23 - 75SV - VN (26/01/26-02/05/26) Khai thác dữ liệu | -Trống- | IS210.Q21 - 66SV - VN (26/01/26-02/05/26) Hệ quản trị cơ sở dữ liệu | -Trống- |
| B4.10 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IS357.Q21.CTTT - 51SV - EN (26/01/26-02/05/26) Kiến trúc hướng dịch vụ | -Trống- |
| B1.16 | IT002.Q29 - 53SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- | IT002.Q210 - 71SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- |
| B1.18 | IT002.Q211 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- | IT002.Q212 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- |
| B1.12 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IT002.Q22.CNVN - 58SV - VN (26/01/26-02/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- |
| B4.22 | MA005.Q28 - 70SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- | IT002.Q224 - 69SV - VN (26/01/26-30/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- | -Trống- |
| B1.10 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | IT003.Q21.CNVN - 53SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- |
| B4.12 | MM104.Q21 - 65SV - VN (26/01/26-30/05/26) Viết nội dung đa phương tiện | -Trống- | -Trống- | IT003.Q21.CTTN - 58SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- |
| B1.20 | IT003.Q27 - 80SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- | IT003.Q29 - 52SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc dữ liệu và giải thuật | -Trống- | -Trống- |
| B3.16 | IT005.Q23 - 81SV - VN (26/01/26-30/05/26) Nhập môn mạng máy tính | -Trống- | -Trống- | MA004.Q211 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- |
| B4.18 | MA004.Q29 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- | IT005.Q26 - 80SV - VN (26/01/26-30/05/26) Nhập môn mạng máy tính | -Trống- | -Trống- |
| B3.18 | IT006.Q23 - 80SV - VN (26/01/26-02/05/26) Kiến trúc máy tính | -Trống- | MA004.Q212 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- |
| B3.20 | IT007.Q25 - 90SV - VN (26/01/26-02/05/26) Hệ điều hành | -Trống- | MA005.Q210 - 69SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- |
| B3.22 | IT010.Q21 - 79SV - VN (26/01/26-25/04/26) Tổ chức và cấu trúc máy tính | -Trống- | -Trống- | MA005.Q211 - 70SV - VN (26/01/26-02/05/26) Xác suất thống kê | -Trống- |
| B4.16 | IT012.Q23 - 76SV - VN (26/01/26-02/05/26) Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II | -Trống- | PH002.Q22 - 81SV - VN (26/01/26-02/05/26) Nhập môn mạch số | -Trống- |
| B4.20 | MA004.Q210 - 69SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cấu trúc rời rạc | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| Hội Họa | -Trống- | MM224.Q23 - 22SV - VN (26/01/26-02/05/26) Hình họa cơ bản | -Trống- | MM224.Q24 - 26SV - VN (26/01/26-02/05/26) Hình họa cơ bản |
| E03.4 | -Trống- | MSIS2433.Q21.CTTT - 41SV - EN (26/01/26-02/05/26) Lập trình hướng đối tượng | MSIS2433.Q22.CTTT - 33SV - EN (26/01/26-02/05/26) Lập trình hướng đối tượng | -Trống- |
| E03.2 | MSIS4013.Q22.CTTT - 40SV - EN (26/01/26-02/05/26) Thiết kế, quản lý và quản trị hệ CSDL | -Trống- | MSIS4013.Q21.CTTT - 43SV - EN (26/01/26-02/05/26) Thiết kế, quản lý và quản trị hệ CSDL | -Trống- |
| B1.06 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | NT105.Q23 - 55SV - VN (26/01/26-30/05/26) Truyền dữ liệu | -Trống- | -Trống- |
| C314 | NT548.Q21 - 69SV - VN (26/01/26-30/05/26) Công nghệ DevOps và ứng dụng | NT113.Q21 - 65SV - VN (26/01/26-30/05/26) Thiết kế Mạng | SE405.Q21 - 43SV - VN (26/01/26-02/05/26) Chuyên đề Mobile and Pervasive Computing | -Trống- |
| C208 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | NT118.Q21 - 52SV - VN (26/01/26-30/05/26) Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C311 | SE109.Q21 - 65SV - VN (26/01/26-02/05/26) Phát triển, vận hành, bảo trì phần mềm | -Trống- | NT132.Q24 - 60SV - VN (26/01/26-30/05/26) Quản trị mạng và hệ thống | -Trống- | -Trống- |
| C308 | -Trống- | -Trống- | NT140.Q21.ANTN - 30SV - VN (26/01/26-30/05/26) An toàn mạng | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C305 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | NT140.Q21.ANTT - 33SV - VN (26/01/26-30/05/26) An toàn mạng | -Trống- | -Trống- |
| E10.1 | -Trống- | NT219.Q22.ANTT - 67SV - VN (26/01/26-30/05/26) Mật mã học | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| C306 | -Trống- | NT230.Q22.ANTT - 50SV - VN (26/01/26-30/05/26) Cơ chế hoạt động của mã độc | NT534.Q21.ANTT - 50SV - VN (26/01/26-30/05/26) An toàn mạng máy tính nâng cao | NT547.Q21.ANTT - 29SV - VN (26/01/26-25/04/26) Blockchain: Nền tảng, ứng dụng và bảo mật | -Trống- | -Trống- |
| C206 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | NT531.Q22 - 26SV - VN (26/01/26-25/04/26) Đánh giá hiệu năng hệ thống mạng máy tính | -Trống- | -Trống- |
| C302 | SE101.Q23 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Phương pháp mô hình hóa | NT533.Q21 - 56SV - VN (26/01/26-30/05/26) Hệ tính toán phân bố | SE102.Q23 - 39SV - VN (26/01/26-06/06/26) Nhập môn phát triển game | -Trống- |
| C210 | NT536.Q21 - 39SV - VN (26/01/26-25/04/26) Công nghệ truyền thông đa phương tiện | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| Sân Bóng Chuyền | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | PE231.Q25 - 60SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 1 | PE232.Q212 - 57SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 2 |
| Sân Bóng Rổ | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | PE231.Q26 - 59SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 1 |
| Sân Võ Thuật | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | PE232.Q210 - 60SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 2 | -Trống- | -Trống- |
| Sân Bóng Đá | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | PE232.Q211 - 60SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 2 |
| Sanbongban | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | PE232.Q29 - 60SV - VN (26/01/26-30/05/26) Giáo dục thể chất 2 | -Trống- | -Trống- |
| C202 | SE104.Q25 - 57SV - VN (26/01/26-30/05/26) Nhập môn Công nghệ phần mềm | -Trống- | -Trống- | SE330.Q21 - 70SV - VN (26/01/26-30/05/26) Ngôn ngữ lập trình Java | -Trống- | -Trống- |
| E04.2 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | SS003.Q21.CTLK - 25SV - VN (26/01/26-25/04/26) Tư tưởng Hồ Chí Minh | -Trống- | -Trống- |
| B1.14 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | SS003.Q26 - 127SV - VN (26/01/26-30/05/26) Tư tưởng Hồ Chí Minh | SS006.Q23 - 140SV - VN (26/01/26-30/05/26) Pháp luật đại cương | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B3.14 | SS004.Q25 - 100SV - VN (26/01/26-25/04/26) Kỹ năng nghề nghiệp | -Trống- | -Trống- | SS004.Q26 - 100SV - VN (26/01/26-25/04/26) Kỹ năng nghề nghiệp | -Trống- | -Trống- |
| B6.12 | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | -Trống- | SS006.Q29 - 158SV - VN (26/01/26-30/05/26) Pháp luật đại cương | -Trống- | -Trống- | -Trống- |
| B4.14 | SS008.Q21 - 121SV - VN (26/01/26-30/05/26) Kinh tế chính trị Mác – Lênin | -Trống- | SS008.Q22 - 140SV - VN (26/01/26-30/05/26) Kinh tế chính trị Mác – Lênin | SS009.Q25 - 125SV - VN (26/01/26-30/05/26) Chủ nghĩa xã hội khoa học | -Trống- | SS009.Q26 - 57SV - VN (26/01/26-30/05/26) Chủ nghĩa xã hội khoa học |