Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM 2025 - 2026
Thứ 5 - ngày 02/07/2026
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
Tiết 11
(17:30-20:45)
ITC-B.404-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IE212.Q21.LT.1 - 28SV - VN(HT1)
(08/06/26-01/08/26)
Công nghệ dữ liệu lớn
B2.06 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IE313.Q21.VB2 - 12SV - VN
(11/05/26-18/07/26)
Phân tích và trực quan dữ liệu
E11.6-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-JAN03.Q21.CNVN.1 - 20SV - JP(HT1)
(13/04/26-08/08/26)
Tiếng Nhật 3
-Trống--Trống-
E02.4-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-JAN03.Q22.CNVN.1 - 29SV - JP(HT1)
(13/04/26-08/08/26)
Tiếng Nhật 3
-Trống--Trống-
E11.2-Trống-JAN03.Q23.CNVN.1 - 23SV - JP(HT1)
(13/04/26-08/08/26)
Tiếng Nhật 3
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E11.4-Trống-JAN03.Q24.CNVN.1 - 29SV - JP(HT1)
(13/04/26-08/08/26)
Tiếng Nhật 3
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.22-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA004.Q224 - 70SV - VN - Dạy bù
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống--Trống--Trống-
B3.14MA004.Q226 - 73SV - VN - Dạy bù
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.18MA004.Q219 - 70SV - VN - Dạy bù
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B2.16 (PM)IT002.Q21.TTNT.1 - 42SV - VN(HT1) - Dạy bù
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q214.1 - 34SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C101-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT002.Q21.TTNT - 42SV - VN - Dạy bù
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
B3.12MA004.Q25 - 70SV - VN - Dạy bù
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.12IT002.Q27 - 69SV - VN - Dạy bù
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.16-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT006.Q24 - 56SV - VN - Dạy bù
(26/01/26-02/05/26)
Kiến trúc máy tính
-Trống--Trống-
B3.20-Trống-IT006.Q22 - 64SV - VN - Dạy bù
(26/01/26-02/05/26)
Kiến trúc máy tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-