Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 1 NĂM 2021 - 2022
Thứ 5 - ngày 28/10/2021
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
B4.06 (PM)CE103.M11.MTCL.1 - 33SV - VN(HT1)
(20/09/21-04/12/21)
Vi xử lý-vi điều khiển
NT101.M11.ATCL.1 - 30SV - VN(HT1)
(20/09/21-04/12/21)
An toàn mạng máy tính
CNBU008.M11.ATBC.1 - 7SV - EN (HT1)
(27/09/21-13/11/21)
Quản lý an toàn thông tin
A215 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CE121.M13.MTCL - 39SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Lý thuyết mạch điện
-Trống--Trống-
B3.22CE224.M11 - 71SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Thiết kế hệ thống nhúng
-Trống--Trống-CE213.M11 - 71SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Thiết kế hệ thống số với HDL
-Trống--Trống-
C313 (CLC)SS004.M17.CLC - 38SV - VN
(04/10/21-08/01/22)
Kỹ năng nghề nghiệp
-Trống--Trống-CS105.M11.KHCL - 48SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Đồ họa máy tính
-Trống--Trống-
B4.20-Trống--Trống-CS406.M11 - 75SV - VN
(06/09/21-01/01/22)
Xử lý ảnh và ứng dụng
CS221.M11 - 67SV - VN
(06/09/21-01/01/22)
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
-Trống--Trống-
C314 (CLC)SE104.M11.KHTN - 20SV - VN
(06/09/21-04/12/21)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
-Trống-CS406.M11.KHCL - 49SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Xử lý ảnh và ứng dụng
-Trống--Trống-
E10.1CS4343.M12.CTTT - 32SV - EN
(06/09/21-20/11/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống-CS4243.M11.CTTT - 42SV - EN
(06/09/21-20/11/21)
Thuật toán và tiến trình trong an toàn máy tính
-Trống-
B4.08 (PM)CS4243.M11.CTTT.2 - 22SV - EN(HT1)
(27/09/21-11/12/21)
Thuật toán và tiến trình trong an toàn máy tính
CS4243.M11.CTTT.1 - 20SV - EN (HT1)
(20/09/21-04/12/21)
Thuật toán và tiến trình trong an toàn máy tính
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C315 (CLC)IS334.M11.TMCL - 50SV - VN
(06/09/21-20/11/21)
Thương mại điện tử
-Trống-CS431.M11.KHCL - 22SV - VN
(06/09/21-13/11/21)
Các kĩ thuật học sâu và ứng dụng
-Trống--Trống-
A325 (CLC)CS4323.M11.CTTT - 36SV - EN
(06/09/21-20/11/21)
Hệ điều hành
-Trống-IE005.M11.CNCL - 45SV - VN
(04/10/21-01/01/22)
Giới thiệu ngành Công nghệ Thông tin
-Trống--Trống-
E02.4IS201.M11.HTCL - 24SV - EN
(06/09/21-20/11/21)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
-Trống-CS4323.M12.CTTT - 32SV - EN
(06/09/21-20/11/21)
Hệ điều hành
-Trống-
B4.18-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS519.M11 - 31SV - VN
(06/09/21-01/01/22)
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học
-Trống--Trống-
E04.3CSBU007.M11.KHBC - 24SV - EN
(25/10/21-01/01/22)
Thiết kế và phát triển cơ sở dữ liệu
ENG01.M19.CLC - 21SV - EN
(04/10/21-22/01/22)
Anh văn 1
JAN01.M13.CNCL.1 - 27SV - JP(HT1)
(04/10/21-08/01/22)
Tiếng Nhật 1
-Trống-
E04.4CSBU014.M11.KHBC - 7SV - EN
(06/09/21-13/11/21)
Máy học
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B7.08DS310.M11 - 61SV - VN
(06/09/21-20/11/21)
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên cho Khoa học dữ liệu
-Trống-DS106.M11 - 46SV - VN
(06/09/21-13/11/21)
Tối ứu hoá và ứng dụng
-Trống--Trống-
B6.10EC333.M11 - 44SV - VN
(06/09/21-20/11/21)
Quản trị tài chính doanh nghiệp
-Trống-EC214.M11 - 54SV - VN
(06/09/21-20/11/21)
Nhập môn Quản trị chuỗi cung ứng
-Trống-
E02.3ENG01.M11.CTTT - 13SV - EN
(04/10/21-20/11/21)
Anh văn 1
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E03.3ENG01.M12.CTTT - 15SV - EN
(04/10/21-20/11/21)
Anh văn 1
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.20-Trống--Trống--Trống-ENG01.M120 - 28SV - VN
(04/10/21-22/01/22)
Anh văn 1
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A301 (TTNN)-Trống--Trống--Trống-ENG03.M110.CLC - 23SV - EN
(04/10/21-22/01/22)
Anh văn 3
ENG01.M14.CLC - 14SV - EN
(06/09/21-08/01/22)
Anh văn 1
ENG01.M19 - 24SV - EN
(04/10/21-22/01/22)
Anh văn 1
A323 (TTNN)ENG01.M16 - 23SV - EN
(04/10/21-22/01/22)
Anh văn 1
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A305 (TTNN)ENG02.M12 - 31SV - EN
(06/09/21-18/12/21)
Anh văn 2
ENG03.M12 - 30SV - EN
(06/09/21-18/12/21)
Anh văn 3
ENG02.M11.CLC - 21SV - EN
(06/09/21-18/12/21)
Anh văn 2
ENG02.M11 - 27SV - EN
(06/09/21-18/12/21)
Anh văn 2
A309 (TTNN)ENG02.M17 - 15SV - EN
(04/10/21-22/01/22)
Anh văn 2
ENG05.M17.CLC - 30SV - EN
(04/10/21-22/01/22)
Anh văn 5
ENG03.M12.CLC - 22SV - EN
(06/09/21-18/12/21)
Anh văn 3
ENG02.M13.CLC - 30SV - EN
(06/09/21-18/12/21)
Anh văn 2
A311 (TTNN)ENG03.M19 - 14SV - EN
(04/10/21-22/01/22)
Anh văn 3
ENG02.M14.CLC - 9SV - EN
(06/09/21-18/12/21)
Anh văn 2
-Trống--Trống--Trống-ENG03.M11.CLC - 24SV - EN
(06/09/21-18/12/21)
Anh văn 3
A307 (TTNN)-Trống--Trống--Trống-ENG02.M16 - 38SV - EN
(04/10/21-22/01/22)
Anh văn 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E03.4IT005.M11.CNCL - 45SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Nhập môn mạng máy tính
ENG02.M19.CLC - 23SV - EN
(04/10/21-22/01/22)
Anh văn 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.22-Trống--Trống--Trống-ENG03.M17 - 15SV - EN
(04/10/21-22/01/22)
Anh văn 3
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C102 (CLC)-Trống--Trống--Trống-ENG04.M17.CLC - 18SV - EN
(04/10/21-22/01/22)
Anh văn 4
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C316 (CLC)IE103.M11.CNCL - 27SV - VN
(06/09/21-20/11/21)
Quản lý thông tin
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.16IE104.M11 - 69SV - VN
(06/09/21-20/11/21)
Internet và công nghệ Web
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C111 (PM)NT131.M11.2 - 32SV - VN(HT1)
(27/09/21-25/12/21)
Hệ thống nhúng Mạng không dây
IE104.M11.2 - 34SV - VN(HT1)
(27/09/21-11/12/21)
Internet và công nghệ Web
IE104.M11.1 - 35SV - VN (HT1)
(20/09/21-04/12/21)
Internet và công nghệ Web
E04.1IE104.M11.CNCL - 50SV - VN
(06/09/21-20/11/21)
Internet và công nghệ Web
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.04 (PM)IE307.M11.CNCL.1 - 20SV - VN(HT1)
(20/09/21-04/12/21)
Công nghệ lập trình đa nền tảng cho ứng dụng di động
IE104.M11.CNCL.2 - 25SV - VN(HT1)
(27/09/21-11/12/21)
Internet và công nghệ Web
IE104.M11.CNCL.1 - 25SV - VN (HT1)
(20/09/21-04/12/21)
Internet và công nghệ Web
C208 (CLC)IE106.M11.CNCL - 49SV - VN
(06/09/21-20/11/21)
Thiết kế giao diện người dùng
-Trống-IT005.M11.KHCL - 45SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-
C305 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IE226.M11.CNCL - 69SV - JP
(20/09/21-04/12/21)
Computer Graphics and Visualization
-Trống-
C202 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS201.M11.HTCL.1 - 24SV - EN(HT1)
(20/09/21-04/12/21)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
B6.08IS335.M11 - 68SV - VN
(06/09/21-20/11/21)
An toàn và bảo mật hệ thống thông tin
-Trống-IS220.M12 - 57SV - 1
(06/09/21-20/11/21)
Xây dựng HTTT trên các framework
-Trống-
C211 (PM)IS220.M12.2 - 28SV - VN(HT1)
(27/09/21-11/12/21)
Xây dựng HTTT trên các framework
IS220.M12.1 - 29SV - VN (HT1)
(20/09/21-04/12/21)
Xây dựng HTTT trên các framework
IT005.M16.2 - 43SV - VN(HT1)
(27/09/21-25/12/21)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.M16.1 - 43SV - VN (HT1)
(20/09/21-18/12/21)
Nhập môn mạng máy tính
B2.02 (CLC)IS336.M11.HTCL - 32SV - VN
(06/09/21-20/11/21)
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
-Trống-IS232.M11.HTCL - 20SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Hệ thống thông tin kế toán
-Trống-
C213-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS405.M11 - 57SV - VN
(06/09/21-20/11/21)
Dữ liệu lớn
-Trống-
A205 (PM)IS405.M11.1 - 57SV - VN(HT1)
(20/09/21-04/12/21)
Dữ liệu lớn
IT005.M12.ATCL.2 - 22SV - VN(HT1)
(27/09/21-11/12/21)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.M12.ATCL.1 - 23SV - VN (HT1)
(20/09/21-04/12/21)
Nhập môn mạng máy tính
IT003.M11.VB2 - 16SV - VN
(13/09/21-20/11/21)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
C301 (CLC)IS405.M11.HTCL - 49SV - VN
(06/09/21-20/11/21)
Dữ liệu lớn
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B2.16 (PM)NT533.M11.1 - 30SV - VN(HT1)
(20/09/21-18/12/21)
Hệ tính toán phân bố
IS405.M11.HTCL.2 - 25SV - VN(HT1)
(27/09/21-11/12/21)
Dữ liệu lớn
IS405.M11.HTCL.1 - 24SV - VN (HT1)
(20/09/21-04/12/21)
Dữ liệu lớn
C216 (CLC)IT001.M12.CNCL - 44SV - VN
(04/10/21-15/01/22)
Nhập môn lập trình
-Trống-PHYS1214.M12.CTTT - 23SV - EN
(06/09/21-18/12/21)
Vật lý đại cương II
-Trống-
C212 (CLC)PH002.M12.MTCL - 39SV - VN
(04/10/21-15/01/22)
Nhập môn mạch số
-Trống-IT001.M12.MMCL - 35SV - VN
(04/10/21-15/01/22)
Nhập môn lập trình
-Trống-
C106 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT001.M12.PMCL - 41SV - VN
(04/10/21-15/01/22)
Nhập môn lập trình
-Trống-
C108 (CLC)IT004.M12.MTCL - 37SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-IT004.M11.TMCL - 30SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-
B3.04 (PM)IT004.M11.TMCL.1 - 30SV - VN(HT1)
(20/09/21-04/12/21)
Cơ sở dữ liệu
NT330.M11.MMCL.2 - 17SV - VN(HT1)
(27/09/21-11/12/21)
An toàn mạng không dây và di động
C206 (CLC)IT004.M13.CNCL - 46SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-IT004.M12.KHCL - 45SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-
B3.02 (PM)IT004.M12.KHCL.2 - 22SV - VN(HT1)
(27/09/21-11/12/21)
Cơ sở dữ liệu
IT004.M12.KHCL.1 - 23SV - VN (HT1)
(20/09/21-04/12/21)
Cơ sở dữ liệu
IT004.M12.MTCL.2 - 18SV - VN(HT1)
(27/09/21-11/12/21)
Cơ sở dữ liệu
IT004.M12.MTCL.1 - 19SV - VN (HT1)
(20/09/21-04/12/21)
Cơ sở dữ liệu
GĐ3 (A3)IT006.M11 - 68SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Kiến trúc máy tính
SS004.M14 - 72SV - VN
(06/09/21-01/01/22)
Kỹ năng nghề nghiệp
IT004.M14 - 80SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-
B2.18 (PM)IT004.M14.2 - 40SV - VN(HT1)
(27/09/21-11/12/21)
Cơ sở dữ liệu
IT004.M14.1 - 40SV - VN (HT1)
(20/09/21-04/12/21)
Cơ sở dữ liệu
IT012.M13.1 - 33SV - VN(HT1)
(27/09/21-11/12/21)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
B5.14IT004.M18 - 79SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Cơ sở dữ liệu
-Trống--Trống-MA006.M12 - 88SV - VN
(04/10/21-22/01/22)
Giải tích
B2.22 (PM)NT131.M12.MMCL.2 - 24SV - EN(HT1)
(27/09/21-11/12/21)
Hệ thống nhúng Mạng không dây
IT004.M18.2 - 40SV - VN(HT1)
(27/09/21-11/12/21)
Cơ sở dữ liệu
IT004.M18.1 - 39SV - VN (HT1)
(20/09/21-04/12/21)
Cơ sở dữ liệu
B3.06 (PM)IT005.M11.KHCL.2 - 22SV - VN(HT1)
(27/09/21-11/12/21)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.M11.KHCL.1 - 23SV - VN (HT1)
(20/09/21-04/12/21)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.M11.MTCL.2 - 19SV - VN(HT1)
(27/09/21-11/12/21)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.M11.MTCL.1 - 20SV - VN (HT1)
(20/09/21-04/12/21)
Nhập môn mạng máy tính
C214 (CLC)IT005.M11.MTCL - 39SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Nhập môn mạng máy tính
SS004.M19.CLC - 49SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Kỹ năng nghề nghiệp
IT006.M12.MMCL - 46SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Kiến trúc máy tính
SS004.M110.CLC - 50SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Kỹ năng nghề nghiệp
A315 (CLC)IT005.M12.ATCL - 45SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-IT007.M13.KHCL - 42SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Hệ điều hành
-Trống--Trống-
GĐ2 (A2)IT005.M16 - 86SV - VN
(06/09/21-01/01/22)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-SS010.M11 - 150SV - VN
(06/09/21-01/01/22)
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
SS010.M12 - 148SV - VN
(06/09/21-01/01/22)
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
-Trống-
B406IT007.M11.CLC.2 - 21SV - VN(HT1)
(04/10/21-01/01/22)
Hệ điều hành
IT007.M11.CLC.1 - 22SV - VN (HT1)
(27/09/21-25/12/21)
Hệ điều hành
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.08 (PM)IT007.M13.KHCL.2 - 20SV - VN(HT1)
(04/10/21-18/12/21)
Hệ điều hành
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C112 (CLC)MA004.M12.CNCL - 44SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-IT007.M13.PMCL - 44SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Hệ điều hành
-Trống--Trống-
C110 (PM)IT007.M13.PMCL.2 - 21SV - VN(HT1)
(04/10/21-18/12/21)
Hệ điều hành
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B6.12IT012.M13 - 33SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
-Trống--Trống-MA006.M110 - 63SV - VN
(06/09/21-01/01/22)
Giải tích
E11.2-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-JAN04.M12.CNCL.1 - 25SV - JP(HT1)
(06/09/21-13/11/21)
Tiếng Nhật 4
-Trống-
E11.4-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-JAN04.M14.CNCL.1 - 19SV - JP(HT1)
(06/09/21-13/11/21)
Tiếng Nhật 4
-Trống-
E11.6-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-JAN04.M15.CNCL.1 - 22SV - JP(HT1)
(06/09/21-13/11/21)
Tiếng Nhật 4
-Trống-
C109 (CLC)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA003.M11.MMCL - 36SV - VN
(04/10/21-15/01/22)
Đại số tuyến tính
-Trống-
C107 (CLC)MA003.M12.HTCL - 44SV - VN
(04/10/21-15/01/22)
Đại số tuyến tính
-Trống-MA003.M11.PMCL - 41SV - VN
(04/10/21-15/01/22)
Đại số tuyến tính
-Trống-
GĐ1 (A1)MA004.M11 - 50SV - VN
(06/09/21-01/01/22)
Cấu trúc rời rạc
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E03.2MA006.M11.ATCL - 46SV - VN
(04/10/21-22/01/22)
Giải tích
MA006.M12.ATCL - 46SV - VN
(04/10/21-22/01/22)
Giải tích
C210 (CLC)MA006.M11.CNCL - 47SV - VN
(04/10/21-22/01/22)
Giải tích
MA006.M13.PMCL - 41SV - VN
(04/10/21-22/01/22)
Giải tích
B6.06-Trống-SS009.M15 - 148SV - VN
(06/09/21-01/01/22)
Chủ nghĩa xã hội khoa học
SS009.M16 - 146SV - VN
(06/09/21-01/01/22)
Chủ nghĩa xã hội khoa học
MA006.M13 - 98SV - VN
(04/10/21-22/01/22)
Giải tích
C101 (CLC)MA006.M13.MMCL - 36SV - VN
(04/10/21-22/01/22)
Giải tích
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C218 (CLC)MATH2153.M11.CTTT.1 - 35SV - EN(TG)
(20/09/21-18/12/21)
Giải tích II
-Trống--Trống-MATH2153.M11.CTTT - 35SV - EN
(06/09/21-20/11/21)
Giải tích II
-Trống-
C114NT101.M11.ANTT - 50SV - VN
(06/09/21-01/01/22)
An toàn mạng máy tính
-Trống--Trống-NT131.M11 - 77SV - VN
(06/09/21-01/01/22)
Hệ thống nhúng Mạng không dây
-Trống--Trống-
C307 (CLC)NT101.M11.ATCL - 30SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
An toàn mạng máy tính
-Trống--Trống-NT521.M12.ATCL - 16SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Lập trình an toàn và khai thác lỗ hổng phần mềm
-Trống--Trống-
C306 (CLC)NT201.M11.MMCL - 50SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Phân tích thiết kế hệ thống truyền thông và mạng
-Trống--Trống-NT131.M12.MMCL - 49SV - EN
(06/09/21-18/12/21)
Hệ thống nhúng Mạng không dây
-Trống--Trống-
A213 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT132.M11.ANTT.2 - 21SV - VN(HT1)
(27/09/21-25/12/21)
Quản trị mạng và hệ thống
C318 (CLC)NT521.M11.ANTN - 34SV - VN
(06/09/21-18/12/21)
Lập trình an toàn và khai thác lỗ hổng phần mềm
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B7.04-Trống--Trống--Trống-NT536.M11 - 55SV - VN
(06/09/21-01/01/22)
Công nghệ truyền thông đa phương tiện
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C201 (CLC)PH001.M12.ATCL - 48SV - VN
(04/10/21-15/01/22)
Nhập môn điện tử
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.14-Trống--Trống--Trống-SE005.M11 - 110SV - VN
(04/10/21-25/12/21)
Giới thiệu ngành Kỹ thuật Phần mềm
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C310 (CLC)SE106.M12.PMCL - 46SV - EN
(06/09/21-01/01/22)
Đặc tả hình thức
-Trống-SE214.M11.PMCL - 38SV - VN
(06/09/21-04/12/21)
Công nghệ phần mềm chuyên sâu
-Trống-
C312 (CLC)SE356.M11.PMCL - 39SV - VN
(06/09/21-01/01/22)
Kiến trúc Phần mềm
-Trống--Trống-SE356.M12.PMCL - 30SV - VN
(06/09/21-01/01/22)
Kiến trúc Phần mềm
-Trống--Trống-
C311 (CLC)SE401.M11.PMCL - 50SV - VN
(06/09/21-01/01/22)
Mẫu thiết kế
-Trống--Trống-SE405.M11.PMCL - 49SV - VN
(06/09/21-01/01/22)
Chuyên đề Mobile and Pervasive Computing
-Trống--Trống-
C309 (CLC)SS004.M12.CLC - 49SV - VN
(04/10/21-08/01/22)
Kỹ năng nghề nghiệp
-Trống--Trống-STAT3013.M11.CTTT - 34SV - EN
(06/09/21-20/11/21)
Phân tích thống kê
-Trống-
B1.14SS006.M13 - 133SV - VN
(04/10/21-22/01/22)
Pháp luật đại cương
SS006.M14 - 101SV - VN
(04/10/21-22/01/22)
Pháp luật đại cương
-Trống-SS006.M17 - 145SV - VN
(04/10/21-22/01/22)
Pháp luật đại cương
-Trống--Trống--Trống-
C113-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-SS006.M18 - 143SV - VN
(04/10/21-22/01/22)
Pháp luật đại cương
-Trống-
B5.08-Trống-SS008.M11 - 146SV - VN
(06/09/21-01/01/22)
Kinh tế chính trị Mác – Lênin
SS008.M12 - 148SV - VN
(06/09/21-01/01/22)
Kinh tế chính trị Mác – Lênin
SS008.M13 - 142SV - VN
(06/09/21-01/01/22)
Kinh tế chính trị Mác – Lênin
SS008.M14 - 131SV - VN
(06/09/21-01/01/22)
Kinh tế chính trị Mác – Lênin
-Trống-