Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM 2025 - 2026
Thứ 5 - ngày 05/02/2026
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
B1.10CE103.Q22 - 65SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Vi xử lý-vi điều khiển
-Trống-CE103.Q21 - 65SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Vi xử lý-vi điều khiển
-Trống-
E03.2CE124.Q21.VMTN - 26SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Các thiết bị và mạch điện tử
-Trống-CE126.Q21.VMTN - 30SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Vật lý bán dẫn và ứng dụng
-Trống-
C101CE124.Q22 - 41SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Các thiết bị và mạch điện tử
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C202 SE104.Q26 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
-Trống--Trống-CE320.Q21 - 56SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Logic mờ cho ứng dụng hệ thống nhúng
-Trống-
B5.08 (Phòng Thực hành Thiết kế vi mạch số)CE434.Q21 - 50SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Chuyên đề thiết kế hệ vi mạch 1
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.12CS523.Q21 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật nâng cao
-Trống--Trống-CS114.Q22 - 65SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Máy học
-Trống--Trống-
B6.04CS410.Q21 - 67SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Mạng neural và thuật giải di truyền
-Trống--Trống-CS116.Q23 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình Python cho Máy học
-Trống--Trống-
E04.3CS117.Q21.KHTN - 30SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Tư duy tính toán
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E04.4-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS4153.Q23.CTTT - 27SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Phát triển ứng dụng trên di động
-Trống-
E03.4CS4153.Q24.CTTT - 40SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Phát triển ứng dụng trên di động
-Trống-CSBU202.Q21.KHBC - 27SV - EN
(26/01/26-09/05/26)
Phát triển ứng dụng cho thiết bị di động và thiết bị đeo
-Trống-
B1.08CS431.Q21 - 37SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Các kĩ thuật học sâu và ứng dụng
-Trống--Trống-EC337.Q21 - 57SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Hệ thống thanh toán trực tuyến
-Trống-
B1.04IE303.Q21.CNVN - 48SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Công nghệ Java
-Trống-CS4343.Q21.CTTT - 59SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống-
E02.4CS5433.Q21.CTTT - 28SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Các hệ cơ sở dữ liệu phân tán
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E04.2-Trống-CSBU105.Q21.KHBC - 32SV - EN
(26/01/26-25/04/26)
Mạng máy tính căn bản
CS5433.Q22.CTTT - 39SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Các hệ cơ sở dữ liệu phân tán
-Trống-
C302 MM201.Q21 - 28SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Truyền thông và dư luận xã hội
NT113.Q22 - 53SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Thiết kế Mạng
DS200.Q21 - 64SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Phân tích dữ liệu lớn
-Trống-
B6.06DS304.Q21 - 21SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Thiết kế và phân tích thực nghiệm
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B5.14-Trống--Trống--Trống-SS008.Q24 - 138SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Kinh tế chính trị Mác – Lênin
EC001.Q22 - 89SV - VN
(26/01/26-09/05/26)
Kinh tế học đại cương
B4.10EC101.Q21 - 68SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Marketing căn bản
-Trống-IS252.Q22 - 70SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Khai thác dữ liệu
-Trống-
B3.10IS216.Q22 - 80SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Lập trình Java
-Trống-EC101.Q22 - 58SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Marketing căn bản
-Trống-
B1.02-Trống-IS336.Q22 - 49SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
EC338.Q22 - 39SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Quản trị bán hàng
-Trống-
A301 (TTNN)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG02.Q215 - 25SV - EN
(26/01/26-09/05/26)
Anh văn 2
-Trống--Trống-
A305 (TTNN)-Trống--Trống--Trống-ENG02.Q29 - 19SV - EN
(26/01/26-09/05/26)
Anh văn 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.12IE103.Q22.CNVN - 59SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Quản lý thông tin
-Trống-IT002.Q21.TTNT - 43SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
B5.12IE108.Q21.CNVN - 61SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Phân tích thiết kế phần mềm
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.20-Trống-IE108.Q22 - 70SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Phân tích thiết kế phần mềm
PH002.Q23 - 85SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Nhập môn mạch số
-Trống-
E04.1IEM4733.Q21.CTTT - 50SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Tái cấu trúc quy trình doanh nghiệp
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B5.10IS208.Q21 - 88SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Quản lý dự án công nghệ thông tin
-Trống-IS208.Q23 - 49SV - VN - Dạy bù
(26/01/26-02/05/26)
Quản lý dự án công nghệ thông tin
-Trống-
B1.12-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS211.Q22 - 69SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Cơ sở dữ liệu phân tán
-Trống-
C201-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS355.Q21 - 30SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Công nghệ Blockchain
-Trống-
B1.16IT002.Q213 - 73SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-IT002.Q214 - 71SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
B1.18IT002.Q215 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-IT002.Q216 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
B1.20IT003.Q210 - 81SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-IT003.Q211 - 79SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-
B1.22IT003.Q212 - 82SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-IT005.Q24 - 80SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-
B6.08IT003.Q218 - 51SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C102IT006.Q21.ANTN - 30SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Kiến trúc máy tính
-Trống-MA005.Q21.CTTN - 60SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống-
B3.16IT007.Q28 - 82SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Hệ điều hành
-Trống-IT006.Q24 - 56SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Kiến trúc máy tính
-Trống-
B3.18IT012.Q24 - 65SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
-Trống-IT007.Q27 - 80SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Hệ điều hành
-Trống-
B3.20MA004.Q213 - 71SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-MA004.Q215 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
B3.22MA004.Q214 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-MA004.Q216 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
B4.22MM214.Q21 - 69SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Chiến lược phát triển thương hiệu
-Trống--Trống-MA004.Q227 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
B4.16MA005.Q212 - 73SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống-MA005.Q214 - 70SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống-
B4.18MA005.Q213 - 70SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống-MA005.Q215 - 70SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống-
C104MM109.Q24 - 55SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Thiết kế đồ họa
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E10.1NT132.Q21 - 60SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Quản trị mạng và hệ thống
-Trống--Trống-NT101.Q21 - 34SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
An toàn mạng máy tính
-Trống--Trống-
C311SE356.Q21 - 40SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Kiến trúc Phần mềm
-Trống--Trống-NT106.Q22.ANTT - 55SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Lập trình mạng căn bản
-Trống--Trống-
C210-Trống-NT118.Q23 - 48SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động
NT230.Q21.ANTT - 52SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cơ chế hoạt động của mã độc
NT208.Q23.ANTT - 50SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Lập trình ứng dụng Web
-Trống--Trống-
C208NT548.Q22 - 44SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Công nghệ DevOps và ứng dụng
-Trống--Trống-NT131.Q24 - 47SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Hệ thống nhúng Mạng không dây
-Trống--Trống-
C306-Trống-NT207.Q21.ANTT - 49SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Quản lý rủi ro và an toàn thông tin trong doanh nghiệp
-Trống-NT208.Q21.ANTN - 30SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Lập trình ứng dụng Web
-Trống--Trống-
C305-Trống--Trống--Trống-NT209.Q21.ANTT - 44SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hệ thống
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C206-Trống--Trống--Trống-NT532.Q21 - 49SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Công nghệ Internet of things hiện đại
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B6.02SE104.Q28 - 68SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
-Trống--Trống-SE104.Q29 - 65SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
-Trống--Trống-
C314SE315.Q21 - 66SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Công nghệ game online
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C309SE332.Q22 - 65SV - VN
(02/02/26-30/05/26)
Chuyên đề CSDL nâng cao
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.14-Trống--Trống--Trống-SS003.Q28 - 81SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Tư tưởng Hồ Chí Minh
SS010.Q23 - 123SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
-Trống-SS010.Q24 - 103SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
B3.14SS004.Q27 - 98SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Kỹ năng nghề nghiệp
-Trống--Trống-SS004.Q28 - 100SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Kỹ năng nghề nghiệp
-Trống--Trống-
B4.14-Trống--Trống--Trống-SS006.Q26 - 93SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Pháp luật đại cương
SS009.Q27 - 96SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Chủ nghĩa xã hội khoa học
-Trống--Trống--Trống-