Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM 2025 - 2026
Thứ 3 - ngày 31/03/2026
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
B2.22 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ACCT5123.Q22.CTTT.1 - 36SV - EN(TG)
(09/03/26-30/05/26)
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
B3.06 (PM)IT007.Q21.VMTN.1 - 30SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Hệ điều hành
CE103.Q21.VMTN.1 - 30SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Vi xử lý-vi điều khiển
DS102.Q21.2 - 39SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Học máy thống kê
DS102.Q21.1 - 40SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Học máy thống kê
C101CE126.Q21 - 43SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Vật lý bán dẫn và ứng dụng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.02 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CE126.Q21.2 - 20SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Vật lý bán dẫn và ứng dụng
CE126.Q21.1 - 23SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Vật lý bán dẫn và ứng dụng
B6.06-Trống-DS102.Q21 - 79SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Học máy thống kê
CE213.Q21 - 67SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Thiết kế hệ thống số với HDL
-Trống-
B5.08 (Phòng Thực hành Thiết kế vi mạch số)CE213.Q21.2 - 34SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Thiết kế hệ thống số với HDL
CE213.Q21.1 - 33SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Thiết kế hệ thống số với HDL
CE213.Q22.2 - 35SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Thiết kế hệ thống số với HDL
CE213.Q22.1 - 35SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Thiết kế hệ thống số với HDL
B1.22-Trống-CE213.Q22 - 70SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Thiết kế hệ thống số với HDL
IT003.Q26 - 78SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-
B1.06-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CE410.Q21 - 34SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Kỹ thuật hệ thống máy tính
-Trống-
E02.3-Trống-CNBU108.Q21.KHBC - 5SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Hệ điều hành
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E03.1-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT131.Q23.1 - 34SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Hệ thống nhúng Mạng không dây
CNBU108.Q21.KHBC.1 - 5SV - EN (HT1)
(09/03/26-09/05/26)
Hệ điều hành
B3.12CS112.Q21 - 78SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Phân tích và thiết kế thuật toán
-Trống--Trống-CS112.Q22 - 67SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Phân tích và thiết kế thuật toán
-Trống--Trống-
B5.12CS117.Q21 - 81SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Tư duy tính toán
-Trống--Trống-IE105.Q21 - 54SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Nhập môn bảo đảm và an ninh thông tin
-Trống-
C212CS221.Q21.KHTN - 35SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B6.02-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS231.Q22 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Nhập môn Thị giác máy tính
-Trống--Trống-
B6.04CS231.Q23 - 66SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Nhập môn Thị giác máy tính
-Trống--Trống-CS313.Q23 - 59SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Khai thác dữ liệu và ứng dụng
-Trống--Trống-
E04.3-Trống-CSBU104.Q21.KHBC - 28SV - EN
(26/01/26-25/04/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.06 (PM)NT208.Q22.ANTT.2 - 27SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình ứng dụng Web
CSBU104.Q21.KHBC.1 - 28SV - EN(HT1)
(02/03/26-02/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
B4.08 (PM)CSBU202.Q21.KHBC.1 - 26SV - EN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Phát triển ứng dụng cho thiết bị di động và thiết bị đeo
-Trống--Trống-NT334.Q21.ANTT.2 - 37SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Pháp chứng kỹ thuật số
C218-Trống-DS102.Q22 - 33SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Học máy thống kê
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B2.08 (PM)IT003.Q26.2 - 39SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.Q26.1 - 39SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
NT101.Q22.1 - 37SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
An toàn mạng máy tính
DS102.Q22.1 - 33SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Học máy thống kê
NT213.Q21.VB2 - 11SV - VN
(23/02/26-04/04/26)
Bảo mật web và ứng dụng
C201EC101.Q23 - 39SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Marketing căn bản
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.10-Trống-EC403.Q21 - 61SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Thương mại xã hội
EC201.Q21 - 67SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Phân tích thiết kế quy trình nghiệp vụ doanh nghiệp
-Trống-
C318EC229.Q21 - 23SV - VN
(26/01/26-04/04/26)
Pháp luật trong thương mại điện tử
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.02MATH3013.Q21.CTTT - 54SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Đại số tuyến tính
-Trống-EC229.Q22 - 47SV - VN
(26/01/26-04/04/26)
Pháp luật trong thương mại điện tử
-Trống-
A301 (TTNN)-Trống--Trống--Trống-ENG02.Q215 - 25SV - EN
(26/01/26-09/05/26)
Anh văn 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A305 (TTNN)ENG02.Q29 - 19SV - EN
(26/01/26-09/05/26)
Anh văn 2
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
A315ENG03.Q25 - 30SV - EN
(26/01/26-09/05/26)
Anh văn 3
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.12IE103.Q21.CNVN - 43SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Quản lý thông tin
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.08 (PM)IS252.Q21.2 - 25SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Khai thác dữ liệu
IS252.Q21.1 - 27SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Khai thác dữ liệu
IE103.Q21.CNVN.2 - 21SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Quản lý thông tin
IE103.Q21.CNVN.1 - 22SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Quản lý thông tin
C102IE105.Q22 - 58SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Nhập môn bảo đảm và an ninh thông tin
-Trống-IT005.Q21.CTTN - 61SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-
B1.08-Trống-IE213.Q21 - 52SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Kỹ thuật phát triển hệ thống Web
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.04 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IE213.Q21.2 - 25SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Kỹ thuật phát triển hệ thống Web
IE213.Q21.1 - 27SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Kỹ thuật phát triển hệ thống Web
B1.10IE213.Q22 - 54SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Kỹ thuật phát triển hệ thống Web
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.04 (PM)IT004.Q21.2 - 41SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Cơ sở dữ liệu
IT004.Q21.1 - 41SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Cơ sở dữ liệu
IE213.Q22.2 - 28SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Kỹ thuật phát triển hệ thống Web
IE213.Q22.1 - 26SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Kỹ thuật phát triển hệ thống Web
C216IE403.Q21 - 52SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Khai thác dữ liệu truyền thông xã hội
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.10IS201.Q22 - 51SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Phân tích thiết kế hệ thống thông tin
-Trống-IS252.Q21 - 52SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Khai thác dữ liệu
-Trống-
B4.20IS207.Q22 - 78SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Phát triển ứng dụng web
-Trống-MA004.Q28 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
C109 (PM)IT005.Q21.CTTN.2 - 31SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.Q21.CTTN.1 - 30SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Nhập môn mạng máy tính
IS207.Q22.2 - 38SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Phát triển ứng dụng web
IS207.Q22.1 - 40SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Phát triển ứng dụng web
B5.10-Trống-IS208.Q23 - 49SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Quản lý dự án công nghệ thông tin
MA005.Q27 - 69SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống-
B2.06 (PM)NT118.Q22.2 - 25SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động
IS208.Q23.2 - 19SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Quản lý dự án công nghệ thông tin
IS208.Q23.1 - 30SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Quản lý dự án công nghệ thông tin
B6.08IS210.Q22 - 72SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
-Trống-NT208.Q22.ANTT - 56SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Lập trình ứng dụng Web
-Trống--Trống-
B2.20 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS210.Q22.2 - 36SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
IS210.Q22.1 - 36SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
E04.2-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS353.Q21.CTTT - 19SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Mạng xã hội
-Trống-
E03.4IS353.Q22.CTTT - 45SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Mạng xã hội
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.16IT002.Q25 - 69SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-IT002.Q26 - 61SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
B2.10 (PM)IT002.Q26.2 - 29SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q26.1 - 32SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q25.2 - 35SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q25.1 - 34SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
B1.18IT002.Q27 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-IT002.Q28 - 67SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
B2.12 (PM)IT002.Q28.2 - 34SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q28.1 - 33SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q27.2 - 35SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q27.1 - 35SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
B4.12IT003.Q21.TTNT - 43SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B5.06 (PM)IT007.Q24.2 - 44SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Hệ điều hành
IT007.Q24.1 - 43SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Hệ điều hành
IT003.Q21.TTNT.2 - 21SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.Q21.TTNT.1 - 22SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống-
B1.20IT003.Q25 - 86SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-IT003.Q24 - 80SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-
B5.04 (PM)IT003.Q24.2 - 40SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.Q24.1 - 40SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
NT204.Q21.ANTT.1 - 44SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Hệ thống tìm kiếm, phát hiện và ngăn ngừa xâm nhập
B5.02 (PM)NT105.Q22.1 - 55SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Truyền dữ liệu
IT003.Q25.2 - 43SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.Q25.1 - 43SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
B3.16MA004.Q25 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-IT004.Q21 - 82SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Cơ sở dữ liệu
-Trống-
B3.18MA004.Q26 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-IT005.Q22 - 80SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-
C111 (PM)IT005.Q22.2 - 40SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.Q22.1 - 40SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Nhập môn mạng máy tính
PH002.Q21.2 - 34SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Nhập môn mạch số
B3.20MA005.Q24 - 70SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống-IT006.Q22 - 64SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Kiến trúc máy tính
-Trống-
E03.2-Trống-PH002.Q21.VMTN - 39SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Nhập môn mạch số
IT007.Q21.VMTN - 30SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Hệ điều hành
-Trống-
B3.22MA005.Q25 - 69SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống-IT007.Q24 - 87SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Hệ điều hành
-Trống-
B4.16PH002.Q21 - 77SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Nhập môn mạch số
-Trống-IT012.Q22 - 80SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
-Trống-
B2.16 (PM)IT012.Q22.2 - 40SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
IT012.Q22.1 - 40SV - VN (HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
MKTG5883.Q21.CTTT.2 - 34SV - EN(HT1) - Dạy bù
(09/03/26-30/05/26)
Khai phá dữ liệu và ứng dụng
B4.18-Trống-NT106.Q23.ANTT - 62SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình mạng căn bản
-Trống--Trống-MA004.Q27 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
B4.22-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MA005.Q26 - 70SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống-
C307MKTG5883.Q21.CTTT - 34SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Khai phá dữ liệu và ứng dụng
-Trống-MKTG5883.Q23.CTTT - 45SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Khai phá dữ liệu và ứng dụng
-Trống-
E04.4MKTG5883.Q22.CTTT - 46SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Khai phá dữ liệu và ứng dụng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
Hội Họa-Trống-MM224.Q21 - 31SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Hình họa cơ bản
-Trống-MM224.Q22 - 25SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Hình họa cơ bản
B2.18 (PM)MSIS2433.Q22.CTTT.1 - 33SV - EN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C208NT101.Q22 - 37SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
An toàn mạng máy tính
NT212.Q21.ANTT - 28SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
An toàn dữ liệu, khôi phục thông tin sau sự cố
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.04-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT105.Q22 - 55SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Truyền dữ liệu
-Trống--Trống-
C308-Trống--Trống--Trống-NT106.Q21.ANTN - 30SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình mạng căn bản
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B2.02 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-NT106.Q23.ANTT.2 - 30SV - VN(HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình mạng căn bản
C202 SE104.Q24 - 69SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
-Trống-NT118.Q22 - 62SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Phát triển ứng dụng trên thiết bị di động
-Trống--Trống-
E02.4-Trống-NT131.Q23 - 34SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Hệ thống nhúng Mạng không dây
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C210-Trống-NT204.Q21.ANTT - 44SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Hệ thống tìm kiếm, phát hiện và ngăn ngừa xâm nhập
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C305-Trống--Trống-NT205.Q22.ANTT - 51SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Tấn công mạng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C309SE362.Q21 - 79SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
An toàn phần mềm và hệ thống
NT334.Q21.ANTT - 68SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Pháp chứng kỹ thuật số
SE334.Q21 - 70SV - VN - Dạy bù
(26/01/26-06/06/26)
Các phương pháp lập trình
-Trống-
C206NT542.Q22 - 50SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Lập trình kịch bản tự động hóa cho quản trị và bảo mật mạng
NT538.Q21 - 39SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giải thuật xử lý song song và phân bố
NT541.Q21 - 36SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Công nghệ mạng khả lập trình
-Trống--Trống-
B3.02 (PM)NT541.Q21.1 - 36SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Công nghệ mạng khả lập trình
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
Sân Bóng Chuyền-Trống--Trống-PE232.Q25 - 60SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 2
PE231.Q23 - 60SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 1
-Trống--Trống-
Sanpickleball-Trống--Trống-PE232.Q223 - 56SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 2
PE232.Q28 - 61SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 2
-Trống--Trống-
Sanbongban-Trống--Trống-PE232.Q26 - 60SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 2
PE232.Q27 - 60SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 2
-Trống--Trống-
C302 SE101.Q22 - 67SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Phương pháp mô hình hóa
-Trống--Trống-SE114.Q22 - 69SV - VN
(02/02/26-30/05/26)
Nhập môn ứng dụng di động
-Trống-
C312SE400.Q21 - 41SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Seminar các vấn đề hiện đại của CNPM
-Trống-SE113.Q21 - 35SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Kiểm chứng phần mềm
-Trống-
C314SE359.Q21 - 77SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
DevOps trong phát triển phần mềm
-Trống--Trống-SE358.Q21 - 66SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Quản lý dự án Phát triển Phần mềm
-Trống--Trống-
B1.14SS003.Q23 - 82SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Tư tưởng Hồ Chí Minh
-Trống-SS003.Q24 - 139SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Tư tưởng Hồ Chí Minh
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.14SS004.Q23 - 100SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Kỹ năng nghề nghiệp
-Trống--Trống-SS004.Q24 - 98SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Kỹ năng nghề nghiệp
-Trống--Trống-
B4.14SS007.Q23 - 63SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Triết học Mác – Lênin
-Trống--Trống-SS009.Q23 - 127SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Chủ nghĩa xã hội khoa học
-Trống-SS009.Q24 - 118SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Chủ nghĩa xã hội khoa học
B5.14TLH025.Q21 - 94SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Tâm lý học nhân cách
-Trống--Trống-TLH025.Q22 - 94SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Tâm lý học nhân cách
-Trống--Trống-