Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM 2025 - 2026
Thứ 4 - ngày 10/06/2026
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
Tiết 11
(17:30-20:45)
ITC-A.407-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IE212.Q21.LT - 28SV - VN
(08/06/26-22/08/26)
Công nghệ dữ liệu lớn
B2.02 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IE221.Q21.VB2 - 12SV - VN
(11/05/26-18/07/26)
Kỹ thuật lập trình Python
B2.10 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IE403.Q21.VB2 - 24SV - VN
(11/05/26-20/06/26)
Khai thác dữ liệu truyền thông xã hội
B2.06 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT003.Q21.VB2 - 31SV - VN
(11/05/26-18/07/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
E11.2-Trống-JAN06.Q23.CNVN.1 - 27SV - JP(HT1)
(13/04/26-25/07/26)
Tiếng Nhật 6
JAN06.Q21.CNVN.1 - 26SV - JP(HT1)
(13/04/26-25/07/26)
Tiếng Nhật 6
-Trống--Trống-
E11.4-Trống-JAN06.Q24.CNVN.1 - 22SV - JP(HT1)
(13/04/26-25/07/26)
Tiếng Nhật 6
JAN06.Q22.CNVN.1 - 27SV - JP(HT1)
(13/04/26-25/07/26)
Tiếng Nhật 6
-Trống--Trống-