Skip to content Skip to navigation

Lịch

THỜI KHOÁ BIỂU HỌC KỲ 2 NĂM 2025 - 2026
Thứ 6 - ngày 06/03/2026
Phòng / TiếtTiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
E04.4ACCT5123.Q21.CTTT - 41SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
-Trống-ACCT5123.Q22.CTTT - 36SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
-Trống-
C102CE103.Q23 - 33SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Vi xử lý-vi điều khiển
-Trống-CE103.Q24 - 65SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Vi xử lý-vi điều khiển
-Trống-
B4.02 (PM)CE103.Q24.1 - 33SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Vi xử lý-vi điều khiển
CE103.Q24.2 - 32SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Vi xử lý-vi điều khiển
IT012.Q25.1 - 40SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
IT012.Q25.2 - 39SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
B1.12IS405.Q23 - 68SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Dữ liệu lớn
-Trống-CE213.Q23 - 68SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Thiết kế hệ thống số với HDL
-Trống-
B5.08 (Phòng Thực hành Thiết kế vi mạch số)CE213.Q23.1 - 34SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Thiết kế hệ thống số với HDL
CE213.Q23.2 - 34SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Thiết kế hệ thống số với HDL
CE213.Q24.1 - 33SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Thiết kế hệ thống số với HDL
CE213.Q24.2 - 33SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Thiết kế hệ thống số với HDL
B5.10CE213.Q24 - 66SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Thiết kế hệ thống số với HDL
-Trống-IE108.Q21 - 32SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Phân tích thiết kế phần mềm
-Trống-
C101CE344.Q21 - 50SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Trí tuệ nhân tạo cho IoT
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.02 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CE344.Q21.1 - 26SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Trí tuệ nhân tạo cho IoT
CE344.Q21.2 - 24SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Trí tuệ nhân tạo cho IoT
B3.12CS117.Q22 - 79SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Tư duy tính toán
-Trống--Trống-CS106.Q22 - 43SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Trí tuệ nhân tạo
-Trống--Trống-
B6.04CS221.Q21 - 79SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
-Trống--Trống-CS431.Q22 - 48SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Các kĩ thuật học sâu và ứng dụng
-Trống--Trống-
B1.08CS222.Q21 - 39SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên nâng cao
-Trống--Trống-NT208.Q24.ANTT - 60SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Lập trình ứng dụng Web
-Trống--Trống-
B6.02CS338.Q21 - 69SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Nhận dạng
-Trống--Trống-CS338.Q22 - 52SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Nhận dạng
-Trống--Trống-
B2.02 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CS4153.Q21.CTTT.1 - 36SV - EN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Phát triển ứng dụng trên di động
CS4153.Q22.CTTT.1 - 23SV - EN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Phát triển ứng dụng trên di động
E02.4CS4153.Q22.CTTT - 23SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Phát triển ứng dụng trên di động
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E04.2-Trống-CSBU106.Q21.KHBC - 32SV - EN
(26/01/26-09/05/26)
Đồ án đổi mới sáng tạo
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.06 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-CSBU106.Q21.KHBC.1 - 32SV - EN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Đồ án đổi mới sáng tạo
B6.06DS107.Q21 - 94SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Tư duy tính toán cho Khoa học dữ liệu
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B5.06 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-DS108.Q21.1 - 47SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Tiền xử lý và xây dựng bộ dữ liệu
DS108.Q21.2 - 43SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Tiền xử lý và xây dựng bộ dữ liệu
B2.08 (PM)IE221.Q22.CNVN.1 - 24SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Kỹ thuật lập trình Python
NT534.Q21.ANTN.1 - 28SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
An toàn mạng máy tính nâng cao
CE103.Q23.1 - 33SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Vi xử lý-vi điều khiển
DS317.Q21.VB2 - 24SV - VN
(23/02/26-11/04/26)
Khai phá dữ liệu trong doanh nghiệp
B1.04DS319.Q21 - 41SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Mô hình ngôn ngữ lớn
-Trống--Trống-IE221.Q22.CNVN - 24SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Kỹ thuật lập trình Python
-Trống-
B3.06 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-DS319.Q21.1 - 21SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Mô hình ngôn ngữ lớn
DS319.Q21.2 - 20SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Mô hình ngôn ngữ lớn
B4.10EC201.Q22 - 72SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Phân tích thiết kế quy trình nghiệp vụ doanh nghiệp
-Trống-IS207.Q23 - 71SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Phát triển ứng dụng web
-Trống-
C309EC331.Q22 - 61SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Quản trị chiến lược kinh doanh điện tử
-Trống-SE346.Q22 - 60SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Lập trình trên thiết bị di động
-Trống-
A301 (TTNN)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG02.Q211 - 29SV - EN
(26/01/26-09/05/26)
Anh văn 2
-Trống--Trống-
A305 (TTNN)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-ENG02.Q212 - 22SV - EN
(26/01/26-09/05/26)
Anh văn 2
A315-Trống--Trống--Trống-ENG03.Q25 - 30SV - EN
(26/01/26-09/05/26)
Anh văn 3
ENG03.Q22 - 29SV - EN
(26/01/26-09/05/26)
Anh văn 3
-Trống--Trống-
B4.12-Trống-IE101.Q21.CNVN - 54SV - VN
(26/01/26-04/04/26)
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin
IE106.Q21.CNVN - 56SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Thiết kế giao diện người dùng
-Trống-
B4.20IE103.Q22 - 71SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Quản lý thông tin
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B3.08 (PM)IS207.Q23.1 - 35SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Phát triển ứng dụng web
IS207.Q23.2 - 36SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Phát triển ứng dụng web
IE108.Q22.1 - 35SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Phân tích thiết kế phần mềm
IE108.Q22.2 - 35SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Phân tích thiết kế phần mềm
B3.10IS210.Q23 - 75SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
-Trống-IS208.Q22 - 80SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Quản lý dự án công nghệ thông tin
-Trống-
C109 (PM)IS208.Q22.1 - 40SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Quản lý dự án công nghệ thông tin
IS208.Q22.2 - 40SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Quản lý dự án công nghệ thông tin
IT005.Q25.1 - 41SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Nhập môn mạng máy tính
IT005.Q25.2 - 40SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Nhập môn mạng máy tính
B2.20 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IS210.Q23.1 - 38SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
IS210.Q23.2 - 37SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu
C314SE220.Q21 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Thiết kế Game
-Trống--Trống-IS211.Q23 - 73SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Cơ sở dữ liệu phân tán
-Trống-
B3.04 (PM)IS211.Q23.1 - 38SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Cơ sở dữ liệu phân tán
IS211.Q23.2 - 35SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Cơ sở dữ liệu phân tán
NT132.Q22.1 - 25SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Quản trị mạng và hệ thống
B2.16 (PM)IT007.Q210.1 - 40SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Hệ điều hành
IT007.Q210.2 - 40SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Hệ điều hành
IS405.Q23.1 - 34SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Dữ liệu lớn
IS405.Q23.2 - 35SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Dữ liệu lớn
B1.16IT002.Q217 - 68SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-IT002.Q218 - 76SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
B2.10 (PM)IT002.Q218.1 - 38SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q218.2 - 38SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q217.1 - 34SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q217.2 - 34SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
B1.18IT002.Q219 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-IT002.Q220 - 71SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
-Trống--Trống-
B2.12 (PM)IT002.Q220.1 - 36SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q220.2 - 35SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q219.1 - 35SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
IT002.Q219.2 - 35SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Lập trình hướng đối tượng
B1.20IT003.Q215 - 79SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-IT003.Q213 - 80SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-
B2.14 (PM)IT003.Q213.1 - 40SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.Q213.2 - 40SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.22IT005.Q25 - 81SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Nhập môn mạng máy tính
-Trống--Trống-IT003.Q214 - 80SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-
B5.04 (PM)IT003.Q214.1 - 40SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.Q214.2 - 40SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
NT541.Q22.1 - 29SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Công nghệ mạng khả lập trình
B5.02 (PM)NT105.Q24.1 - 50SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Truyền dữ liệu
IT003.Q215.1 - 40SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.Q215.2 - 39SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
B1.10IT003.Q22.CNVN - 65SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
-Trống--Trống-MA005.Q21.CNVN - 52SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống-
B2.06 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT003.Q22.CNVN.1 - 33SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT003.Q22.CNVN.2 - 32SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
IT005.Q21.VB2 - 27SV - VN
(23/02/26-02/05/26)
Nhập môn mạng máy tính
B3.16IT006.Q25 - 80SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Kiến trúc máy tính
-Trống-IT007.Q210 - 80SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Hệ điều hành
-Trống-
B3.18IT007.Q29 - 82SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Hệ điều hành
-Trống-MA004.Q219 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
B2.18 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-IT007.Q29.1 - 41SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Hệ điều hành
IT007.Q29.2 - 41SV - VN (HT1)
(09/03/26-30/05/26)
Hệ điều hành
B3.20IT012.Q25 - 79SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Tổ chức và Cấu trúc Máy tính II
-Trống-MA004.Q220 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
B3.22MA004.Q217 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-MA004.Q221 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-
B4.16MA004.Q218 - 71SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Cấu trúc rời rạc
-Trống-MA005.Q218 - 71SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống-
B4.18MA005.Q216 - 70SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B5.12MA005.Q223 - 69SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Xác suất thống kê
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C311-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-MM003.Q22 - 70SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Quản trị sự kiện
-Trống--Trống-
C201MM109.Q23 - 42SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Thiết kế đồ họa
-Trống--Trống-MM109.Q22 - 40SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Thiết kế đồ họa
-Trống--Trống-
C218MM223.Q21 - 46SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Kể chuyện tương tác
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
E03.2MSIS3033.Q22.CTTT - 35SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Quản lý dự án hệ thống thông tin
-Trống-MSIS3033.Q21.CTTT - 40SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Quản lý dự án hệ thống thông tin
-Trống-
E10.1NT541.Q22 - 29SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Công nghệ mạng khả lập trình
-Trống--Trống-NT105.Q24 - 50SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Truyền dữ liệu
-Trống--Trống-
C206NT542.Q21 - 51SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Lập trình kịch bản tự động hóa cho quản trị và bảo mật mạng
-Trống--Trống-NT131.Q21 - 41SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Hệ thống nhúng Mạng không dây
-Trống--Trống-
E03.1NT131.Q21.1 - 24SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Hệ thống nhúng Mạng không dây
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B1.02NT132.Q22 - 50SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Quản trị mạng và hệ thống
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C210-Trống-NT137.Q21.ANTT - 33SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Kỹ thuật phân tích mã độc
NT213.Q21.ANTT - 30SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Bảo mật web và ứng dụng
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.08 (PM)NT208.Q24.ANTT.1 - 30SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Lập trình ứng dụng Web
NT213.Q21.ANTT.1 - 17SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Bảo mật web và ứng dụng
C306-Trống-NT212.Q21.ANTN - 30SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
An toàn dữ liệu, khôi phục thông tin sau sự cố
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
Sân Võ Thuật-Trống--Trống-PE231.Q27 - 60SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 1
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
Sân Bóng Đá-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE231.Q28 - 60SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 1
Sanbongban-Trống--Trống-PE232.Q213 - 60SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 2
PE232.Q214 - 59SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 2
-Trống--Trống-
Sanpickleball-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE232.Q215 - 59SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 2
-Trống--Trống-
Sân Bóng Chuyền-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE232.Q217 - 62SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 2
Sân Bóng Rổ-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PE232.Q218 - 60SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Giáo dục thể chất 2
B4.22PH002.Q24 - 85SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Nhập môn mạch số
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
C111 (PM)-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-PH002.Q24.1 - 43SV - VN(HT1)
(02/03/26-16/05/26)
Nhập môn mạch số
E04.1PHYS1215.Q21.CTTT - 57SV - EN
(26/01/26-02/05/26)
Vật lý đại cương
-Trống-PHYS1215.Q21.CTTT.1 - 29SV - EN(TG)
(02/03/26-16/05/26)
Vật lý đại cương
C202 -Trống-SE104.Q21 - 71SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
-Trống-SE104.Q22 - 70SV - VN
(26/01/26-02/05/26)
Nhập môn Công nghệ phần mềm
C302 SE401.Q21 - 56SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Mẫu thiết kế
-Trống--Trống-SE365.Q21 - 67SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Học sâu ứng dụng trong phát triển phần mềm
-Trống--Trống-
B3.14SS004.Q29 - 99SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Kỹ năng nghề nghiệp
-Trống--Trống-SS004.Q210 - 99SV - VN
(26/01/26-25/04/26)
Kỹ năng nghề nghiệp
-Trống--Trống-
B5.14-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-SS007.Q26 - 136SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Triết học Mác – Lênin
-Trống--Trống-
B1.14SS008.Q25 - 65SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Kinh tế chính trị Mác – Lênin
-Trống-SS008.Q26 - 138SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Kinh tế chính trị Mác – Lênin
-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-
B4.14-Trống--Trống--Trống--Trống--Trống-SS010.Q25 - 81SV - VN
(26/01/26-30/05/26)
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam
-Trống--Trống--Trống-