Skip to content Skip to navigation

Lịch phòng

LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG

TÒA NHÀ A

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(14-09-2020)
Thứ 3
(15-09-2020)
Thứ 4
(16-09-2020)
Thứ 5
(17-09-2020)
Thứ 6
(18-09-2020)
Thứ 7
(19-09-2020)
Chủ nhật
(20-09-2020)
A205 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A213 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA004.K21.VB2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Lê Văn Hợp
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17hIT004.K21.VB2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
-- ... -- -- ... --
A215 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT004.L12.CNCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
IT004.L12.KHCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
IT004.L11.TMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.L11.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Loan Phương
EC202.L12.HTCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
IT004.L12.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT005.L12.ATCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
IT004.L13.MTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A301 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG01.L11.CLC
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Phương
NT132.L11.ATCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
ENG04.L18.CLC
Sĩ số: 10
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENG01.L14.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Lê Trường An
ENG01.L19.CLC
Sĩ số: 13
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG01.L14.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Lê Trường An
ENG01.L19.CLC
Sĩ số: 13
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG01.L11.CLC
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Phương
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG04.L14.CLC
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
ENG01.L12.CLC -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A305 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1CS221.L11.KHCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
ENG02.L14.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG02.L16.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc An
ENG02.L19.CLC
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG02.L16.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc An
ENG02.L14.CLC
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG02.L19.CLC
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
ENG02.L13.CLCENG02.L11.CLC -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG05.L15.CLC
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A307 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG03.L11.CLC
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG03.L14.CLCENG03.L16.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
ENG03.L19.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Dương Thị Hiền
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG03.L16.CLC
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Tất Dương Khánh Linh
ENG03.L19.CLC
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Dương Thị Hiền
ENG03.L11.CLC
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Thy
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG03.L17.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG03.L17.CLC
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A309 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG04.L14.CLC
Sĩ số: 15
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG05.L14.CLC
Sĩ số: 11
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A311 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2NT213.L11.ANTN
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
  • Phạm Văn Hậu
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG04.L15.CLC -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A313 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG05.L14.CLC
Sĩ số: 11
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A315 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT005.L12.PMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
IT005.L12.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Mai Văn Cường
IT005.L11.ATCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
IT004.L11.MTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lê Ngô Thục Vi
IT005.L11.MMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
IT005.L11.PMCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Hòa
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT005.L11.HTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
CE118.L11.MTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
IT005.L11.MTCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
IT004.L11.ATCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT012.L12.CNCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
IT012.L12.PMCL -- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A323 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1ENG04.L18.CLC
Sĩ số: 10
ENG05.L15.CLC
Sĩ số: 28
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG05.L17.CLC -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CS535.L11.KHCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
A325 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1IT005.L12.CNCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
IT012.L11.KHCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
IT007.L13.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
IT004.L13.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
MA004.L11.CNCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT005.L11.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
IT004.L11.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT005.L13.CNCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
IT012.L11.CNCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
IT004.L12.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
GĐ1 (A1)
Sức chứa : 400
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6KTMT
Sĩ số: 100
Lễ Phát động cuộc thi UIT CAR RACING 2020 Phụ trách: Trần Hoàng Lộc (locth@uit.edu.vn)
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
GĐ2 (A2)
Sức chứa : 200
Tiết 1SS007.L11
Sĩ số: 149
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Hoa
SS007.L12
Sĩ số: 151
Giảng viên:
  • Lê Võ Thanh Lâm
SS007.L13
Sĩ số: 149
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Hoa
SS007.L14
Sĩ số: 149
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Hoa
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SS003.L11
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Trần Thị Châu
SS003.L12
Sĩ số: 153
Giảng viên:
  • Tống Kim Đông
SS003.L13
Sĩ số: 152
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Lập
SS003.L14
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Tống Kim Đông
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SS008.L12
Sĩ số: 146
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Trinh
SS006.L15
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
SS008.L14
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Hà Thị Việt Thúy
SS006.L13
Sĩ số: 151
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8SS009.L12
Sĩ số: 126
Giảng viên:
  • Lê Thị Hồng Vân
SS006.L16
Sĩ số: 143
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
SS009.L14
Sĩ số: 113
Giảng viên:
  • Huỳnh Quốc Thịnh
SS006.L14
Sĩ số: 146
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
-- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
GĐ3 (A3)
Sức chứa : 200
Tiết 1SS007.L15
Sĩ số: 149
Giảng viên:
  • Lâm Thị Thu Việt
SS010.L13
Sĩ số: 151
Giảng viên:
  • Bùi Anh Thư
SS010.L15
Sĩ số: 148
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Nhung
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3SS010.L14
Sĩ số: 148
Giảng viên:
  • Bùi Anh Thư
SS010.L16
Sĩ số: 145
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Nhung
-- ... -- -- ... --
Tiết 4SS003.L15
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Tống Kim Đông
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SS008.L15
Sĩ số: 148
Giảng viên:
  • Quách Thị Minh Trang
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8SS009.L15
Sĩ số: 115
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bích Ngọc
-- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --

TÒA NHÀ B

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(14-09-2020)
Thứ 3
(15-09-2020)
Thứ 4
(16-09-2020)
Thứ 5
(17-09-2020)
Thứ 6
(18-09-2020)
Thứ 7
(19-09-2020)
Chủ nhật
(20-09-2020)
B1.02
Sức chứa : 48
Tiết 1ENG01.L18
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Lê Trường An
ENG01.L110
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
IS208.L11
Sĩ số: 3
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
SE221.L11
Sĩ số: 7
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG01.L18
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Lê Trường An
ENG01.L110
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phạm Hữu Phúc
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS105.L11
Sĩ số: 11
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
SE328.L11
Sĩ số: 5
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.04
Sức chứa : 48
Tiết 1ENG01.L19
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Lợi
ENG01.L111
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Trương Diệp Thanh An
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG01.L19
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Lợi
ENG01.L111
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Trương Diệp Thanh An
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.06
Sức chứa : 48
Tiết 1ENG01.L112
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG01.L112
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.08
Sức chứa : 52
Tiết 1ENG01.L113
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lê Phương Ngọc
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG01.L113
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lê Phương Ngọc
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.10
Sức chứa : 52
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.12
Sức chứa : 52
Tiết 1IS217.L11
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IS220.L12
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IS207.L12
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SE405.L11
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.14
Sức chứa : 136
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4NT207.L11.ANTT
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IT005.L11
Sĩ số: 95
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
IS402.L11
Sĩ số: 105
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hHọp lớp
Sĩ số: 80
Họp lớp
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.16
Sức chứa : 64
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.18
Sức chứa : 64
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.20
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6EC208.L11
Sĩ số: 74
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hKhoa Hệ thống thông tin
Sĩ số: 70
Họp lớp định kỳ
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B1.22
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B2.02 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SS004.L17.CLC - Học bù
Sĩ số: 40
Giảng viên: Nguyễn Đình Hiển
SS004.L17.CLC
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CS231.L12.KHCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
  • Lê Minh Hưng
SE215.L12.PMCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9SE215.L12.PMCL.1(HT2)
Sĩ số: 27
Giảng viên: Nguyễn Công Hoan
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B2.04 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CS1113.L11.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
IT006.L12.MMCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
CS336.L12.KHCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9SS004.L110.CLC
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B2.18 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1IS207.L11.HTCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
CS511.L11.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IS211.L11.HTCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Thái Bảo Trân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2CS115.L12.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6IS220.L12.HTCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IE105.L11.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
STAT3013.L11.CTTT
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Thuân
MATH2144.L11.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
CS115.L13.KHCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B2.20 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1CE124.L11.MTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
CS112.L11.KHTN
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
  • Lê Đình Duy
-- ... -- -- ... --
Tiết 2CS4343.L11.CTTT
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Đỗ Trọng Hợp
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4CS112.L11.KHTN.1(HT2)
Sĩ số: 33
Giảng viên: Nguyễn Thanh Sơn
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CS112.L11.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
PHYS1114.L11.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Phan Bách Thắng
CE124.L13.MTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
-- ... -- -- ... --
Tiết 7CS4343.L11.CTTT - Học bù
Sĩ số: 47
Giảng viên: Đỗ Trọng Hợp
-- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hĐoàn khoa KHMT
Sĩ số: 30
* Nội dung: họp BCH Đoàn khoa KHMT * CSVC cần hỗ trợ: điều hòa, máy chiếu * Người phụ trách: Huỳnh Ngọc Trân, MSSV: 18520385 - sđt: 0907479459
Đoàn khoa KHMT
Sĩ số: 30
* Nội dung: họp mặt CLB Văn nghệ KHMT * CSVC cần hỗ trợ: điều hòa, máy chiếu, mic * Người phụ trách: Nguyễn Hoàng Phúc, MSSV: 18521256 - sđt: 0334119744
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B2.22 (CLC)
Sức chứa : 72
Tiết 1IE101.L11.CNCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
NT132.L12.ATCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
IE104.L11.CNCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2CS115.L11.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4NT133.L11.ATCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CS231.L11.KHCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
IE101.L12.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
DS102.L12.CNCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
  • Võ Duy Nguyên
DS102.L11.CNCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
  • Võ Duy Nguyên
IE105.L12.CNCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10DS102.L12.CNCL.1(HT2)
Sĩ số: 39
Giảng viên: Võ Duy Nguyên
DS102.L11.CNCL.2(HT2)
Sĩ số: 30
Giảng viên: Võ Duy Nguyên
-- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.10
Sức chứa : 64
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.12
Sức chứa : 64
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.14
Sức chứa : 140
Tiết 1IT002.L11
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
SS007.L16
Sĩ số: 141
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hồng Hoa
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4SS003.L16
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Trương Thị Mai
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6SS008.L11
Sĩ số: 142
Giảng viên:
  • Lê Văn Thông
IS252.L11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
SS008.L16
Sĩ số: 138
Giảng viên:
  • Hà Thị Việt Thúy
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8SS009.L11
Sĩ số: 130
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Ngát
SS009.L16
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Huỳnh Quốc Thịnh
-- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.16
Sức chứa : 72
Tiết 1DS101.L11
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
IE105.L12
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6EC201.L11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
SE104.L11
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.18
Sức chứa : 72
Tiết 1DS105.L11
Sĩ số: 54
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
IE104.L11
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
-- ... -- -- ... --
Tiết 2DS201.L11
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Đỗ Trọng Hợp
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4DS106.L11
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS217.L12
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.20
Sức chứa : 72
Tiết 1EC213.L11
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
EC335.L11
Sĩ số: 75
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
IS207.L11
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IS220.L11
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
EC331.L11
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hạnh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B3.22
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6EC202.L11
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
IT003.L11
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CSBU007.L11.KHBC.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.10
Sức chứa : 56
Tiết 1ENG03.L12
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Tố Quyên
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG03.L12
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Tố Quyên
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.12
Sức chứa : 56
Tiết 1ENG03.L13
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
ENG02.L11
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG02.L11
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Hồ Thị Nhiên Trinh
ENG03.L13
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Đoan Thư
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.14
Sức chứa : 160
Tiết 1IT005.L13
Sĩ số: 93
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT005.L12
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Mai Văn Cường
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.16
Sức chứa : 72
Tiết 1CS217.L11
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
CS336.L11
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
-- ... -- -- ... --
Tiết 2CS115.L11
Sĩ số: 66
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
  • Dương Ngọc Hảo
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CS519.L11
Sĩ số: 58
Giảng viên:
  • Lê Đình Duy
CS114.L11
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Lưu Thùy Ngân
  • Dương Ngọc Hảo
CS115.L12
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Lê Minh Hưng
  • Dương Ngọc Hảo
CS406.L11
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CS321.L11
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.18
Sức chứa : 72
Tiết 1CS522.L11
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CS316.L11
Sĩ số: 13
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
CS511.L11
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
CS419.L11
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.20
Sức chứa : 72
Tiết 1IS335.L11
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B4.22
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B5.02 (PM)
Sức chứa : 64
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8TH kỹ năng IT trong VP - Trần Bá Nhiệm
Sĩ số: 54
Sử dụng Google Docs/Sheet/Slides/Calendar
TH kỹ năng IT trong VP - Mai Văn Cường
Sĩ số: 54
Một số kỹ năng trong Word
-- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B5.08
Sức chứa : 140
Tiết 1IT005.L15
Sĩ số: 95
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CE124.L11
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT005.L14
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Trần Bá Nhiệm
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B5.10
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B5.12
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B5.14
Sức chứa : 180
Tiết 1IS353.L12
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
IS336.L11
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IE402.L11
Sĩ số: 66
Giảng viên:
  • Phan Thanh Vũ
-- ... --
Tiết 2IE106.L11
Sĩ số: 110
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IE202.L11
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Hồ Thị Thanh Thảo
IE105.L11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
SE104.L12
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
IE307.L11
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
-- ... --
Tiết 7IE106.L12
Sĩ số: 110
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
-- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.02
Sức chứa : 64
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.04
Sức chứa : 64
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.06
Sức chứa : 154
Tiết 1SE102.L11
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
SE100.L12
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3SE330.L11
Sĩ số: 58
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
-- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT008.L11
Sĩ số: 117
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
SE102.L12
Sĩ số: 86
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
SE100.L11
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
SE347.L11
Sĩ số: 90
Giảng viên:
  • Phan Trung Hiếu
SE401.L11
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.08
Sức chứa : 72
Tiết 1NT101.L11
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
-- ... -- -- ... --
Tiết 2NT208.L11
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
NT535.L11
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Khánh Thuật
NT133.L11.ANTT
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
NT210.L11
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trần Mạnh Hùng
NT534.L11.ANTT
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4NT213.L11.ANTT
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thu Hiền
NT536.L11
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
NT533.L11
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
NT405.L11
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
NT113.L11
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6NT332.L11
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
NT132.L11.ANTT
Sĩ số: 57
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.10
Sức chứa : 72
Tiết 1CE213.L11
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
CE411.L11
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
CE224.L11
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
CE319.L11
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CE405.L11
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
CE401.L11
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
CE211.L11
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B6.12
Sức chứa : 192
Tiết 1IT004.L11
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
NT104.L11
Sĩ số: 5
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
CS231.L11
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
IT004.L19
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CS112.L11
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
NT118.L11
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
NT101.L11.ANTT
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
IS405.L11
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B7.02
Sức chứa : 144
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B7.04
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B7.06
Sức chứa : 72
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
B7.08
Sức chứa : 200
Tiết 1SE109.L11
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6SE400.L11
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Dương Minh Đức
  • Nguyễn Công Hoan
SE113.L11
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --

TÒA NHÀ C

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(14-09-2020)
Thứ 3
(15-09-2020)
Thứ 4
(16-09-2020)
Thứ 5
(17-09-2020)
Thứ 6
(18-09-2020)
Thứ 7
(19-09-2020)
Chủ nhật
(20-09-2020)
C101 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT004.L12.MMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
IT004.L11.KHCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Lê Ngô Thục Vi
MA004.L12.CNCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IT005.L12.MTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
IT004.L12.ATCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IT004.L11.MMCL
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4NT209.L11.ATCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.L11.CNCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT005.L13.PMCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
IT007.L11.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
IT004.L13.KHCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Loan Phương
IT005.L13.MTCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
IT005.L12.MMCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trần Mạnh Hùng
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C102 (CLC)
Sức chứa : 32
Tiết 1IT005.L11.KHTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
IT005.L11.ANTN
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
IT006.L11.ANTN
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Vũ Đức Lung
IT004.L11.KHTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6MSIS4263.L11.CTTT
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
IT012.L11.KHTN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
NT131.L12.MMCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
ĐK MMT&TT
Sĩ số: 25
Họp chuẩn bị VNU Tour Phụ trách: Nguyễn Khánh An (0798233666) CSVC cần hỗ trợ: Remote máy chiếu, máy lạnh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hLCH MMT&TT
Sĩ số: 20
Nội dung: Họp LCH tháng 9 CSVC cần hỗ trợ: Remote máy chiếu, Remote máy lạnh, micro Người phụ trách, sđt: Tô Trọng Nghĩa, 0931312906
ĐK MMT&TT
Sĩ số: 25
Họp chuẩn bị VNU Tour Phụ trách: Nguyễn Khánh An (0798233666) CSVC cần hỗ trợ: Remote máy chiếu, máy lạnh
-- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C104 (CLC)
Sức chứa : 36
Tiết 1NT101.L11.ANTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Hòa
MSIS405.L11.CTTT
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Đỗ Trọng Hợp
NT132.L11.ANTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
SPCH3723.L11.CTTT
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
CS336.L11.KHTN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4NT133.L11.ANTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
NT532.L11.MMCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CE124.L12.MTCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
IT002.L12.CLC
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
NT101.L11.MMCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
CE319.L11.MTCL
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
NT207.L11.ANTN
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C106 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1IE104.L12.CNCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
-- ... -- -- ... --
Tiết 2CS115.L11.KHTN
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ATCL2019.1
Sĩ số: 43
HỌP LỚP XÉT ĐRL Đỗ Thị Hương Lan (0984752310)
CS112.L13.KHCL
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT007.L12.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C107 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1MA004.L11.TMCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA005.L11.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6KTMT
Sĩ số: 70
Giới thiệu thực tập CE501 Đoàn Duy, duyd@uit.edu.vn
NT101.L12.ATCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
CS529.L11.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
  • Nguyễn Vinh Tiệp
CS1113.L12.CTTT
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C108 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1IT006.L11.MTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
NT101.L11.ATCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Hòa
MATH2144.L12.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thu Vân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT006.L12.MTCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
IT006.L12.ATCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
IT006.L11.MMCL
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
MATH3013.L11.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thu Vân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7NT208.L11.MMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
-- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9NT113.L11.MMCL
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C109 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1IS353.L12.HTCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
IT007.L11.CLC
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Chung Quang Khánh
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4SS004.L18.CLC
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9SS004.L19.CLC
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C110 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C111 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C112 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1IT004.L12.PMCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
IT008.L12.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3CS4323.L11.CTTT
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
-- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CE103.L11.MTCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C113
Sức chứa : 140
Tiết 1IT007.L13
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
SS006.L17
Sĩ số: 146
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
MA005.L12
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
SS006.L11
Sĩ số: 145
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
IT004.L111
Sĩ số: 101
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3SS006.L18
Sĩ số: 145
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
-- ... --
Tiết 4SS004.L14
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
SS006.L12
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Nam Hải
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6MA004.L11
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Dương Ngọc Hảo
CS221.L11
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
NT131.L11
Sĩ số: 92
Giảng viên:
  • Nguyễn Khánh Thuật
IS334.L11
Sĩ số: 98
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C114
Sức chứa : 140
Tiết 1IT006.L11
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT006.L16
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
IT007.L12
Sĩ số: 87
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4SS004.L12
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT006.L12
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
IT006.L15
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
IT007.L11
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Lầu Phi Tường
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C201 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1IEM4733.L11.CTTT
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
CS4273.L11.CTTT
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Tuấn Nam
CS3443.L11.CTTT
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
CS313.L11.KHCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
IS334.L11.HTCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
-- ... --
Tiết 2NT213.L11.ATCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4CS4273.L11.CTTT - Học bù
Sĩ số: 47
Giảng viên: Nguyễn Tuấn Nam
-- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6MSIS2433.L11.CTTT
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
MSIS402.L11.CTTT
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
IS211.L12.HTCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
CS4273.L11.CTTT - Học bù
Sĩ số: 47
Giảng viên: Nguyễn Tuấn Nam
IS336.L11.HTCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đỗ Duy Thanh
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C202 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C205
Sức chứa : 100
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IE104.L12
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C206 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C208 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C209 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C210 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C211 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C212 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C213
Sức chứa : 50
Tiết 1ENG03.L16
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
IT004.L15
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
ENG02.L15
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc An
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4ENG02.L15
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc An
ENG03.L16
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Ngô Thị Mỹ Ngọc
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.L16
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C214 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C215
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG02.L12
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG02.L12
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C216
Sức chứa : 50
Tiết 1ENG03.L15
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4ENG03.L15
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
-- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6ENG03.L14
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
ENG03.L17
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9ENG03.L17
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Võ Thị Thanh Lý
ENG03.L14
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Phạm Thị Kiều Tiên
-- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C218
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C301 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1SE109.L12.PMCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
SE357.L12.PMCL
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
SE109.L11.PMCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Thanh Trúc
IS336.L12.HTCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Đoàn Huấn
NT101.L12.MMCL
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
SE215.L11.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4NT536.L11.MMCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
SE215.L11.PMCL.1(HT2)
Sĩ số: 50
Giảng viên: Nguyễn Công Hoan
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6CS112.L12.KHCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
IS335.L11.HTCL
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
SE100.L13.PMCL
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
CS410.L11.KHTN
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
CS336.L11.KHCL
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9CS112.L12.KHCL.1(HT2)
Sĩ số: 46
Giảng viên: Nguyễn Thanh Sơn
NT207.L11.ATCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
-- ... --
Tiết 10 -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C302 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C305
Sức chứa : 140
Tiết 1SS010.L11
Sĩ số: 146
Giảng viên:
  • Bùi Anh Thư
IT012.L14
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
PH002.L13
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3SS010.L12
Sĩ số: 142
Giảng viên:
  • Bùi Anh Thư
-- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS211.L11
Sĩ số: 86
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
SS008.L13
Sĩ số: 150
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Tùng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8SS009.L13
Sĩ số: 125
Giảng viên:
  • Lê Võ Thanh Lâm
-- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C306
Sức chứa : 140
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C307 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C308
Sức chứa : 140
Tiết 1IT005.L16
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Khương
IS353.L11
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
EC002.L11
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hạnh
  • Hồ Thị Thanh Thảo
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4SS004.L11
Sĩ số: 75
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Ngọc Diễm
-- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.L18
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
IT005.L18
Sĩ số: 83
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
EC229.L11
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hạnh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C309 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C310 (PM)
Sức chứa : 48
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C311
Sức chứa : 140
Tiết 1IT005.L17
Sĩ số: 91
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
IT004.L17
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Bùi Hữu Đông
IT004.L13
Sĩ số: 100
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IS336.L12
Sĩ số: 96
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IT004.L14
Sĩ số: 92
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IT012.L12
Sĩ số: 89
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
C312
Sức chứa : 140
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --

TÒA NHÀ E

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(14-09-2020)
Thứ 3
(15-09-2020)
Thứ 4
(16-09-2020)
Thứ 5
(17-09-2020)
Thứ 6
(18-09-2020)
Thứ 7
(19-09-2020)
Chủ nhật
(20-09-2020)
E02.3
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2JAN04.L13.CNCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CSBU007.L11.KHBC
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Đỗ Phúc
JAN04.L13.CNCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E02.4
Sức chứa : 48
Tiết 1IT004.L12.TMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT005.L12.HTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
IT005.L11.CNCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Đức Thịnh
IT005.L11.TMCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
IT012.L13.KHCL
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IT012.L13.CNCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4SS004.L16.CLC
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
-- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT004.L13.CNCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Hồ Trần Nhật Thủy
MA004.L12.TMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
IT005.L13.KHCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
IT012.L12.KHCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
IT005.L12.TMCL
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Khánh Thuật
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E03.2
Sức chứa : 48
Tiết 1IS232.L11.HTCL
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Đinh Khắc Quyền
MA005.L12.TMCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
MA004.L13.CNCL
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6NT118.L11.MMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
MA005.L11.TMCL
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Dương Tôn Đảm
SE102.L14.PMCL - Học bù
Sĩ số: 50
Giảng viên: Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8NT113.L12.MMCL
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
-- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13hIS502.L11.HTCLHọp lớp sinh hoạt và tổ chức họp lớp thực tập Đỗ Đăng Khoa - 0964896308 -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E03.3
Sức chứa : 30
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6JAN04.L13.CNCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E03.4
Sức chứa : 48
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3Khoa MMT&TT
Sĩ số: 45
Seminar An toàn Thông tin "WannaShare" Tháng 9/2020
-- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E04.1
Sức chứa : 54
Tiết 1SE350.L11.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Thái Thụy Hàn Uyển
SE114.L12.PMCL.1(HT2)
Sĩ số: 49
Giảng viên: Phan Nguyệt Minh
SE100.L11.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
SE347.L11.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT008.L13.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Hoàng Văn Hà
-- ... --
Tiết 2SE114.L12.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Phan Nguyệt Minh
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5SE347.L11.PMCL.1(HT2)
Sĩ số: 49
Giảng viên: Trần Anh Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 6SE102.L13.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
SE114.L13.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
SE330.L11.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
SE100.L12.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Huỳnh Nguyễn Khắc Huy
SE346.L11.PMCL
Sĩ số: 49
Giảng viên:
  • Huỳnh Tuấn Anh
SE102.L12.PMCL - Học bù
Sĩ số: 50
Giảng viên: Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E04.2
Sức chứa : 48
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E04.3
Sức chứa : 30
Tiết 1CS114.L11.KHCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
  • Lê Đình Duy
NT131.L11.MMCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Lê Trung Quân
CS221.L12.KHCL
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
SE220.L11.PMCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2JAN06.L12.CNCL.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Kosawa Maoko
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4CS114.L11.KHCL.1(HT2)
Sĩ số: 28
Giảng viên: Phạm Nguyễn Trường An
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6CS231.L11.KHTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CS221.L11.KHTN
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
CSBU008.L11.KHBC
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Sơn
JAN06.L11.CNCL.1
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Hirayama Junko
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E04.4
Sức chứa : 48
Tiết 1IS207.L12.HTCL
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IT006.L11.ATCL
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
MATH3013.L12.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Ngân
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6IT002.L13.CLC
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thanh Tuyền
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E10.1
Sức chứa : 50
Tiết 1IT008.L11.PMCL
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT006.L13.MTCL
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
Văn phòng Đặc biệt
Sĩ số: 20
MSIS4263.L11.CTTT Đỗ Phúc.
IT002.L11.CLC
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
-- ... --
Tiết 2 -- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6CSBU006.L11.KHBC
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Cao Thị Nhạn
PHYS1114.L12.CTTT
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Võ Bích Hiển
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E11.2
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6JAN04.L14.CNCL
Sĩ số: 23
JAN04.L12.CNCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E11.4
Sức chứa : 32
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2JAN04.L11.CNCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
JAN06.L11.CNCL
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
JAN04.L14.CNCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
JAN04.L11.CNCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
-- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6JAN04.L11.CNCL.1
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
JAN06.L12.CNCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
JAN04.L14.CNCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E11.5 (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1 -- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E11.6
Sức chứa : 32
Tiết 1IT004.L11.ANTN
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Trương Thu Thủy
CSBU005.L11.KHBC
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6JAN04.L12.CNCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
IS220.L11.HTCL
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IS353.L11.HTCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E11.8
Sức chứa : 30
Tiết 1CE224.L11.MTCL
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
CE213.L12.MTCL
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
CS4153.L11.CTTT
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Bình
CE232.L11.MTCL
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
CE224.L12.MTCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
-- ... -- -- ... --
Tiết 2JAN04.L12.CNCL.1
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
-- ... --
Tiết 3 -- ... --
Tiết 4NT137.L11.ANTN
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
  • Phạm Văn Hậu
-- ... --
Tiết 5 -- ... --
Tiết 6NT118.L12.MMCL
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
CE213.L11.MTCL
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Lâm Đức Khải
CE232.L12.MTCL
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
CE433.L11.MTCL
Sĩ số: 18
Giảng viên:
  • Phạm Thanh Hùng
-- ... --
Tiết 7 -- ... --
Tiết 8 -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
E12.2A (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1BGH
Sĩ số: 10
Chương trình tư vấn trực tuyến xét tuyển đại học năm 2020 của ĐHQG
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6 -- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --
HTE (Hội trường E12)
Sức chứa : 200
Tiết 1BGH
Sĩ số: 10
Chương trình tư vấn trực tuyến xét tuyển đại học năm 2020 của ĐHQG
-- ... -- -- ... --
Tiết 2 -- ... -- -- ... --
Tiết 3 -- ... -- -- ... --
Tiết 4 -- ... -- -- ... --
Tiết 5 -- ... -- -- ... --
Tiết 6Phòng ĐTSĐH&KHCN
Sĩ số: 50
Buổi tư vấn về sở hữu trí tuệ cho sinh viên và giảng viên.
-- ... -- -- ... --
Tiết 7 -- ... -- -- ... --
Tiết 8 -- ... -- -- ... --
Tiết 9 -- ... -- -- ... --
Tiết 10 -- ... -- -- ... --
11h-13h -- ... -- -- ... --
Sau 17h -- ... -- -- ... --