Skip to content Skip to navigation

Lịch phòng

LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG

TÒA NHÀ A

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(01-08-2022)
Thứ 3
(02-08-2022)
Thứ 4
(03-08-2022)
Thứ 5
(04-08-2022)
Thứ 6
(05-08-2022)
Thứ 7
(06-08-2022)
Chủ nhật
(07-08-2022)
A205 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Tập huấn SV tham gia phỏng vấn AUN
Sĩ số: 20
Tập huấn sinh viên hai CT ATTT&CNTT tham gia phỏng vấn AUN (để sinh viên tập dợt trước phiên phỏng vấn chính thức)
Tiết 7Tập huấn GV tham gia phỏng vấn AUNTập huấn GV hai CT ATTT&CNTT tham gia phỏng vấn AUN-
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A213 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6Tập huấn SV tham gia phỏng vấn AUN
Sĩ số: 20
Tập huấn sinh viên hai CT ATTT&CNTT tham gia phỏng vấn AUN (để sinh viên tập dợt trước phiên phỏng vấn chính thức)
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A215 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A301 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2ENG01.M31
Sĩ số: 27
ENG01.M31
Sĩ số: 27
ENG01.M31
Sĩ số: 27
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A305 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2ENG02.M31
Sĩ số: 30
ENG02.M31
Sĩ số: 30
ENG02.M31
Sĩ số: 30
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A307 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2ENG01.M32
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG01.M32
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
ENG01.M32
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A309 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A311 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A313 (TTNN)
Sức chứa : 25
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A315 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A323 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
A325 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ1 (A1)
Sức chứa : 400
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ2 (A2)
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
GĐ3 (A3)
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ B

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(01-08-2022)
Thứ 3
(02-08-2022)
Thứ 4
(03-08-2022)
Thứ 5
(04-08-2022)
Thứ 6
(05-08-2022)
Thứ 7
(06-08-2022)
Chủ nhật
(07-08-2022)
B1.02
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2MA004.M21.VB2
Sĩ số: 18
GV. Lê Hoàng Tuấn
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA004.M21.VB2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.04
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2ENG01.M31 - Học bù
Sĩ số: 27
Giảng viên: Nguyễn Nữ Huyền Trang
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.06
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.08
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.10
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.12
Sức chứa : 52
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.14
Sức chứa : 136
Tiết 1IT002.M31
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT003.M31
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT002.M31 - Học bù
Sĩ số: 26
Giảng viên: Trần Anh Dũng
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT002.M31
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT003.M31
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.16
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.18
Sức chứa : 64
Tiết 1IT003.M31
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT003.M31
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B1.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B2.16 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT003.M31.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Đình Khang
Tiết 2IE307.M21.VB2Giảng viên:
  • Võ Ngọc Tân
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT003.M31.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Đình Khang
IE106.M21.VB2
Sĩ số: 14
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17hIE106.M21.VB2
Sĩ số: 14
B2.18 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1IT003.M31.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Đình Khang
IT004.M31.CLC.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
Tiết 2IE303.M21.VB2
Sĩ số: 15
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CNPM
Sĩ số: 30
Thi thực hành lớp IT003.M31.1
IT003.M31.1
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Đình Khang
IT004.M31.CLC.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IE303.M21.VB2
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17hIE303.M21.VB2
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
B2.20 (PM)
Sức chứa : 60
Tiết 1IT001.M31.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
Tiết 2Tổ chức thi thực hành môn Cơ sở dữ liệu
Sĩ số: 50
Nguyễn Quốc Việt, Giảng viên Khoa Hệ thống thông tin Điện thoại: 0363358775
IE307.M21.VB2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CNBU002.M31.ATBC.1 - Học bù
Sĩ số: 35
Giảng viên: Nguyễn Ngọc Tự
IT001.M31.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IE105.M21.VB2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17hNT213.M21.VB2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
IE105.M21.VB2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Cầm
B2.22 (PM)
Sức chứa : 60
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IE303.M21.VB2
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17hIE303.M21.VB2
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
B3.02 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.10
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.12
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.14
Sức chứa : 140
Tiết 1IT004.M31
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Nguyễn Quốc Việt
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT004.M31
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Nguyễn Quốc Việt
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.16
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.18
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B3.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.02 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.04 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.06 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CSBU012.M31.KHBC.1 - Học bù
Sĩ số: 23
Giảng viên: Huỳnh Thiện Ý
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.08 (PM)
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CSBU013.M31.KHBC.1 - Học bù
Sĩ số: 19
Giảng viên: Phạm Nguyễn Trường An
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.10
Sức chứa : 56
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.12
Sức chứa : 56
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.14
Sức chứa : 160
Tiết 1IT001.M31
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6IT001.M31
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.16
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.18
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.20
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B4.22
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.02 (PM)
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.08
Sức chứa : 140
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.10
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.12
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B5.14
Sức chứa : 180
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.02
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.04
Sức chứa : 64
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.06
Sức chứa : 154
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.08
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.10
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B6.12
Sức chứa : 192
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.02
Sức chứa : 144
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.04
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.06
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B7.08
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B9.02
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
B9.04
Sức chứa : 72
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ C

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(01-08-2022)
Thứ 3
(02-08-2022)
Thứ 4
(03-08-2022)
Thứ 5
(04-08-2022)
Thứ 6
(05-08-2022)
Thứ 7
(06-08-2022)
Chủ nhật
(07-08-2022)
C101 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1KH&KTTT
Sĩ số: 20
Tổ chức bảo vệ KLTN sinh viên
Tiết 2KH&KTTT
Sĩ số: 20
Mượn phòng cho sv test máy bảo vệ KLTN
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C104 (CLC)
Sức chứa : 36
Tiết 1KH&KTTT
Sĩ số: 20
Tổ chức bảo vệ KLTN sinh viên
Tiết 2KH&KTTT
Sĩ số: 20
Mượn phòng cho sv test máy bảo vệ KLTN
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C106 (CLC)
Sức chứa : 56
Tiết 1KH&KTTT
Sĩ số: 20
Tổ chức bảo vệ KLTN sinh viên
Tiết 2KH&KTTT
Sĩ số: 20
Mượn phòng cho sv test máy bảo vệ KLTN
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C107 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C108 (CLC)
Sức chứa : 64
Tiết 1KH&KTTT
Sĩ số: 20
Tổ chức bảo vệ KLTN sinh viên
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C109 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1KH&KTTT
Sĩ số: 20
Tổ chức bảo vệ KLTN sinh viên
Tiết 2KH&KTTT
Sĩ số: 20
Mượn phòng cho sv test máy bảo vệ KLTN
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C110 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C111 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C112 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1KH&KTTT
Sĩ số: 20
Tổ chức bảo vệ KLTN SV
Tiết 2KH&KTTT
Sĩ số: 20
Mượn phòng cho sv test máy bảo vệ KLTN
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C113
Sức chứa : 140
Tiết 1MA003.M31
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA003.M31
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C114
Sức chứa : 140
Tiết 1KH&KTTT
Sĩ số: 20
Tổ chức bảo vệ KLTN sinh viên
MA006.M31
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MA006.M31
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C201 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1KH&KTTT
Sĩ số: 20
Tổ chức bảo vệ KLTN sinh viên
Tiết 2KH&KTTT
Sĩ số: 20
Mượn phòng cho sv test máy bảo vệ KLTN
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C202 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C205
Sức chứa : 100
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C206 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1KH&KTTT
Sĩ số: 20
Tổ chức bảo vệ KLTN sinh viên
Tiết 2KH&KTTT
Sĩ số: 20
Mượn phòng cho sv test máy bảo vệ KLTN
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C208 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1KH&KTTT
Sĩ số: 20
Tổ chức bảo vệ KLTN sinh viên
Tiết 2KH&KTTT
Sĩ số: 20
Mượn phòng cho sv test máy bảo vệ KLTN
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C209 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C210 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1KH&KTTT
Sĩ số: 20
Tổ chức bảo vệ KLTN sinh viên
Tiết 2KH&KTTT
Sĩ số: 20
Mượn phòng cho sv test máy bảo vệ KLTN
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C211 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C212 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2KH&KTTT
Sĩ số: 20
Mượn phòng cho sv test máy bảo vệ KLTN
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C213
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C214 (CLC)
Sức chứa : 100
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C215
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C216 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C218 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C301 (CLC)
Sức chứa : 50
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C302 (PM)
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C305 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C306 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C307 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C308 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C309 (CLC)
Sức chứa : 80
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SPCH2713.M31.CTTT
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Dương Nguyên Vũ
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C310 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C311 (CLC)
Sức chứa : 80
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C312 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C313 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C314 (CLC)
Sức chứa : 80
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C315 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C316 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
C318 (CLC)
Sức chứa : 48
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ E

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(01-08-2022)
Thứ 3
(02-08-2022)
Thứ 4
(03-08-2022)
Thứ 5
(04-08-2022)
Thứ 6
(05-08-2022)
Thứ 7
(06-08-2022)
Chủ nhật
(07-08-2022)
E02.3
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2MA004.M21.VB2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6CSBU008.M31.KHBC - Học bù
Sĩ số: 34
Giảng viên: Nguyễn Minh Sơn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17hHuredee IIIGiảng viên: Ngô Trần Thái QuốcHuredee IIIGiảng viên: Ngô Trần Thái QuốcHuredee IIIGiảng viên: Ngô Trần Thái QuốcHuredee IIIGiảng viên: Ngô Trần Thái Quốc
E02.4
Sức chứa : 48
Tiết 1IT003.M31.CLC
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
CNBU002.M31.ATBC - Học bù
Sĩ số: 35
Giảng viên: Nguyễn Ngọc Tự
CNBU002.M31.ATBC - Học bù
Sĩ số: 35
Giảng viên: Nguyễn Ngọc Tự
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MATH2144.M32.CTTT.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17hMA004.M21.VB2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
MA004.M21.VB2
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
E03.2
Sức chứa : 48
Tiết 1PHYS1114.M31.CTTT.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
PHYS1114.M32.CTTT
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Nhật Kim Ngân
PHYS1114.M31.CTTT.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Nguyễn Bảo Thư
PHYS1114.M31.CTTT.1 - Học bù
Sĩ số: 37
Giảng viên: Lê Nguyễn Bảo Thư
Tiết 2IT002.M31.CLC
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Thị Hồng Yến
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6PHYS1114.M31.CTTT
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Phan Bách Thắng
PHYS1114.M32.CTTT
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Nhật Kim Ngân
PHYS1114.M31.CTTT
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Phan Bách Thắng
MATH2144.M31.CTTT.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
PHYS1114.M31.CTTT
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Phan Bách Thắng
PHYS1114.M32.CTTT
Sĩ số: 35
Nguyễn Nhật Kim Ngân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.3
Sức chứa : 30
Tiết 1CNBU004.M31.ATBC - Học bù
Sĩ số: 12
Giảng viên: Đặng Lê Bảo Chương
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E03.4
Sức chứa : 48
Tiết 1MATH2144.M31.CTTT
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Hợi
MATH2144.M31.CTTT.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MATH2144.M31.CTTT
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Hợi
Tiết 2Cao Thị Nhạn - GV Khoa HTTT
Sĩ số: 1
Ôn tập thêm cho lớp CSBU006.M31.KHBC - Quản lý dự án máy tính thành công.
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6PHYS1114.M32.CTTT
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Nhật Kim Ngân
MATH2144.M31.CTTT
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Hợi
IT003.M31.CLC
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Trịnh Quốc Sơn
PHYS1114.M32.CTTT.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Trường
IT004.M31.CLC
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.1
Sức chứa : 54
Tiết 1
Tiết 2SPCH2713.M31.CTTT
Sĩ số: 55
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6SPCH2713.M31.CTTT
Sĩ số: 55
PH001.M31.CLC
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
SPCH2713.M31.CTTT
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Dương Nguyên Vũ
  • Nguyễn An Dân
  • Võ Viết Đạt
  • Trần Vĩnh Khiêm
  • Vũ Phương Anh
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.2
Sức chứa : 48
Tiết 1MATH2144.M32.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
PHYS1114.M32.CTTT.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Trường
PH001.M31.CLC
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Phan Hoàng Chương
MATH2144.M32.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
Tiết 2MATH2144.M32.CTTT - Học bù
Sĩ số: 36
Giảng viên: Nguyễn Ngọc Ái Vân
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6MATH2144.M32.CTTT
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Ái Vân
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.3
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2JAN03.M25.CNCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Đắc Thanh Hiền
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN03.M25.CNCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Quốc Khánh
VPĐBHọc ôn thi tiếng Nhật
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E04.4
Sức chứa : 48
Tiết 1PH002.M31.CLC - Học bù
Sĩ số: 13
Giảng viên: Ngô Hiếu Trường
IT004.M31.CLC
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
Tiết 2ENG01.M32 - Học bù
Sĩ số: 22
Giảng viên: Nguyễn Thị Huỳnh Như
IT002.M31.CLC
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Thị Hồng Yến
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E10.1
Sức chứa : 50
Tiết 1KH&KTTT
Sĩ số: 65
Buổi hướng dẫn sinh viên chuẩn bị bảo vệ KLTN. Người phụ trách: Huỳnh Văn Tín - 0346681415
MATH2144.M32.CTTT.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
KH&KTTT
Sĩ số: 79
Phục vụ quay AUN
KH&KTTT
Sĩ số: 79
Phục vụ quay AUN
KH&KTTT
Sĩ số: 79
Phục vụ quay AUN
KH&KTTT
Sĩ số: 79
Phục vụ quay AUN
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.2
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2JAN06.M21.CNCL
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
JAN06.M22.CNCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
JAN06.M21.CNCL.1
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
JAN06.M22.CNCL.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN03.M23.CNCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
JAN06.M23.CNCL.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Lê Thị Hậu
JAN06.M24.CNCL.1
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Bùi Thị Phương Thảo
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.4
Sức chứa : 32
Tiết 1VPĐBHọc ôn tiếng Nhật
Tiết 2JAN06.M24.CNCL
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
VPĐB
Sĩ số: 30
Thi Tiếng Nhật
JAN03.M23.CNCL.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Quốc Khánh
Tiết 3VPĐB
Sĩ số: 30
Thi Tiếng Nhật
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN03.M23.CNCL.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Lê Thị Hậu
VPĐBHọc ôn thi tiếng Nhật
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.5 (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.6
Sức chứa : 32
Tiết 1
Tiết 2JAN03.M24.CNCL
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Quốc Khánh
JAN03.M24.CNCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Đắc Thanh Hiền
JAN03.M21.CNCL.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Nguyễn Đắc Thanh Hiền
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN06.M23.CNCL
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Hirayama Junko
JAN06.M25.CNCL.1
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Phan Thanh Lệ
JAN03.M24.CNCL.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bảo An
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E11.8
Sức chứa : 30
Tiết 1
Tiết 2JAN06.M25.CNCL
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Hirayama Junko
JAN03.M21.CNCL
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Đào Xuân Phương
JAN03.M22.CNCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Đào Xuân Phương
JAN03.M25.CNCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Đào Xuân Phương
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6JAN03.M22.CNCL
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Quốc Khánh
JAN03.M21.CNCL.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Bùi Thị Phương Thảo
JAN03.M22.CNCL.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Hoa
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
E12.2A (E-Learning)
Sức chứa : 5
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h
HTE (Hội trường E12)
Sức chứa : 200
Tiết 1
Tiết 2
Tiết 3
Tiết 4
Tiết 5
Tiết 6
Tiết 7
Tiết 8
Tiết 9
Tiết 10
11h-13h
Sau 17h