Skip to content Skip to navigation

Lịch phòng

LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG

TÒA NHÀ A

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(18-05-2026)
Thứ 3
(19-05-2026)
Thứ 4
(20-05-2026)
Thứ 5
(21-05-2026)
Thứ 6
(22-05-2026)
Thứ 7
(23-05-2026)
Chủ nhật
(24-05-2026)
A112 (Phòng Họp)
Sức chứa : 15
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Phòng Đào tạo Đại học
Sĩ số: 15
Họp quy định học phí
Phòng TCHC
Sĩ số: 6
Phỏng vấn tuyển dụng - Phòng thí nghiệm ASIC Lab
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A114 (Phòng Họp)
Sức chứa : 15
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Họp Nhóm B2DLHọp Nhóm B2DL
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
QTTB
Sĩ số: 8
Họp tiến độ thi công gói thầu Cải tạo khuôn viên Trường
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
NLP@UIT
Sĩ số: 15
Họp nhóm nghiên cứu
TTNN
Sĩ số: 10
Tiếp đối tác Công ty hợp danh Life Value Creation (LVC) - Đại diện: Ông Fujisawa Satoru
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Văn phòng Đặc biệtHọp đề án tài năng STEM Có họp online với Bộ lúc 14:30
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hĐoàn Thanh Niên
Sĩ số: 15
Họp Văn phòng Đoàn TN trường báo cáo Công tác cuối năm
Đoàn Thanh Niên
Sĩ số: 15
Họp Văn phòng Đoàn TN trường báo cáo Công tác cuối năm
Đoàn Thanh Niên
Sĩ số: 15
Họp Văn phòng Đoàn TN trường báo cáo Công tác cuối năm
Đoàn Thanh Niên
Sĩ số: 15
Họp Văn phòng Đoàn TN trường báo cáo Công tác cuối năm
Đoàn Thanh Niên
Sĩ số: 15
Họp Văn phòng Đoàn TN trường báo cáo Công tác cuối năm
Đoàn Thanh Niên
Sĩ số: 15
Họp Văn phòng Đoàn TN trường báo cáo Công tác cuối năm
Sau 17h
A116 (Phòng Họp)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Phòng ĐBCL, TV&PC
Sĩ số: 28
Tập huấn kiểm tra Kỳ thi ĐGNL đợt 2/2026
BMTL
Sĩ số: 25
BMTL tổ chức trao giải và phát thưởng cho các SV đội tuyển Olympic Toán UIT năm 2026 đạt thành tích trong Kỳ thi Olympic Toán học sinh viên và
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Phòng Đào tạo Đại học
Sĩ số: 25
Họp Hội đồng khoa học Đào tạo Trường
TT&TVTS
Sĩ số: 20
Họp Ban chỉ đạo, Ban tổ chức lễ 20 năm UIT
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A215
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
SĐH
Sĩ số: 18
NCS học Biểu diễn tri thức và suy luận
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A301 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
ENG02.Q215
Sĩ số: 25
Thi Speaking GV: Tất Dương Khánh Linh
ENG02.Q211
Sĩ số: 28
Thi Speaking GV: Nguyễn Nữ Huyền Trang
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A305 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
ENG02.Q29
Sĩ số: 19
Thi Speaking GV: Nguyễn Thị Huỳnh Như
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A307 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A309 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A315
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
ENG03.Q25
Sĩ số: 30
Thi Speaking GV: Nguyễn Thị Mộng Thy
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
ENG03.Q22 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Trang Nhung
Sĩ số: 29
Giảng viên: Nguyễn Trang Nhung
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
ENG03.Q22
Sĩ số: 29
Thi Speaking GV: Nguyễn Trang Nhung
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A325
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Hội Trường A
Sức chứa : 600
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
ĐTN
Sĩ số: 500
Tổ chức Hội thi Cán Bộ Đoàn giỏi lần II năm 2026
Đoàn Thanh Niên
Sĩ số: 500
Tổ chức Hội thi Cán Bộ Đoàn giỏi lần II năm 2026
ĐTN
Sĩ số: 500
Tổ chức Hội thi Cán Bộ Đoàn giỏi lần II năm 2026
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Khoa CNPM
Sĩ số: 250
Tổ chức cuộc thi "Đấu trường IT"
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hĐTN
Sĩ số: 500
Tổ chức Hội thi Cán Bộ Đoàn giỏi lần II năm 2026
Khoa CNPM
Sĩ số: 300
Tổ chức cuộc thi "Đấu trường IT"
ĐTN
Sĩ số: 500
Tổ chức Hội thi Cán Bộ Đoàn giỏi lần II năm 2026
Sau 17h

TÒA NHÀ B

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(18-05-2026)
Thứ 3
(19-05-2026)
Thứ 4
(20-05-2026)
Thứ 5
(21-05-2026)
Thứ 6
(22-05-2026)
Thứ 7
(23-05-2026)
Chủ nhật
(24-05-2026)
B1.02
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT132.Q23
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Văn Thiên Luân
MM109.Q21 - Học bù - Giảng viên: Đinh Thị Thanh Trúc
Sĩ số: 46
Giảng viên: Đinh Thị Thanh Trúc
IS336.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 42
Giảng viên: Văn Đức Sơn Hà
IE108.Q21.CNVN - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Tấn Cầm
Sĩ số: 60
Giảng viên: Nguyễn Tấn Cầm
NT132.Q22
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
NT548.Q21.1 - HÌNH THỨC 2Giảng viên: Lê Anh Tuấn
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
EC338.Q22 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Minh Hằng
Sĩ số: 38
Giảng viên: Nguyễn Minh Hằng
IT002.Q21.CNVN - Học bù - Giảng viên: Võ Tuấn Kiệt
Sĩ số: 52
Giảng viên: Võ Tuấn Kiệt
NT548.Q21.2(HT2)
Sĩ số: 34
Giảng viên: Lê Anh Tuấn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.04
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT524.Q21.ANTT
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
  • Đỗ Thị Phương Uyên
DS319.Q21
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lưu Thanh Sơn
NT105.Q21 - Học bù - Giảng viên: Thái Huy Tân
Sĩ số: 50
Giảng viên: Thái Huy Tân
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IT005.Q21.CTTN - Học bù - Giảng viên: Đỗ Thị Thu Hiền
Sĩ số: 61
Giảng viên: Đỗ Thị Thu Hiền
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT105.Q22
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
SE401.Q21 - Học bù - Giảng viên: Trần Anh Dũng
Sĩ số: 56
Giảng viên: Trần Anh Dũng
CS4343.Q21.CTTT - Học bù - Giảng viên: Đỗ Trọng Hợp
Sĩ số: 58
Giảng viên: Đỗ Trọng Hợp
IE108.Q21 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Tấn Cầm
Sĩ số: 32
Giảng viên: Nguyễn Tấn Cầm
DS304.Q21 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Tấn Hoàng Phước
Sĩ số: 20
Giảng viên: Nguyễn Tấn Hoàng Phước
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.06
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MM109.Q24
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Đinh Thị Thanh Trúc
IE108.Q21.CNVN - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Tấn Cầm
Sĩ số: 60
Giảng viên: Nguyễn Tấn Cầm
CS317.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 40
Giảng viên: Lê Trần Trọng Khiêm
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
DS319.Q21 - Học bù - Giảng viên: Lưu Thanh Sơn
Sĩ số: 41
Giảng viên: Lưu Thanh Sơn
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MM109.Q24 - Học bù - Giảng viên: Đinh Thị Thanh Trúc
Sĩ số: 55
Giảng viên: Đinh Thị Thanh Trúc
NT105.Q23
Sĩ số: 55
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
  • Trần Văn Như Ý
EC101.Q22 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thị Hạnh
Sĩ số: 58
Giảng viên: Nguyễn Thị Hạnh
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.08
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS317.Q22
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
CS222.Q21
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
CS106.Q21
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
CS317.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 40
Giảng viên: Lê Trần Trọng Khiêm
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
CS222.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 39
Giảng viên: Nguyễn Thị Quý
CS106.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 34
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS338.Q23
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
CS222.Q21 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thị Quý
Sĩ số: 39
Giảng viên: Nguyễn Thị Quý
CS114.Q21.KHTN
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Võ Nguyễn Lê Duy
EC337.Q21 - Học bù - Giảng viên: Lý Đoàn Duy Khánh
Sĩ số: 57
Giảng viên: Lý Đoàn Duy Khánh
CS338.Q23.1(HT2)
Sĩ số: 42
Giảng viên: Trần Doãn Thuyên
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
CS222.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 39
Giảng viên: Nguyễn Thị Quý
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.10
Sức chứa : 70
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT002.Q21.CNVN
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Võ Tuấn Kiệt
CLB GDGoC-UIT
Sĩ số: 40
Sinh hoạt CLB định kỳ
IT003.Q22.CNVN
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
CLB GDGoC-UIT
Sĩ số: 70
Seminar BUILD WITH AI
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
CSBU105.Q21.KHBC
Sĩ số: 31
Thi Cuối kỳ
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT003.Q21.CNVN
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
CE103.Q21 - Học bù - Giảng viên: Phạm Quốc Hùng
Sĩ số: 65
Giảng viên: Phạm Quốc Hùng
NT208.Q24.ANTT - Học bù - Giảng viên: Nghi Hoàng Khoa
Sĩ số: 60
Giảng viên: Nghi Hoàng Khoa
SE365.Q21 - Học bù - Giảng viên: Đỗ Trọng Hợp
Sĩ số: 67
Giảng viên: Đỗ Trọng Hợp
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hCLB GDGoC-UIT
Sĩ số: 40
Sinh hoạt CLB định kỳ
CLB GDGoC-UIT
Sĩ số: 70
Seminar BUILD WITH AI
Sau 17h
B1.12
Sức chứa : 70
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE104.Q29 - Học bù - Giảng viên: Đỗ Văn Tiến
Sĩ số: 65
Giảng viên: Đỗ Văn Tiến
khoa HTTT
Sĩ số: 50
Báo cáo đồ àn
IT002.Q217 - Học bù - Giảng viên: Đỗ Trọng Hợp
Sĩ số: 68
Giảng viên: Đỗ Trọng Hợp
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT219.Q21.ANTT
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
SE104.Q26 - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
Sĩ số: 70
Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT002.Q215 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thị Xuân Hương
Sĩ số: 70
Giảng viên: Nguyễn Thị Xuân Hương
IT003.Q22.CNVN - Học bù - Giảng viên: Cáp Phạm Đình Thăng
Sĩ số: 65
Giảng viên: Cáp Phạm Đình Thăng
CE213.Q23 - Học bù - Giảng viên: Hồ Ngọc Diễm
Sĩ số: 67
Giảng viên: Hồ Ngọc Diễm
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.14
Sức chứa : 160
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SS003.Q21
Sĩ số: 113
Giảng viên:
  • Phạm Thị Thu Hương
SS003.Q23
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Tuyền
IT003.Q217 - Học bù - Giảng viên: Cáp Phạm Đình Thăng
Sĩ số: 80
Giảng viên: Cáp Phạm Đình Thăng
SS008.Q25
Sĩ số: 64
Giảng viên:
  • Phạm Thị Thuỳ Linh
SS008.Q27
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Hà Thị Việt Thúy
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
SS003.Q22
Sĩ số: 139
Giảng viên:
  • Phạm Thị Thu Hương
SS003.Q24
Sĩ số: 139
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Mộng Tuyền
SS003.Q26
Sĩ số: 125
Giảng viên:
  • Lường Thị Phượng
SS003.Q28
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Lường Thị Phượng
SS008.Q26
Sĩ số: 138
Giảng viên:
  • Phạm Thị Thuỳ Linh
SS008.Q28
Sĩ số: 139
Giảng viên:
  • Hà Thị Việt Thúy
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SE113.Q21.CNVN
Sĩ số: 119
Giảng viên:
  • Hirohisa Aman
  • Phạm Nhật Duy
SS010.Q23
Sĩ số: 124
Giảng viên:
  • Trần Thị Châu
KHKTTT
Sĩ số: 120
Họp lớp + ôn tập
SS010.Q27
Sĩ số: 107
Giảng viên:
  • Trịnh Thị Phượng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
SS010.Q24
Sĩ số: 103
Giảng viên:
  • Trần Thị Châu
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.16
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MA004.Q222 - Học bù - Giảng viên: Phùng Minh Đức
Sĩ số: 69
Giảng viên: Phùng Minh Đức
IT002.Q25
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Lê Văn Tuấn
IT002.Q29
Sĩ số: 53
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
IT002.Q213
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
IT002.Q217
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Đỗ Trọng Hợp
IT001.Q21
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS105.Q22
Sĩ số: 83
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
IT002.Q26
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
IT002.Q210
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Xuân Hương
IT002.Q214
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Khánh
IT002.Q218
Sĩ số: 75
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Khánh
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
SS003.Q28 - Học bù - Giảng viên: Lường Thị Phượng
Sĩ số: 81
Giảng viên: Lường Thị Phượng
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.18
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT002.Q23
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Trần Thị Hồng Yến
IT002.Q27
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT002.Q211
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Huỳnh Minh Đức
IT002.Q215
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Xuân Hương
IT002.Q219
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Vũ Tuấn Hải
IT002.Q221
Sĩ số: 72
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT002.Q24
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Quan Chí Khánh An
IT002.Q28
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Đặng Việt Dũng
IT002.Q212
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Huỳnh Minh Đức
IT002.Q216
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Vũ Tuấn Hải
IT002.Q220
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Lê Văn Tuấn
IT003.Q216
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Thừa
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.20
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT003.Q21
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IT003.Q25
Sĩ số: 86
Giảng viên:
  • Dương Việt Hằng
IT003.Q27
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Phan Minh Quân
IT003.Q210
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Phan Minh Quân
IT003.Q215
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT003.Q217
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Khoa CNPM
Sĩ số: 100
Tổ chức lớp NCKH
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT003.Q22
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Đình Hiển
IT003.Q24
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IT003.Q29
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
IT003.Q211
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT003.Q213
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.22
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT003.Q23
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
IT003.Q28
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
IT003.Q212
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Ngô Tuấn Kiệt
IT005.Q25
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
IT003.Q211 - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Thị Thanh Thương
Sĩ số: 77
Giảng viên: Huỳnh Thị Thanh Thương
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
CE213.Q22 - Học bù - Giảng viên: Hồ Ngọc Diễm
Sĩ số: 70
Giảng viên: Hồ Ngọc Diễm
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
IT003.Q28 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thị Quý
Sĩ số: 59
Giảng viên: Nguyễn Thị Quý
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT003.Q26
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Dương Việt Hằng
IT005.Q24
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
IT003.Q214
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Huỳnh Tân Bối
MA004.Q224
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Hợi
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B2.02 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS4153.Q24.CTTT.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trần Vĩnh Khiêm
IT002.Q219.1 - Học bù - Giảng viên: Lưu Đức Tuấn
Sĩ số: 34
Giảng viên: Lưu Đức Tuấn
IT002.Q22.CNVN.2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
CS4343.Q21.CTTT.2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Võ Minh Tâm
IT003.Q21.CTTN.1 - Học bù - Giảng viên: Trần Doãn Thuyên
Sĩ số: 29
Giảng viên: Trần Doãn Thuyên
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IE221.Q21.VB2
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Nguyễn Tất Bảo Thiện
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS5433.Q22.CTTT.1
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
NT106.Q23.ANTT.2
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Đức Hoàng Sơn
NT230.Q22.ANTT.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Đoàn Minh Trung
IE108.Q21.CNVN.2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Phạm Nhật Duy
CS4153.Q22.CTTT.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Thanh Bình
IE213.Q21.VB2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Nhật Duy
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hIE221.Q21.VB2
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Nguyễn Tất Bảo Thiện
IE213.Q21.VB2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Nhật Duy
B2.06 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IE103.Q22.1 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thành Luân
Sĩ số: 34
Giảng viên: Nguyễn Thành Luân
NT118.Q22.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Trần Hồng Nghi
NT531.Q22.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Bảo
IT007.Q27.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phan Đình Duy
CS4153.Q21.CTTT.1 - Học bù - Giảng viên: Phạm Nguyễn Thanh Bình
Sĩ số: 36
Giảng viên: Phạm Nguyễn Thanh Bình
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IT003.Q21.VB2
Sĩ số: 31
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT549.Q21.2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Phan Trung Phát
IS208.Q23.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IE212.Q21.2
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Nguyễn Hiếu Nghĩa
MSIS3033.Q22.CTTT.1
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IT003.Q22.CNVN.2
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
IE313.Q21.VB2
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hIT003.Q21.VB2
Sĩ số: 31
IE313.Q21.VB2
Sĩ số: 12
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
B2.08 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS405.Q21.2
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
IT003.Q26.2
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Trần Trọng Khiêm
IT003.Q29.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Hồ Thị Minh Phượng
CE434.Q21.2(HT2)
Sĩ số: 18
Giảng viên: Tạ Trí Đức
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT531.Q21.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
NT101.Q22.1
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Trưởng
IE103.Q22.2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Luân
IE103.Q22.CNVN.2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Quốc Khánh
CE103.Q23.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Đỗ Trí Nhựt
IT012.Q21.VB2
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hIT012.Q21.VB2
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
B2.10 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT002.Q22.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
IT002.Q26.2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
IT002.Q210.2
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Xuân Hương
IS355.Q21.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Hà Lê Hoài Trung
IT002.Q218.2
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lợi
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IE403.Q21.VB2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Tín
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT002.Q21.CNVN.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Võ Tuấn Kiệt
IT002.Q25.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lê Văn Tuấn
IT002.Q29.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
IT002.Q213.2
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
IT002.Q217.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lợi
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hIE403.Q21.VB2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Tín
B2.12 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT002.Q24.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Quan Chí Khánh An
IT002.Q28.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Đặng Việt Dũng
IT002.Q212.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lợi
IT002.Q216.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Vũ Tuấn Hải
IT002.Q220.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Quí
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT002.Q23.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Trần Thị Hồng Yến
IT002.Q27.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
IT002.Q211.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lợi
IT002.Q215.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Xuân Hương
IT002.Q219.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Lưu Đức Tuấn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B2.14 (PM)
Sức chứa : 120
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT005.Q22.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phạm Thị Nhung
IT003.Q21.CNVN.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
IT003.Q211.2
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
IT003.Q213.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Bích Vân
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT106.Q22.ANTT.1 - Học bù - Giảng viên: Tô Trọng Nghĩa
Sĩ số: 32
Giảng viên: Tô Trọng Nghĩa
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B2.16 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT007.Q22.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
IT012.Q22.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
IT002.Q214.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Quí
IT007.Q210.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Hoài Nghĩa
IT002.Q214.1 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Ngọc Quí
Sĩ số: 34
Giảng viên: Nguyễn Ngọc Quí
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CE103.Q25.2
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
NT118.Q22.2 - Học bù - Giảng viên: Trần Hồng Nghi
Sĩ số: 25
Giảng viên: Trần Hồng Nghi
IT007.Q25.2
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Phạm Quốc Hùng
IT003.Q210.2
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Phan Minh Quân
IS405.Q23.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B2.18 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MSIS2433.Q22.CTTT.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Trương Minh Châu
MKTG5883.Q23.CTTT.1
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Thanh Bình
MSIS4013.Q22.CTTT.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT005.Q21.1 - Học bù - Giảng viên: Trần Văn Như Ý
Sĩ số: 41
Giảng viên: Trần Văn Như Ý
CS4153.Q23.CTTT.1 - Học bù - Giảng viên: Trần Vĩnh Khiêm
Sĩ số: 26
Giảng viên: Trần Vĩnh Khiêm
IT003.Q28.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Lê Trần Trọng Khiêm
IT007.Q28.2
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Thân Thế Tùng
IT007.Q29.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
IT007.Q29.1 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Hữu Lượng
Sĩ số: 41
Giảng viên: Nguyễn Hữu Lượng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B2.20 (PM)
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MSIS2433.Q21.CTTT.1 - Học bù - Giảng viên: Trương Minh Châu
Sĩ số: 40
Giảng viên: Trương Minh Châu
CE434.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 32
Giảng viên: Tạ Trí Đức
IT005.Q25.2 - Học bù - Giảng viên: Phan Trung Phát
Sĩ số: 40
Giảng viên: Phan Trung Phát
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IS210.Q22.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
IS201.Q21.2
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
NT209.Q21.ANTT.1
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
  • Đỗ Thị Thu Hiền
IS210.Q23.2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Minh Phụng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B2.22 (PM)
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT012.Q24.1 - Học bù - Giảng viên: Trần Hoàng Lộc
Sĩ số: 39
Giảng viên: Trần Hoàng Lộc
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
ACCT5123.Q22.CTTT.1
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Lê Võ Đình Kha
IT002.Q212.1 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Hữu Lợi
Sĩ số: 35
Giảng viên: Nguyễn Hữu Lợi
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.02 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT332.Q21.1
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
DS102.Q21.1 - Học bù - Giảng viên: Trần Quốc Khánh
Sĩ số: 40
Giảng viên: Trần Quốc Khánh
IS405.Q22.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
CE103.Q21.2
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Phạm Quốc Hùng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT002.Q211.1 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Hữu Lợi
Sĩ số: 35
Giảng viên: Nguyễn Hữu Lợi
IE103.Q22.CNVN.1 - Học bù - Giảng viên: Trần Quốc Khánh
Sĩ số: 30
Giảng viên: Trần Quốc Khánh
CE103.Q22.2
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
CE344.Q21.2
Sĩ số: 24
Giảng viên:
  • Phạm Minh Quân
IT001.Q21.2
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Toàn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.04 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT012.Q21.KHTN.1 - Học bù - Giảng viên: Trần Hoàng Lộc
Sĩ số: 31
Giảng viên: Trần Hoàng Lộc
IT004.Q21.2
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Võ Đình Kha
IT002.Q21.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Võ Tuấn Kiệt
CE320.Q21.2
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Xuân Bách
IS211.Q23.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
IS211.Q21.2 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Minh Nhựt
Sĩ số: 25
Giảng viên: Nguyễn Minh Nhựt
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IE103.Q22.2 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thành Luân
Sĩ số: 37
Giảng viên: Nguyễn Thành Luân
IE213.Q22.2
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Phạm Nhật Duy
IS252.Q23.2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Dương Phi Long
IE103.Q21.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Tạ Thu Thủy
NT132.Q22.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
IS211.Q21.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Nhựt
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.06 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CE103.Q21.VMTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Thân Thế Tùng
IT002.Q223.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Đặng Việt Dũng
IS252.Q22.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Thanh Bình
IT003.Q216.2
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Thừa
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IS216.Q21.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
DS102.Q21.2
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Hiếu Nghĩa
IS210.Q21.1 - Học bù - Giảng viên: Lê Võ Đình Kha
Sĩ số: 29
Giảng viên: Lê Võ Đình Kha
IT003.Q218.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Trần Doãn Thuyên
DS319.Q21.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Lưu Thanh Sơn
  • Nguyễn Thị Hoàng Anh
IT002.Q225.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.08 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS252.Q21.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Mai Xuân Hùng
IT002.Q224.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
DS200.Q21.2
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Hiếu Nghĩa
IS207.Q23.2
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Trình Trọng Tín
IS201.Q22.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Lê Võ Đình Kha
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IE103.Q21.CNVN.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Phúc Toàn
NT533.Q21.2
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Bảo
IE303.Q22.2
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Hiếu Nghĩa
IE108.Q22.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Phúc Toàn
IS210.Q21.2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Lê Võ Đình Kha
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.10
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS201.Q22 - Báo cáo đồ án
Sĩ số: 50
IS201.Q22 - Báo cáo đồ án
IS252.Q23 - Báo cáo đồ án
Sĩ số: 70
IS252.Q23 - Báo cáo đồ án
IS208.Q22 - Học bù - Giảng viên: Văn Đức Sơn Hà
Sĩ số: 80
Giảng viên: Văn Đức Sơn Hà
MA004.Q219 - Học bù - Giảng viên: Hà Mạnh Linh
Sĩ số: 70
Giảng viên: Hà Mạnh Linh
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
IT002.Q220 - Học bù - Giảng viên: Lê Văn Tuấn
Sĩ số: 71
Giảng viên: Lê Văn Tuấn
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
MM104.Q21 - Học bù - Giảng viên: Lê Viết Thọ
Sĩ số: 64
Giảng viên: Lê Viết Thọ
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.12
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS114.Q21
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Võ Nguyễn Lê Duy
CS112.Q21
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
CS112.Q23
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
CS523.Q21
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
CS117.Q22
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
IT002.Q225
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS112.Q22
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
CS114.Q22
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Võ Nguyễn Lê Duy
CS106.Q22
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
CS106.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 43
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.14
Sức chứa : 140
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SS004.Q27 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Văn Toàn
Sĩ số: 97
Giảng viên: Nguyễn Văn Toàn
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
SS009.Q21 - Học bù - Giảng viên: Đặng Kiều Diễm
Sĩ số: 120
Giảng viên: Đặng Kiều Diễm
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
SS006.Q22
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Phạm Thị Thảo Xuyên
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA004.Q226
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Hợi
SS006.Q23
Sĩ số: 137
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Vy Quý
SS004.Q210 - Học bù - Giảng viên: Đoàn Duy
Sĩ số: 100
Giảng viên: Đoàn Duy
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
SS008.Q26 - Học bù - Giảng viên: Phạm Thị Thuỳ Linh
Sĩ số: 138
Giảng viên: Phạm Thị Thuỳ Linh
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.16
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT005.Q21
Sĩ số: 82
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
MA004.Q25
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Trí
IT005.Q23
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
MA004.Q24 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Duy Hàm
Sĩ số: 68
Giảng viên: Nguyễn Duy Hàm
MA004.Q222
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Phùng Minh Đức
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA004.Q23
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
IT004.Q21 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Đình Loan Phương
Sĩ số: 82
Giảng viên: Nguyễn Đình Loan Phương
MA004.Q211
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Trần Đức Thành
CE213.Q23 - Học bù - Giảng viên: Hồ Ngọc Diễm
Sĩ số: 67
Giảng viên: Hồ Ngọc Diễm
MA004.Q225
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Trần Đức Thành
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.18
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT001.Q21 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Văn Toàn
Sĩ số: 78
Giảng viên: Nguyễn Văn Toàn
MA004.Q26
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Đội CTXH-UIT
Sĩ số: 30
- Thông tin người phụ trách: Nguyễn Thụy Vân Trang - 24521818 - 0796331979 - Cơ sở vật chất cần hỗ trợ: MIC, Máy chiếu
IT012.Q25 - Học bù - Giảng viên: Trần Ngọc Đức
Sĩ số: 79
Giảng viên: Trần Ngọc Đức
MA004.Q223
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Trần Đức Thành
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA004.Q24
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Hàm
IT005.Q22
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Khánh Thuật
MA004.Q212
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
MA004.Q219
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hĐội CTXH-UIT
Sĩ số: 30
Họp Ban tổ chức, duyệt nội dung chương trình.
Sau 17h
B3.20
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MA006.Q21 - Học bù - Giảng viên: Phùng Minh Đức
Sĩ số: 69
Giảng viên: Phùng Minh Đức
SS004.Q25 - Học bù - Giảng viên: Lê Thanh Trọng
Sĩ số: 99
Giảng viên: Lê Thanh Trọng
MA004.Q213
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA004.Q213 - Học bù - Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn
Sĩ số: 71
Giảng viên: Lê Hoàng Tuấn
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA004.Q215
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA004.Q220
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
MA006.Q21
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Nghĩa
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.22
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT012.Q21 - Học bù - Giảng viên: Phạm Quốc Hùng
Sĩ số: 73
Giảng viên: Phạm Quốc Hùng
MA004.Q214
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Hàm
MA004.Q217
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
LCHKHMT
Sĩ số: 90
Tổ chức chương trình Thiên Nguyên Kỳ Phục năm 2026 của khoa Khoa học Máy tính.
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA004.Q216
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Hợi
MA004.Q221
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hLCHKHMT
Sĩ số: 90
Tổ chức chương trình Thiên Nguyên Kỳ Phục năm 2026 của khoa Khoa học Máy tính.
Sau 17h
B4.02 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CE433.Q21.2
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trương Văn Cương
CE126.Q22.2
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
IE108.Q22.1 - Học bù - Giảng viên: Phạm Nguyễn Phúc Toàn
Sĩ số: 35
Giảng viên: Phạm Nguyễn Phúc Toàn
CE103.Q24.2
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Thân Thế Tùng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT012.Q21.2
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Phạm Quốc Hùng
CE126.Q21.2
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Trần Quang Nguyên
IT012.Q23.2
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Thân Thế Tùng
CS4153.Q23.CTTT.1 - Học bù - Giảng viên: Trần Vĩnh Khiêm
Sĩ số: 26
Giảng viên: Trần Vĩnh Khiêm
IT012.Q25.2
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.04 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CE232.Q21.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Đoàn Duy
CE222.Q22.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
PH002.Q21.VMTN.1
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Nhân
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CE433.Q22.2
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Tạ Trí Đức
IE213.Q21.2
Sĩ số: 25
Giảng viên:
  • Võ Tấn Khoa
CE222.Q21.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Tạ Trí Đức
IT012.Q24.2
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Trần Hoàng Lộc
IS355.Q21.1 - Học bù - Giảng viên: Hà Lê Hoài Trung
Sĩ số: 29
Giảng viên: Hà Lê Hoài Trung
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.06 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CE103.Q24.2 - Học bù - Giảng viên: Thân Thế Tùng
Sĩ số: 32
Giảng viên: Thân Thế Tùng
NT208.Q22.ANTT.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trần Tuấn Dũng
NT140.Q21.ANTT.1
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Trương Thị Hoàng Hảo
NT208.Q23.ANTT.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nghi Hoàng Khoa
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MKTG5883.Q21.CTTT.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Hà Dung
NT140.Q21.ANTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trương Thị Hoàng Hảo
IE303.Q21.CNVN.2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Tín
CS4343.Q21.CTTT.1 - Học bù - Giảng viên: Võ Minh Tâm
Sĩ số: 29
Giảng viên: Võ Minh Tâm
IT003.Q217.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Lê Trần Trọng Khiêm
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.08 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT003.Q21.CTTN.2
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trần Doãn Thuyên
NT106.Q22.ANTT.2
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Tô Trọng Nghĩa
NT208.Q24.ANTT.2
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Quyền
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT219.Q21.ANTT.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
NT334.Q21.ANTT.2
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Đoàn Minh Trung
NT219.Q22.ANTT.2
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Ngọc Tự
NT230.Q21.ANTT.2
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Đoàn Minh Trung
NT213.Q21.ANTT.2
Sĩ số: 13
Giảng viên:
  • Nguyễn Bùi Kim Ngân
IT002.Q221.2
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.10
Sức chứa : 72
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
HTTT
Sĩ số: 60
Báo cáo đồ án
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
SE104.Q25.1(HT2)
Sĩ số: 57
Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
IT002.Q224 - Học bù - Giảng viên: Phạm Thế Sơn
Sĩ số: 69
Giảng viên: Phạm Thế Sơn
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
CLB Sách và Hành động
Sĩ số: 30
Chuẩn bị cho Chương trình Trang sách Yêu thương.
CLB Sách và Hành động
Sĩ số: 30
Chuẩn bị cho Chương trình Trang sách Yêu thương.
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IS252.Q22 - Báo cáo đồ án
Sĩ số: 70
IS252.Q22 - Báo cáo đồ án
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
SE330.Q21 - Học bù - Giảng viên: Lê Thanh Trọng
Sĩ số: 69
Giảng viên: Lê Thanh Trọng
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hCLB Sách và Hành động
Sĩ số: 30
Chuẩn bị cho Chương trình Trang sách Yêu thương.
CLB Sách và Hành động
Sĩ số: 30
Chuẩn bị cho Chương trình Trang sách Yêu thương.
Sau 17h
B4.12
Sức chứa : 72
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MM109.Q21
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Đinh Thị Thanh Trúc
IT003.Q21.TTNT
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
MM104.Q21
Sĩ số: 64
Giảng viên:
  • Lê Viết Thọ
EC201.Q22 - Học bù - Giảng viên: Lý Đoàn Duy Khánh
Sĩ số: 72
Giảng viên: Lý Đoàn Duy Khánh
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Viết CV ứng tuyển công ty NhậtSun* GV: Phan Thanh Lệ
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT003.Q21.CTTN
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Sơn
  • Lê Đình Duy
IT002.Q21.TTNT
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
Viết CV ứng tuyển công ty NhậtSun* GV: Phan Thanh Lệ
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.14
Sức chứa : 160
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SS007.Q23
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Trịnh Thị Thanh
SS008.Q21
Sĩ số: 122
Giảng viên:
  • Hà Thị Việt Thúy
SS004.Q212
Sĩ số: 100
Báo cáo ĐA
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
SS008.Q22
Sĩ số: 140
Giảng viên:
  • Hà Thị Việt Thúy
SS006.Q26
Sĩ số: 93
Giảng viên:
  • Phạm Thị Thảo Xuyên
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT004.Q22
Sĩ số: 83
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Tri
SS009.Q23
Sĩ số: 127
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Ngát
SS009.Q25
Sĩ số: 124
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bích Cần
SS009.Q27
Sĩ số: 95
Giảng viên:
  • Đặng Kiều Diễm
SS010.Q25
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Lê Thị Bích Nga
SS007.Q28
Sĩ số: 139
Giảng viên:
  • Lê Võ Thanh Lâm
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
SS009.Q24
Sĩ số: 118
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Ngát
SS009.Q26
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Bích Cần
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.16
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MA004.Q21
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Trí
MA004.Q218
Sĩ số: 71
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
SS010.Q25 - Học bù - Giảng viên: Lê Thị Bích Nga
Sĩ số: 80
Giảng viên: Lê Thị Bích Nga
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.18
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MA004.Q22
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
MA004.Q29
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Hà Mạnh Linh
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
NT106.Q23.ANTT
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
SS009.Q22 - Học bù - Giảng viên: Đặng Kiều Diễm
Sĩ số: 84
Giảng viên: Đặng Kiều Diễm
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Đoàn khoa MMT&TT
Sĩ số: 30
Họp Ban Chấp hành Đoàn khoa Mở rộng
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA004.Q27
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Minh Trí
IT005.Q26
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Đặng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
SS009.Q22
Sĩ số: 84
Giảng viên:
  • Đặng Kiều Diễm
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hĐoàn khoa MMT&TT
Sĩ số: 30
Họp Ban Chấp hành Đoàn khoa Mở rộng
Sau 17h
B4.20
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS207.Q22 - Học bù - Giảng viên: Vũ Minh Sang
Sĩ số: 78
Giảng viên: Vũ Minh Sang
MA004.Q210
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Trần Đức Thành
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA004.Q28
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Lê Hoàng Tuấn
SE330.Q21
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Lê Thanh Trọng
SS009.Q27 - Học bù - Giảng viên: Đặng Kiều Diễm
Sĩ số: 95
Giảng viên: Đặng Kiều Diễm
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.22
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MM214.Q21
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Dương Nguyễn Phương Nam
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
DS107.Q21 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Văn Kiệt
Sĩ số: 94
Giảng viên: Nguyễn Văn Kiệt
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT002.Q224
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
MA004.Q227
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Lê Huỳnh Mỹ Vân
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B5.02 (PM)
Sức chứa : 64
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT003.Q22.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trần Đình Khang
IT002.Q21.CNVN.1 - Học bù - Giảng viên: Võ Tuấn Kiệt
Sĩ số: 28
Giảng viên: Võ Tuấn Kiệt
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT003.Q21.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trần Đình Khang
IT003.Q25.2
Sĩ số: 43
Giảng viên:
  • Trần Doãn Thuyên
IT003.Q212.2
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Trần Trọng Khiêm
IT003.Q215.2
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B5.04 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT521.Q21.ANTT.1
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Quyền
IT003.Q24.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
IE229.Q21.CNVN.2
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Trần Quốc Khánh
NT132.Q21.ANTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Đỗ Hoàng Hiển
IT003.Q214.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Huỳnh Tân Bối
NT204.Q21.ANTT.1 - Học bù - Giảng viên: Đỗ Thị Phương Uyên
Sĩ số: 44
Giảng viên: Đỗ Thị Phương Uyên
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT003.Q23.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Trần Doãn Thuyên
NT106.Q21.ANTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
NT534.Q21.ANTT.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Phương Uyên
NT118.Q23.1
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Trần Mạnh Hùng
NT137.Q21.ANTT.1
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Ngô Đức Hoàng Sơn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B5.06 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT105.Q21.1 - Học bù - Giảng viên: Trần Văn Như Ý
Sĩ số: 50
Giảng viên: Trần Văn Như Ý
IT007.Q24.2
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Trần Ngọc Đức
NT547.Q21.ANTT.1 - Học bù - Giảng viên: Trần Tuấn Dũng
Sĩ số: 29
Giảng viên: Trần Tuấn Dũng
IS211.Q22.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Hồ Duy Trí
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT007.Q21.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thanh Thiện
IT003.Q21.TTNT.2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Trần Đình Khang
MSIS4263.Q22.CTTT.1
Sĩ số: 17
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Kim Phụng
DS108.Q21.2
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Trần Quốc Khánh
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B5.08 (Phòng Thực hành Thiết kế vi mạch số)
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CE124.Q21.VMTN.1
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Trịnh Lê Huy
CE213.Q21.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Trần Thị Điểm
CE122.Q21.2
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Phan Thanh Tuấn
CE213.Q23.2
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CE124.Q21.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoài Nhân
CE213.Q22.2
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Hồ Ngọc Diễm
CE122.Q22.2
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Phan Thanh Tuấn
CE124.Q22.2
Sĩ số: 19
Giảng viên:
  • Nguyễn Hoài Nhân
CE213.Q24.2
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Ngô Hiếu Trường
CE122.Q23.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Phan Thanh Tuấn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B5.10
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
CE213.Q24 - Học bù - Giảng viên: Ngô Hiếu Trường
Sĩ số: 66
Giảng viên: Ngô Hiếu Trường
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
EC001.Q21 - Học bù - Giảng viên: Lý Đoàn Duy Khánh
Sĩ số: 91
Giảng viên: Lý Đoàn Duy Khánh
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B5.12
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS117.Q21
Sĩ số: 81
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
KTTT
Sĩ số: 60
Báo cáo đồ án CK.
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IE103.Q21 - Học bù - Giảng viên: Tạ Thu Thủy
Sĩ số: 71
Giảng viên: Tạ Thu Thủy
CS117.Q21 - Học bù - Giảng viên: Ngô Đức Thành
Sĩ số: 81
Giảng viên: Ngô Đức Thành
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
CS117.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 81
Giảng viên: Ngô Đức Thành
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B5.14
Sức chứa : 180
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
TLH025.Q21
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Phạm Thị Mai Trang
SS008.Q24 - Học bù - Giảng viên: Phạm Thị Thuỳ Linh
Sĩ số: 138
Giảng viên: Phạm Thị Thuỳ Linh
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
SS008.Q24
Sĩ số: 138
Giảng viên:
  • Phạm Thị Thuỳ Linh
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SS009.Q21
Sĩ số: 120
Giảng viên:
  • Đặng Kiều Diễm
TLH025.Q22
Sĩ số: 94
Giảng viên:
  • Phạm Thị Mai Trang
SS010.Q21
Sĩ số: 112
Giảng viên:
  • Trần Thị Châu
SS007.Q26
Sĩ số: 136
Giảng viên:
  • Đặng Thị Minh Tuấn
SS007.Q27
Sĩ số: 138
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Huỳnh Như
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
SS010.Q22
Sĩ số: 99
Giảng viên:
  • Trần Thị Châu
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B6.02
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS419.Q21
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
CS338.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 68
Giảng viên: Trần Doãn Thuyên
CS116.Q21
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
SE104.Q28
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
CS338.Q21
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Dương Việt Hằng
CS116.Q22 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Đức Vũ
Sĩ số: 80
Giảng viên: Nguyễn Đức Vũ
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS231.Q21
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CS231.Q22
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CS116.Q22
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Vũ
SE104.Q29
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Đỗ Văn Tiến
CS338.Q22
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Dương Việt Hằng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
CS231.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 70
Giảng viên: Mai Tiến Dũng
CS231.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 70
Giảng viên: Mai Tiến Dũng
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B6.04
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS105.Q21
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Cáp Phạm Đình Thăng
CS231.Q23
Sĩ số: 66
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CS114.Q24
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Huỳnh Tân Bối
CS410.Q21
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
CS221.Q21
Sĩ số: 80
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
CS231.Q23.1(HT2)
Sĩ số: 66
Giảng viên: Mai Tiến Dũng
CS410.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 68
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT002.Q22
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Mai Trọng Khang
CS313.Q23
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Võ Nguyễn Lê Duy
CS331.Q21
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
CS116.Q23
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Vũ
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
CS331.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 37
Giảng viên: Mai Tiến Dũng
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B6.06
Sức chứa : 160
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IE229.Q21.CNVN
Sĩ số: 121
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Tín
  • Takashi Ninomiya
DS304.Q21
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Hoàng Phước
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
BUS1125.Q22
Sĩ số: 73
Giảng viên:
  • Phạm Trung Tuấn
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SS007.Q22
Sĩ số: 90
Giảng viên:
  • Trịnh Thị Thanh
SS006.Q29
Sĩ số: 158
Giảng viên:
  • Nguyễn Viết Sơn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B6.08
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT003.Q218
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Nguyễn Trọng Chỉnh
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT002.Q223
Sĩ số: 69
Giảng viên:
  • Đặng Việt Dũng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B6.10
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT002.Q21
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Võ Tuấn Kiệt
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B6.12
Sức chứa : 180
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B7.02
Sức chứa : 160
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B7.04
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
SE104.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 70
Giảng viên: Đỗ Thị Thanh Tuyền
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B7.06
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
ĐK MMT-TT
Sĩ số: 30
[ĐOÀN KHOA MMT&TT] Tập văn nghệ Cán bộ Đoàn giỏi
ĐK MMT-TT
Sĩ số: 30
[ĐOÀN KHOA MMT&TT] Tập văn nghệ Cán bộ Đoàn giỏi
ĐK MMT-TT
Sĩ số: 30
[ĐOÀN KHOA MMT&TT] Tập văn nghệ Cán bộ Đoàn giỏi
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hĐK MMT-TT
Sĩ số: 30
[ĐOÀN KHOA MMT&TT] Tập văn nghệ Cán bộ Đoàn giỏi
ĐK MMT-TT
Sĩ số: 30
[ĐOÀN KHOA MMT&TT] Tập văn nghệ Cán bộ Đoàn giỏi
ĐK MMT-TT
Sĩ số: 30
[ĐOÀN KHOA MMT&TT] Tập văn nghệ Cán bộ Đoàn giỏi
Sau 17h
B7.08
Sức chứa : 220
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B9.02
Sức chứa : 120
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ C

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(18-05-2026)
Thứ 3
(19-05-2026)
Thứ 4
(20-05-2026)
Thứ 5
(21-05-2026)
Thứ 6
(22-05-2026)
Thứ 7
(23-05-2026)
Chủ nhật
(24-05-2026)
C101
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Khoa KTMT
Sĩ số: 40
Dạy ôn tập thêm cho SV
Hôi Sinh viên trường
Sĩ số: 50
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh
Khoa KTMT
Sĩ số: 40
Dạy ôn tập cho SV
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hHôi Sinh viên trường
Sĩ số: 50
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Sau 17h
C102
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IE105.Q22 - Học bù - Giảng viên: Phan Thế Duy
Sĩ số: 58
Giảng viên: Phan Thế Duy
CE103.Q23 - Học bù - Giảng viên: Đỗ Trí Nhựt
Sĩ số: 32
Giảng viên: Đỗ Trí Nhựt
MA004.Q21.CTTN
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
CNPM
Sĩ số: 50
Seminar kết hợp cùng công ty Gameloft
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA004.Q21.CTTN - Học bù - Giảng viên: Cao Thanh Tình
Sĩ số: 61
Giảng viên: Cao Thanh Tình
IT005.Q21.CTTN
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
  • Đỗ Thị Thu Hiền
MA004.Q21.CTTN - Học bù - Giảng viên: Cao Thanh Tình
Sĩ số: 61
Giảng viên: Cao Thanh Tình
CE103.Q24 - Học bù - Giảng viên: Thân Thế Tùng
Sĩ số: 63
Giảng viên: Thân Thế Tùng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C104
Sức chứa : 170
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
LCHKHMT
Sĩ số: 90
Tổ chức chương trình Thiên Nguyên Kỳ Phục năm 2026 của khoa Khoa học Máy tính.
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hLCHKHMT
Sĩ số: 90
Tổ chức chương trình Thiên Nguyên Kỳ Phục năm 2026 của khoa Khoa học Máy tính.
Sau 17h
C109 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IS201.Q23.2
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Huỳnh Đức Huy
IT005.Q21.CTTN.2
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Trương Thị Hoàng Hảo
IT005.Q26.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Bùi Kim Ngân
IT005.Q24.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Bùi Thị Thanh Bình
IS208.Q22.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Văn Đức Sơn Hà
IT007.Q211.2
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Nguyễn Hữu Lượng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT005.Q21.2
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Lê Phạm Hoàng Trung
IS207.Q22.2
Sĩ số: 38
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT005.Q23.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Phước Bảo Long
IS216.Q22.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Vũ Minh Sang
IT005.Q25.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phan Trung Phát
IS216.Q23.2
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Tạ Việt Phương
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C110 (Phòng Họp)
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Đoàn Thanh niên
Sĩ số: 30
Chương trình họp mặt Thí sinh Vòng thi chính thức Hội thi Cán bộ Đoàn giỏi lần II, năm 2026
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hĐoàn Thanh niên
Sĩ số: 30
Chương trình họp mặt Thí sinh Vòng thi chính thức Hội thi Cán bộ Đoàn giỏi lần II, năm 2026
Sau 17h
C111 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT004.Q22.2
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Lê Võ Đình Kha
PH002.Q22.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
PH002.Q23.2
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Trần Văn Quang
PH002.Q23.1 - Học bù - Giảng viên: Trần Văn Quang
Sĩ số: 40
Giảng viên: Trần Văn Quang
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT204.Q22.ANTT.1
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Đỗ Hoàng Hiển
PH002.Q21.2
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Nguyễn Mạnh Thảo
IT003.Q27.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phan Minh Quân
IS208.Q21.2
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Tạ Việt Phương
PH002.Q24.2
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Thành Nhân
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C201
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MM109.Q23
Sĩ số: 42
Giảng viên:
  • Đinh Thị Thanh Trúc
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
MM109.Q22 - Học bù - Giảng viên: Đinh Thị Thanh Trúc
Sĩ số: 40
Giảng viên: Đinh Thị Thanh Trúc
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS331.Q21 - Học bù - Giảng viên: Mai Tiến Dũng
Sĩ số: 37
Giảng viên: Mai Tiến Dũng
MM109.Q22
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Đinh Thị Thanh Trúc
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
MM109.Q23 - Học bù - Giảng viên: Đinh Thị Thanh Trúc
Sĩ số: 42
Giảng viên: Đinh Thị Thanh Trúc
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C202
Sức chứa : 72
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE102.Q21
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 69
Lớp SE104.Q24 thi vấn đáp
SE104.Q25
Sĩ số: 57
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
SE104.Q26
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
SE104.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 71
Giảng viên: Đỗ Thị Thanh Tuyền
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
SE104.Q23.1(HT2)
Sĩ số: 70
Giảng viên: Đỗ Thị Thanh Tuyền
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
SE315.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 66
Giảng viên: Đặng Việt Dũng
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
SE102.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 65
Giảng viên: Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C206
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT542.Q22.1(HT2)
Sĩ số: 50
Giảng viên: Văn Thiên Luân
NT542.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 51
Giảng viên: Trần Thị Dung
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
LCH HTTT
Sĩ số: 25
TẬP HUẤN CÁN BỘ LCH
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT538.Q21
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Lê Kim Hùng
NT532.Q21
Sĩ số: 51
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT332.Q21
Sĩ số: 31
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
NT541.Q21
Sĩ số: 36
Giảng viên:
  • Phan Xuân Thiện
NT131.Q21
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Đặng Lê Bảo Chương
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C208
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT101.Q22
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
NT548.Q22
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Lê Anh Tuấn
  • Nguyễn Văn Bảo
IT003.Q21.TTNT - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thanh Sơn
Sĩ số: 43
Giảng viên: Nguyễn Thanh Sơn
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT212.Q21.ANTT
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Thái Hùng Văn
NT118.Q21
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Phan Xuân Thiện
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT131.Q22
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Bảo
  • Nguyễn Phước Bảo Long
NT131.Q24
Sĩ số: 47
Giảng viên:
  • Lê Minh Khánh Hội
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C210
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT536.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 39
Giảng viên: Nguyễn Ngọc Trưởng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
NT204.Q21.ANTT
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Phương Uyên
  • Đỗ Hoàng Hiển
NT118.Q23
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Trần Mạnh Hùng
NT137.Q21.ANTT
Sĩ số: 33
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Thu Hiền
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT204.Q22.ANTT
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Đỗ Hoàng Hiển
NT230.Q21.ANTT
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
  • Phạm Văn Hậu
NT213.Q21.ANTT
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Khánh Khoa
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT105.Q21
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Thái Huy Tân
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
NT208.Q23.ANTT - Học bù - Giảng viên: Nghi Hoàng Khoa
Sĩ số: 50
Giảng viên: Nghi Hoàng Khoa
Tiết 9
(15:30-16:15)
NT137.Q21.ANTT - Học bù - Giảng viên: Nghi Hoàng Khoa
Sĩ số: 33
Giảng viên: Nghi Hoàng Khoa
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C212
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS221.Q21.KHTN
Sĩ số: 35
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Quý
CS231.Q21.KHTN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Mai Tiến Dũng
Hội Sinh viên trường
Sĩ số: 50
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
CS221.Q21.KHTN.1(HT2)
Sĩ số: 35
Giảng viên: Nguyễn Thị Quý
CS231.Q21.KHTN.1(HT2)
Sĩ số: 26
Giảng viên: Mai Tiến Dũng
NT204.Q22.ANTT - Học bù - Giảng viên: Đỗ Hoàng Hiển
Sĩ số: 50
Giảng viên: Đỗ Hoàng Hiển
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS116.Q21.KHTN
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Vinh Tiệp
CS112.Q24
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Trường An
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hHội Sinh viên trường
Sĩ số: 50
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Sau 17h
C213
Sức chứa : 120
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Hội Sinh viên Trường
Sĩ số: 100
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Hội Sinh viên Trường
Sĩ số: 100
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Hội Sinh viên Trường
Sĩ số: 100
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Hội Sinh viên Trường
Sĩ số: 100
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Hội Sinh viên Trường
Sĩ số: 100
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Hội Sinh viên Trường
Sĩ số: 100
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hHội Sinh viên Trường
Sĩ số: 100
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Hội Sinh viên Trường
Sĩ số: 100
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Hội Sinh viên Trường
Sĩ số: 100
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Hội Sinh viên Trường
Sĩ số: 100
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Hội Sinh viên Trường
Sĩ số: 100
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Hội Sinh viên Trường
Sĩ số: 100
Chiến dịch tình nguyện Huân Chương Xanh 2026
Sau 17h
C214
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
GV Trần Ngọc Đức GV Trần Ngọc Đức
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C216
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C218
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MM223.Q21 - Học bù - Giảng viên: Lê Viết Thọ
Sĩ số: 46
Giảng viên: Lê Viết Thọ
MM223.Q21
Sĩ số: 46
Giảng viên:
  • Lê Viết Thọ
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C301
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C302
Sức chứa : 72
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE101.Q21
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
SE101.Q22
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
SE101.Q23
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Công Hoan
NT132.Q21
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
  • Phan Trung Phát
SE401.Q21
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Trần Anh Dũng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT533.Q21
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
  • Phan Trung Phát
NT113.Q22
Sĩ số: 52
Giảng viên:
  • Bùi Thanh Bình
SE104.Q210.1(HT2)
Sĩ số: 67
Giảng viên: Quan Chí Khánh An
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CE232.Q21 - Học bù - Giảng viên: Đoàn Duy
Sĩ số: 71
Giảng viên: Đoàn Duy
SE114.Q21
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Toàn
SE102.Q23
Sĩ số: 37
Giảng viên:
  • Huỳnh Hồ Thị Mộng Trinh
SE365.Q21
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Đỗ Trọng Hợp
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C305
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT209.Q21.ANTT
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT140.Q21.ANTT
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C306
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
NT230.Q22.ANTT
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
NT207.Q21.ANTT.1(HT2)
Sĩ số: 49
Giảng viên: Nguyễn Bùi Kim Ngân
NT212.Q21.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
  • Thái Hùng Văn
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT534.Q21.ANTT
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
  • Đỗ Thị Phương Uyên
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT521.Q21.ANTT
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Phan Thế Duy
  • Nguyễn Hữu Quyền
NT534.Q21.ANTN - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Duy
Sĩ số: 28
Giảng viên: Nguyễn Duy
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
NT132.Q21.ANTN - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Duy
Sĩ số: 30
Giảng viên: Nguyễn Duy
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C307
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MM201.Q21
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Lê Thị Mỹ Danh
NT541.Q22
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Phan Xuân Thiện
NT132.Q21.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT534.Q21.ANTN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT101.Q21
Sĩ số: 34
Giảng viên:
  • Tô Nguyễn Nhật Quang
NT105.Q24
Sĩ số: 50
Giảng viên:
  • Nguyễn Huỳnh Quốc Việt
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C308
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
NT140.Q21.ANTN - Học bù - Giảng viên: Nghi Hoàng Khoa
Sĩ số: 30
Giảng viên: Nghi Hoàng Khoa
NT140.Q21.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
  • Nghi Hoàng Khoa
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT106.Q21.ANTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Đỗ Thị Hương Lan
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C309
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE356.Q22
Sĩ số: 63
Giảng viên:
  • Nguyễn Trịnh Đông
SE362.Q21
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Huỳnh Minh Đức
SE332.Q21
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Trần Thị Hồng Yến
Khoa HTTT
Sĩ số: 50
Báo cáo đồ án
SE330.Q22
Sĩ số: 79
Giảng viên:
  • Huỳnh Ngọc Tín
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
SE330.Q22 - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
Sĩ số: 79
Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
NT334.Q21.ANTT
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Phạm Văn Hậu
SE330.Q22 - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
Sĩ số: 79
Giảng viên: Huỳnh Ngọc Tín
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SE334.Q21
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Huỳnh Minh Đức
SE104.Q210
Sĩ số: 67
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
  • Quan Chí Khánh An
SE362.Q21.1(HT2)
Sĩ số: 79
Giảng viên: Huỳnh Minh Đức
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C310
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C311
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT549.Q21
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Đặng
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 66
Lớp SE109.Q21 thi vấn đáp
SE356.Q21
Sĩ số: 40
Giảng viên:
  • Nguyễn Trịnh Đông
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Khoa Công nghệ Phần mềm
Sĩ số: 35
Lớp SE113.Q21 thi vấn đáp
NT132.Q24
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Nguyễn Khánh Thuật
MM003.Q22
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Dương Nguyễn Phương Nam
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C312
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE400.Q21
Sĩ số: 41
Giảng viên:
  • Nguyễn Trịnh Đông
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C313
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C314
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE361.Q21
Sĩ số: 78
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy Khánh
NT548.Q21
Sĩ số: 68
Giảng viên:
  • Lê Anh Tuấn
SE315.Q21
Sĩ số: 66
Giảng viên:
  • Đặng Việt Dũng
SE220.Q21
Sĩ số: 70
Giảng viên:
  • Đinh Nguyễn Anh Dũng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT113.Q21
Sĩ số: 65
Giảng viên:
  • Lê Anh Tuấn
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SE358.Q21
Sĩ số: 66
Giảng viên:
  • Nguyễn Tấn Trần Minh Khang
  • Quan Chí Khánh An
NT334.Q21.ANTT - Học bù - Giảng viên: Nghi Hoàng Khoa
Sĩ số: 68
Giảng viên: Nghi Hoàng Khoa
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C315
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C316
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C318
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
EC304.Q21 - Học bù - Giảng viên: Văn Đức Sơn Hà
Sĩ số: 36
Giảng viên: Văn Đức Sơn Hà
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ E

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(18-05-2026)
Thứ 3
(19-05-2026)
Thứ 4
(20-05-2026)
Thứ 5
(21-05-2026)
Thứ 6
(22-05-2026)
Thứ 7
(23-05-2026)
Chủ nhật
(24-05-2026)
E02.3
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS4153.Q22.CTTT - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thanh Bình
Sĩ số: 23
Giảng viên: Nguyễn Thanh Bình
ENG06.Q21.CTTT
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nguyễn Nữ Huyền Trang
CS114.Q21.KHTN - Học bù - Giảng viên: Võ Nguyễn Lê Duy
Sĩ số: 17
Giảng viên: Võ Nguyễn Lê Duy
ENG06.Q21.CTTT
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nguyễn Nữ Huyền Trang
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
ENG06.Q21.CTTT
Sĩ số: 16
Giảng viên:
  • Nguyễn Nữ Huyền Trang
JAN06.Q25.CNVN.1
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
CNBU108.Q21.KHBC - Học bù - Giảng viên: Trần Thị Dung
Sĩ số: 5
Giảng viên: Trần Thị Dung
CNBU105.Q21.KHBC.1
Sĩ số: 6
Giảng viên:
  • Nguyễn Duy
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E02.4
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MSIS4263.Q21.CTTT - Học bù - Giảng viên: Đỗ Phúc
Sĩ số: 42
Giảng viên: Đỗ Phúc
IT003.Q21.VMTN
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Dương Việt Hằng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
JAN03.Q22.CNVN.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đào Xuân Phương
ENG02.Q219
Sĩ số: 20
Thi Speaking GV: Nguyễn Trang Nhung
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hVPĐB
Sĩ số: 40
Gặp mặt thí sinh Vòng CK_Nihon No Iro 2026
Sau 17hHuredee Khóa VIILớp tiếng Nhật của HuredeeHuredee Khóa VIILớp tiếng Nhật của HuredeeHuredee Khóa VIILớp tiếng Nhật của HuredeeHuredee Khóa VIILớp tiếng Nhật của HuredeeHuredee Khóa VIILớp tiếng Nhật của Huredee
E03.2
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MSIS3033.Q22.CTTT - Học bù - Giảng viên: Trần Hưng Nghiệp
Sĩ số: 35
Giảng viên: Trần Hưng Nghiệp
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
MSIS4013.Q22.CTTT - Học bù - Giảng viên: Cao Thị Nhạn
Sĩ số: 40
Giảng viên: Cao Thị Nhạn
JAN03.Q22.CNVN.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đào Xuân Phương
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS4153.Q21.CTTT - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thanh Bình
Sĩ số: 36
Giảng viên: Nguyễn Thanh Bình
MSIS3033.Q21.CTTT - Học bù - Giảng viên: Trần Hưng Nghiệp
Sĩ số: 39
Giảng viên: Trần Hưng Nghiệp
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hENG03.Q210
Sĩ số: 30
Thi Speaking Giảng viên: Phạm Thị Kiều Tiên
ENG01.Q210
Sĩ số: 25
Giảng viên: Nguyễn Nữ Huyền Trang
E03.3
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Ban QLCSVệ sinh PhòngKhoa HTTT
Sĩ số: 2
Dạy môn đồ án
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
JAN03.Q22.CNVN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Trương Vận Thông
JAN03.Q21.CNVN.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Yến Nhi
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hENG02.Q218
Sĩ số: 30
Thi Speaking Giảng viên: Nguyễn Thị Huỳnh Như
E03.4
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MA004.Q21.VMTN - Học bù - Giảng viên: Cao Thanh Tình
Sĩ số: 39
Giảng viên: Cao Thanh Tình
CS4153.Q24.CTTT - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thanh Bình
Sĩ số: 39
Giảng viên: Nguyễn Thanh Bình
MA004.Q21.VMTN - Học bù - Giảng viên: Cao Thanh Tình
Sĩ số: 39
Giảng viên: Cao Thanh Tình
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA004.Q21.VMTN
Sĩ số: 39
Giảng viên:
  • Cao Thanh Tình
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hENG03.Q29
Sĩ số: 30
Thi Speaking Giảng viên: Nguyễn Thị Mộng Thy
ENG02.Q220
Sĩ số: 20
Thi Speaking Giảng viên: Ngô Thị Kim Phụng
E04.1
Sức chứa : 66
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS112.Q25
Sĩ số: 45
Giảng viên:
  • Huỳnh Thị Thanh Thương
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Văn phòng Đặc biệtThi lớp BCUCSBU104.Q21.KHBC
Sĩ số: 30
Thi cuối kỳ
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS114.Q23
Sĩ số: 48
Giảng viên:
  • Võ Nguyễn Lê Duy
CS106.Q23
Sĩ số: 44
Giảng viên:
  • Lương Ngọc Hoàng
PHYS1215.Q21.CTTT.2
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Trần Quang Minh Nhật
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hLớp ATTT2025.1
Sĩ số: 60
Họp lớp định kỳ
Sau 17h
E04.2
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
KTMT
Sĩ số: 30
Báo cáo tiến độ đồ án 1
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MSIS4263.Q22.CTTT - Học bù - Giảng viên: Đỗ Phúc
Sĩ số: 17
Giảng viên: Đỗ Phúc
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E04.3
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CNPM
Sĩ số: 30
Giảng dạy
CS117.Q21.KHTN
Sĩ số: 30
Giảng viên:
  • Ngô Đức Thành
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
JAN06.Q25.CNVN
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Trương Vận Thông
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS117.Q21.KHTN - Học bù - Giảng viên: Ngô Đức Thành
Sĩ số: 30
Giảng viên: Ngô Đức Thành
KTMT
Sĩ số: 15
Báo cáo tiến độ thưc hiện đồ án 2
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
CS117.Q21.KHTN.1(HT2)
Sĩ số: 30
Giảng viên: Ngô Đức Thành
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E04.4
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
KTMT
Sĩ số: 38
Thi vòng 2 AMO2026 -UIT
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS4153.Q23.CTTT - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thanh Bình
Sĩ số: 26
Giảng viên: Nguyễn Thanh Bình
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E11.2
Sức chứa : 32
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
JAN06.Q21.CNVN
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
JAN06.Q23.CNVN.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Dương Thị Mỹ Linh
JAN03.Q23.CNVN.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Bùi Thị Phương Thảo
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
JAN06.Q23.CNVN
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
JAN06.Q21.CNVN.1
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Dương Thị Mỹ Linh
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E11.4
Sức chứa : 32
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
JAN06.Q22.CNVN
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Dương Thị Mỹ Linh
JAN06.Q24.CNVN.1
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
JAN03.Q24.CNVN.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đào Xuân Phương
JAN06.Q25.CNVN.1
Sĩ số: 15
Giảng viên:
  • Dương Thị Thương
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
JAN06.Q24.CNVN
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Dương Thị Mỹ Linh
JAN06.Q22.CNVN.1
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Suzuki Shin
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E11.6
Sức chứa : 32
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
JAN03.Q21.CNVN
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Hải Đăng
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
JAN03.Q24.CNVN
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Yến Nhi
JAN03.Q21.CNVN.1
Sĩ số: 20
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Yến Nhi
JAN03.Q23.CNVN.1
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Bùi Thị Phương Thảo
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E11.8
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
JAN03.Q23.CNVN
Sĩ số: 23
Giảng viên:
  • Nguyễn Hải Đăng
JAN03.Q24.CNVN.1
Sĩ số: 29
Giảng viên:
  • Đào Xuân Phương
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
HTE (Hội trường E12)
Sức chứa : 200
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Đoàn Thanh Niên
Sĩ số: 50
Tổ chức Hội nghị học tập làm theo tư tưởng phong cách Hồ Chí Minh
KTTT
Sĩ số: 200
Seminar UIT Reseach Inspired #3
Đội CTXH-UIT
Sĩ số: 100
Lễ kết nạp Thành viên Đội CTXH thế hệ XVII
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
khoa KHMT
Sĩ số: 200
Seminar: "AI trong Quy trình Phát triển Phần mềm và Doanh nghiệp Hiện đại"
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Đoàn- Hội Khoa CNPM
Sĩ số: 150
Tổ chức chương trình Show your talent
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Đoàn- Hội Khoa CNPM
Sĩ số: 150
Tổ chức chương trình Show your talent
Phòng Công tác Sinh viên
Sĩ số: 100
Seminar kỹ năng mềm phòng chống lừa đảo trên không gian mạng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hĐoàn- Hội Khoa CNPM
Sĩ số: 150
Tổ chức chương trình Show your talent
Đội CTXH-UIT
Sĩ số: 100
Lễ kết nạp Thành viên Đội CTXH thế hệ XVII
Sau 17h

SÂN - PHÒNG HỌC THỂ DỤC THỂ THAO

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(18-05-2026)
Thứ 3
(19-05-2026)
Thứ 4
(20-05-2026)
Thứ 5
(21-05-2026)
Thứ 6
(22-05-2026)
Thứ 7
(23-05-2026)
Chủ nhật
(24-05-2026)
Phòng Bóng Bàn
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
PE231.Q211
Sĩ số: 1
PE231.Q211
Sĩ số: 1
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
PE231.Q211
Sĩ số: 1
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Bóng Chuyền
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
PE232.Q25
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Lê Xuân An
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
PE232.Q21
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Cao Hồng Châu
PE231.Q23
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Cao Hồng Châu
PE231.Q25
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Cao Hồng Châu
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
PE232.Q212
Sĩ số: 58
Giảng viên:
  • Phạm Kim Điền
PE232.Q217
Sĩ số: 62
Giảng viên:
  • Lê Xuân An
PE232.Q222
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Toàn
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Bóng Rổ
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
PE232.Q23
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Huỳnh Quốc Khánh
PE231.Q26
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Huỳnh Quốc Khánh
PE232.Q218
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Cù Văn Hoàng
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Bóng Đá
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
PE231.Q22
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Cao Hồng Châu
PE232.Q211
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Cao Hồng Châu
PE231.Q28
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Cao Hồng Châu
PE232.Q221
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Nguyễn Văn Long
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Cầu Lông (USSH)
Sức chứa : 70
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Pickleball 01 (sân cũ)
Sức chứa : 10
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
PE232.Q223
Sĩ số: 56
Giảng viên:
  • Phạm Thị Dịu
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
PE232.Q28
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Lê Xuân An
PE232.Q215
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Lê Xuân An
PE232.Q219
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Lê Xuân An
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
PE231.Q210
Sĩ số: 59
Giảng viên:
  • Lê Xuân An
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Pickleball 02 (sân mới)
Sức chứa : 10
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Pickleball 03 (sân mới)
Sức chứa : 10
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Võ Thuật
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
PE231.Q27
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Toàn
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
PE232.Q22
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Toàn
PE232.Q210
Sĩ số: 60
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Toàn
PE232.Q220
Sĩ số: 61
Giảng viên:
  • Nguyễn Đức Toàn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sảnh C
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h