Skip to content Skip to navigation

Lịch phòng

LỊCH SỬ DỤNG PHÒNG

TÒA NHÀ A

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(29-12-2025)
Thứ 3
(30-12-2025)
Thứ 4
(31-12-2025)
Thứ 5
(01-01-2026)
Thứ 6
(02-01-2026)
Thứ 7
(03-01-2026)
Chủ nhật
(04-01-2026)
A112 (Phòng Họp)
Sức chứa : 15
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
TC-HC
Sĩ số: 8
Họp công tác nhân sự
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A114 (Phòng Họp)
Sức chứa : 15
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
P.ĐTĐH
Sĩ số: 10
Họp về phương án tuyển sinh
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A116 (Phòng Họp)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A215
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A301 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A305 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A307 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A309 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A315
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A323 (TTNN)
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
A325
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Hội Trường A
Sức chứa : 600
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ B

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(29-12-2025)
Thứ 3
(30-12-2025)
Thứ 4
(31-12-2025)
Thứ 5
(01-01-2026)
Thứ 6
(02-01-2026)
Thứ 7
(03-01-2026)
Chủ nhật
(04-01-2026)
B1.02
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT008.Q11 - Học bù - Giảng viên: Mai Trọng Khang
Sĩ số: 34
Giảng viên: Mai Trọng Khang
Thi CK: DS102.Q12.CNVNThời gian diễn ra lịch thiAI002.Q11.1(HT2)
Sĩ số: 47
Giảng viên: Ngô Đức Thành
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
SĐH&KHCN
Sĩ số: 40
SV Báo cáo
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.04
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
NT538.Q11 - Học bù - Giảng viên: Lê Kim Hùng
Sĩ số: 37
Giảng viên: Lê Kim Hùng
DS102.Q11.CNVN - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
Sĩ số: 32
Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.06
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Thi CK: CS214.Q11Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT213.Q12.ANTT - Học bù - Giảng viên: Nghi Hoàng Khoa
Sĩ số: 45
Giảng viên: Nghi Hoàng Khoa
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CNPM CLB Gamapp Studios
Sĩ số: 55
Tổ chức khóa học phát triển game
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.08
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
NT538.Q11 - Học bù - Giảng viên: Lê Kim Hùng
Sĩ số: 37
Giảng viên: Lê Kim Hùng
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Thi CK: NT106.Q12Thời gian diễn ra lịch thiNT533.Q12 - Học bù - Giảng viên: Lê Anh Tuấn
Sĩ số: 60
Giảng viên: Lê Anh Tuấn
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT521.Q12.ANTT - Học bù - Giảng viên: Phan Thế Duy
Sĩ số: 53
Giảng viên: Phan Thế Duy
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.10
Sức chứa : 70
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Thi CK: SE100.Q14Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
NT521.Q12.ANTT - Học bù - Giảng viên: Phan Thế Duy
Sĩ số: 53
Giảng viên: Phan Thế Duy
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Thi CK: NT106.Q14Thời gian diễn ra lịch thiIT008.Q13 - Học bù - Giảng viên: Mai Trọng Khang
Sĩ số: 60
Giảng viên: Mai Trọng Khang
BMTL
Sĩ số: 40
BMTL tổ chức ôn tập Olympic Toán học sinh viên năm học 2025-2026.
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
VĐ NT106 trùng lịch thi
Sĩ số: 40
Vấn đáp môn NT106 dành cho các sinh viên có lịch vấn đáp trùng với lịch thi thực hành các môn học khác
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.12
Sức chứa : 70
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
KH-KTTT
Sĩ số: 60
Báo cáo đồ án cuối kỳ - IE307.Q12
BMTL
Sĩ số: 40
BMTL tổ chức ôn tập Olympic Toán học sinh viên năm học 2025-2026.
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Thi CK: NT118.Q11Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IE106.Q11.CNVN - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thành Luân
Sĩ số: 65
Giảng viên: Nguyễn Thành Luân
KH-KTTT
Sĩ số: 60
Báo cáo đồ án cuối kỳ - IE307.Q12
DS102.Q11.CNVN - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
Sĩ số: 32
Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.14
Sức chứa : 160
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CNPM
Sĩ số: 100
Ôn tập Nhập Môn Lập Trình cho sinh viên K20
BHT HTTT
Sĩ số: 140
Training Ban học tập CK1 K19 K20
BHT HTTT
Sĩ số: 140
Training BHT CK1 K19 K20
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SS010.Q15 - Học bù - Giảng viên: Phạm Văn Lương
Sĩ số: 141
Giảng viên: Phạm Văn Lương
Thi CK: IT008.Q13Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
SS010.Q16 - Học bù - Giảng viên: Phạm Văn Lương
Sĩ số: 134
Giảng viên: Phạm Văn Lương
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.16
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT001.Q127 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Ngọc Thừa
Sĩ số: 76
Giảng viên: Nguyễn Ngọc Thừa
Thi CK: SS004.Q16Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Thi CK: SS004.Q17Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
KTTT
Sĩ số: 60
Báo cáo bổ sung đồ án cuối kỳ lần 2 môn học Deep Learning trong KHDL
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.18
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT008.Q14 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thị Xuân Hương
Sĩ số: 75
Giảng viên: Nguyễn Thị Xuân Hương
Thi CK: IT008.Q12Thời gian diễn ra lịch thiIT001.Q127 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Ngọc Thừa
Sĩ số: 76
Giảng viên: Nguyễn Ngọc Thừa
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CNPM
Sĩ số: 86
Tổ chức thi vấn đáp đồ án môn Lập trình trực quan IT008.Q12 trong trường hợp buổi sáng chưa xong
IT006.Q14 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Hoài Nhân
Sĩ số: 73
Giảng viên: Nguyễn Hoài Nhân
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B1.20
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Thi CK: DS101.Q11Thời gian diễn ra lịch thiIS336.Q13.1(HT2)
Sĩ số: 84
Giảng viên: Lê Võ Đình Kha
Thi CK: SS004.Q14Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
NT230.Q12.ANTT - Học bù - Giảng viên: Nghi Hoàng Khoa
Sĩ số: 60
Giảng viên: Nghi Hoàng Khoa
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Thi CK: SS004.Q15Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Thi CK: BUS1125.Q12Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Thi CK: BUS1125.Q11Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hKhoa CNPM
Sĩ số: 70
Họp lớp Cvht ₫ịnh kỳ lần 3
Sau 17h
B1.22
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
IT005.Q11.CNVN - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Tấn Hoàng Phước
Sĩ số: 70
Giảng viên: Nguyễn Tấn Hoàng Phước
Thi CK: SS004.Q18Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp - IS33
Sĩ số: 50
Báo cáo đồ án cuối kì
CS117.Q11.1(HT2)
Sĩ số: 62
Giảng viên: Ngô Đức Thành
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B2.02 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT140.Q12.ANTT.2 - Học bù - Giảng viên: Tô Trọng Nghĩa
Sĩ số: 30
Giảng viên: Tô Trọng Nghĩa
NT213.Q12.ANTT.2 - Học bù - Giảng viên: Đoàn Minh Trung
Sĩ số: 22
Giảng viên: Đoàn Minh Trung
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IE403.Q11.VB2
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Tín
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT213.Q12.ANTT.2 - Học bù - Giảng viên: Đoàn Minh Trung
Sĩ số: 22
Giảng viên: Đoàn Minh Trung
IE313.Q11.VB2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hIE403.Q11.VB2
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Tín
IE313.Q11.VB2
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Phạm Thế Sơn
B2.06 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Thi IT004-Khoa HTTT mượn PM tổ chức thiThi IT004NT213.Q12.ANTT.1 - Học bù - Giảng viên: Đoàn Minh Trung
Sĩ số: 23
Giảng viên: Đoàn Minh Trung
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IE221.Q11.VB2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Phúc Toàn
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Thi IT004-Khoa HTTT mượn PM tổ chức thiThi IT004IT004.Q11.VB2
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Phúc Toàn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hIE221.Q11.VB2
Sĩ số: 22
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Phúc Toàn
IT004.Q11.VB2
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Phạm Nguyễn Phúc Toàn
B2.08 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Thi IT004-Khoa HTTT mượn PM tổ chức thiThi IT004
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IE105.Q11.VB2
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Đoàn Minh Trung
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Thi IT004-Khoa HTTT mượn PM tổ chức thiThi IT004IE106.Q11.VB2
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Tín
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hIE106.Q11.VB2
Sĩ số: 27
Giảng viên:
  • Huỳnh Văn Tín
IE105.Q11.VB2
Sĩ số: 26
Giảng viên:
  • Đoàn Minh Trung
B2.10 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Thi IT004-Khoa HTTT mượn PM tổ chức thiThi IT004
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IE101.Q11.VB2
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT002.Q12.2 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Hữu Lợi
Sĩ số: 33
Giảng viên: Nguyễn Hữu Lợi
IE213.Q11.VB2
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Đoàn Minh Trung
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hIE101.Q11.VB2
Sĩ số: 32
Giảng viên:
  • Nguyễn Thị Anh Thư
IE213.Q11.VB2
Sĩ số: 14
Giảng viên:
  • Đoàn Minh Trung
B2.12 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Thi IT004-Khoa HTTT mượn PM tổ chức thiThi IT004
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT002.Q11.2 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Hữu Lợi
Sĩ số: 20
Giảng viên: Nguyễn Hữu Lợi
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B2.14 (PM)
Sức chứa : 120
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Thi IT004-Khoa HTTT mượn PM tổ chức thiThi IT004
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Thi IT004-Khoa HTTT mượn PM tổ chức thiThi IT004Phòng Thi CSDL
Sĩ số: 70
Tổ chức thi cuối kỳ
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B2.16 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Thi IT004-Khoa HTTT mượn PM tổ chức thiThi IT004
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Thi IT004-Khoa HTTT mượn PM tổ chức thiThi IT004
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B2.18 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Thi IT004-Khoa HTTT mượn PM tổ chức thiThi IT004
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Thi IT004-Khoa HTTT mượn PM tổ chức thiThi IT004
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B2.20 (PM)
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Thi IT004-Khoa HTTT mượn PM tổ chức thiThi IT004
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Thi IT004-Khoa HTTT mượn PM tổ chức thiThi IT004
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B2.22 (PM)
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Thi IT004-Khoa HTTT mượn PM tổ chức thiThi IT004
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Thi IT004-Khoa HTTT mượn PM tổ chức thiThi IT004
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.02 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS5423.Q11.CTTT.1 - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Thiện Ý
Sĩ số: 39
Giảng viên: Huỳnh Thiện Ý
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.04 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
DS201.Q11.1 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thị Hoàng Anh
Sĩ số: 25
Giảng viên: Nguyễn Thị Hoàng Anh
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.06 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
DS102.Q11.CNVN.1 - Học bù - Giảng viên: Trần Quốc Khánh
Sĩ số: 32
Giảng viên: Trần Quốc Khánh
DS102.Q11.CNVN.1 - Học bù - Giảng viên: Trần Quốc Khánh
Sĩ số: 32
Giảng viên: Trần Quốc Khánh
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.08 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IE221.Q12.2 - Học bù - Giảng viên: Phạm Thế Sơn
Sĩ số: 26
Giảng viên: Phạm Thế Sơn
EC312.Q11.2 - Học bù - Giảng viên: Trình Trọng Tín
Sĩ số: 35
Giảng viên: Trình Trọng Tín
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IE221.Q12.1 - Học bù - Giảng viên: Phạm Thế Sơn
Sĩ số: 30
Giảng viên: Phạm Thế Sơn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.10
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
MA006.Q14.CNVN - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Văn Hợi
Sĩ số: 60
Giảng viên: Nguyễn Văn Hợi
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.12
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
KTMT
Sĩ số: 30
SV báo cáo đồ án
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MA006.Q11.CTTN - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Văn Hợi
Sĩ số: 60
Giảng viên: Nguyễn Văn Hợi
MMT&TT
Sĩ số: 40
Sinh viên báo cáo đồ án môn học
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.14
Sức chứa : 140
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.16
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.18
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.20
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
KH&KTTT
Sĩ số: 100
Báo cáo đồ án cuối kỳ
KH&KTTT
Sĩ số: 80
Báo cáo đồ án cuối kỳ
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B3.22
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.02 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CE119.Q11.6 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Hoài Nhân
Sĩ số: 35
Giảng viên: Nguyễn Hoài Nhân
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.04 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CE224.Q13.1 - Học bù - Giảng viên: Thân Thế Tùng
Sĩ số: 35
Giảng viên: Thân Thế Tùng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.06 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT001.Q117.2 - Học bù - Giảng viên: Lê Trần Trọng Khiêm
Sĩ số: 40
Giảng viên: Lê Trần Trọng Khiêm
NT521.Q13.ANTT.2 - Học bù - Giảng viên: Đoàn Minh Trung
Sĩ số: 31
Giảng viên: Đoàn Minh Trung
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT521.Q13.ANTT.1 - Học bù - Giảng viên: Đoàn Minh Trung
Sĩ số: 29
Giảng viên: Đoàn Minh Trung
NT521.Q13.ANTT.1 - Học bù - Giảng viên: Đoàn Minh Trung
Sĩ số: 29
Giảng viên: Đoàn Minh Trung
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.08 (PM)
Sức chứa : 40
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT001.Q110.1 - Học bù - Giảng viên: Trần Doãn Thuyên
Sĩ số: 36
Giảng viên: Trần Doãn Thuyên
NT219.Q11.ANTN.1 - Học bù - Giảng viên: Ngô Đức Hoàng Sơn
Sĩ số: 32
Giảng viên: Ngô Đức Hoàng Sơn
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CSBU111.Q11.KHBC.1 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Ngọc Tự
Sĩ số: 35
Giảng viên: Nguyễn Ngọc Tự
NT209.Q11.ANTN.1 - Học bù - Giảng viên: Ngô Đức Hoàng Sơn
Sĩ số: 32
Giảng viên: Ngô Đức Hoàng Sơn
NT219.Q11.ANTN.1 - Học bù - Giảng viên: Ngô Đức Hoàng Sơn
Sĩ số: 32
Giảng viên: Ngô Đức Hoàng Sơn
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.10
Sức chứa : 72
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
NT132.Q11.ANTT - Học bù - Giảng viên: Trần Thị Dung
Sĩ số: 57
Giảng viên: Trần Thị Dung
Thi CK: SE347.Q13Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
DS300.Q11 - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
Sĩ số: 44
Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.12
Sức chứa : 72
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE347.Q13 - Học bù - Giảng viên: Trần Anh Dũng
Sĩ số: 60
Giảng viên: Trần Anh Dũng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
DS300.Q11 - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
Sĩ số: 44
Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
IE203.Q11.CNVN.1(HT2)
Sĩ số: 56
Giảng viên: Nguyễn Thành Luân
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.14
Sức chứa : 160
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Thi CK: SS004.Q12Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Thi CK: SS004.Q13Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.16
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SS004.Q12 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Văn Toàn
Sĩ số: 92
Giảng viên: Nguyễn Văn Toàn
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT005.Q118 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Phước Bảo Long
Sĩ số: 69
Giảng viên: Nguyễn Phước Bảo Long
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.18
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.20
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT001.Q112 - Học bù - Giảng viên: Cáp Phạm Đình Thăng
Sĩ số: 61
Giảng viên: Cáp Phạm Đình Thăng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B4.22
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT001.Q15 - Học bù - Giảng viên: Dương Việt Hằng
Sĩ số: 70
Giảng viên: Dương Việt Hằng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT001.Q14 - Học bù - Giảng viên: Ngô Tuấn Kiệt
Sĩ số: 61
Giảng viên: Ngô Tuấn Kiệt
IT003.Q12 - Học bù - Giảng viên: Dương Việt Hằng
Sĩ số: 81
Giảng viên: Dương Việt Hằng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B5.02 (PM)
Sức chứa : 64
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Thi IT004-Khoa HTTT mượn PM tổ chức thiThi IT004IT001.Q13.2 - Học bù - Giảng viên: Lê Trần Trọng Khiêm
Sĩ số: 34
Giảng viên: Lê Trần Trọng Khiêm
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B5.04 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Thi IT004-Khoa HTTT mượn PM tổ chức thiThi IT004
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Thi IT004-Khoa HTTT mượn PM tổ chức thiThi IT004
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B5.06 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Thi IT004-Khoa HTTT mượn PM tổ chức thiThi IT004
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Thi IT004-Khoa HTTT mượn PM tổ chức thiThi IT004
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B5.08 (Phòng Thực hành Thiết kế vi mạch số)
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B5.10
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
PH002.Q16 - Học bù - Giảng viên: Phạm Minh Quân
Sĩ số: 77
Giảng viên: Phạm Minh Quân
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
CS115.Q11 - Học bù - Giảng viên: Dương Việt Hằng
Sĩ số: 79
Giảng viên: Dương Việt Hằng
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
IT001.Q110 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Đình Hiển
Sĩ số: 62
Giảng viên: Nguyễn Đình Hiển
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
IT005.Q18 - Học bù - Giảng viên: Lê Minh Khánh Hội
Sĩ số: 72
Giảng viên: Lê Minh Khánh Hội
IT001.Q110 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Đình Hiển
Sĩ số: 62
Giảng viên: Nguyễn Đình Hiển
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B5.12
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS221.Q13 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
Sĩ số: 59
Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B5.14
Sức chứa : 180
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS115.Q13 - Học bù - Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
Sĩ số: 136
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Thi CK: NT015.Q12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: NT015.Q11Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B6.02
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IE310.Q11 - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
Sĩ số: 72
Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Thi CK: SE363.Q11Thời gian diễn ra lịch thiIE310.Q11 - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
Sĩ số: 72
Giảng viên: Huỳnh Văn Tín
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B6.04
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
IT005.Q13 - Học bù - Giảng viên: Văn Thiên Luân
Sĩ số: 69
Giảng viên: Văn Thiên Luân
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B6.06
Sức chứa : 160
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
ĐK MMT-TT
Sĩ số: 100
Training Môn Nhập môn Mạch số - Ban Học tập Đoàn khoa MMT&TT
ĐK MMT-TT
Sĩ số: 100
Training môn Giải tích - Ban Học tập Đoàn khoa MMT&TT
Thi CK: SE400.Q11Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SE400.Q11 - Học bù - Giảng viên: Huỳnh Minh Đức
Sĩ số: 49
Giảng viên: Huỳnh Minh Đức
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hĐK MMT-TT
Sĩ số: 100
Training Môn Nhập môn Mạch số - Ban Học tập Đoàn khoa MMT&TT
ĐK MMT-TT
Sĩ số: 100
Training môn Giải tích - Ban Học tập Đoàn khoa MMT&TT
Sau 17h
B6.08
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
NT118.Q14
Sĩ số: 77
Giảng viên:
  • Trần Mạnh Hùng
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT118.Q14 - Học bù - Giảng viên: Trần Mạnh Hùng
Sĩ số: 77
Giảng viên: Trần Mạnh Hùng
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS117.Q11.KHTN - Học bù - Giảng viên: Ngô Đức Thành
Sĩ số: 29
Giảng viên: Ngô Đức Thành
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B6.10
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Thi CK: IT008.Q11Thời gian diễn ra lịch thiIT005.Q110 - Học bù - Giảng viên: Trần Bá Nhiệm
Sĩ số: 69
Giảng viên: Trần Bá Nhiệm
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B6.12
Sức chứa : 180
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
ĐK MMT-TT
Sĩ số: 100
Training môn Nhập môn Lập trình - Ban Học tập Đoàn khoa MMT&TT
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hĐK MMT-TT
Sĩ số: 100
Training môn Nhập môn Lập trình - Ban Học tập Đoàn khoa MMT&TT
Sau 17h
B7.02
Sức chứa : 160
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
SS006.Q15 - Học bù - Giảng viên: Phạm Thị Thảo Xuyên
Sĩ số: 121
Giảng viên: Phạm Thị Thảo Xuyên
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
SS006.Q15 - Học bù - Giảng viên: Phạm Thị Thảo Xuyên
Sĩ số: 121
Giảng viên: Phạm Thị Thảo Xuyên
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
IT003.Q18 - Học bù - Giảng viên: Phạm Nguyễn Trường An
Sĩ số: 41
Giảng viên: Phạm Nguyễn Trường An
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B7.04
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT005.Q111 - Học bù - Giảng viên: Đỗ Thị Hương Lan
Sĩ số: 73
Giảng viên: Đỗ Thị Hương Lan
IT005.Q111 - Học bù - Giảng viên: Đỗ Thị Hương Lan
Sĩ số: 73
Giảng viên: Đỗ Thị Hương Lan
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
IT005.Q12 - Học bù - Giảng viên: Tô Nguyễn Nhật Quang
Sĩ số: 70
Giảng viên: Tô Nguyễn Nhật Quang
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SE100.Q11.1(HT2)
Sĩ số: 53
Giảng viên: Lê Thanh Trọng
IT005.Q114 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Văn Bảo
Sĩ số: 70
Giảng viên: Nguyễn Văn Bảo
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B7.06
Sức chứa : 90
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
IT005.Q11 - Học bù - Giảng viên: Trần Thị Dung
Sĩ số: 71
Giảng viên: Trần Thị Dung
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B7.08
Sức chứa : 220
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
B9.02
Sức chứa : 120
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ C

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(29-12-2025)
Thứ 3
(30-12-2025)
Thứ 4
(31-12-2025)
Thứ 5
(01-01-2026)
Thứ 6
(02-01-2026)
Thứ 7
(03-01-2026)
Chủ nhật
(04-01-2026)
C101
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
CS115.Q11.KHTN - Học bù - Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
Sĩ số: 33
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
NT209.Q11.ANTN - Học bù - Giảng viên: Ngô Khánh Khoa
Sĩ số: 32
Giảng viên: Ngô Khánh Khoa
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
JAN05.Q12.CNVN.1 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Hải Đăng
Sĩ số: 32
Giảng viên: Nguyễn Hải Đăng
AI002.Q11 - Học bù - Giảng viên: Ngô Đức Thành
Sĩ số: 47
Giảng viên: Ngô Đức Thành
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C102
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS406.Q11.1(HT2)
Sĩ số: 79
Giảng viên: Cáp Phạm Đình Thăng
AI002.Q11 - Học bù - Giảng viên: Ngô Đức Thành
Sĩ số: 47
Giảng viên: Ngô Đức Thành
CS406.Q11.1(HT2)
Sĩ số: 79
Giảng viên: Cáp Phạm Đình Thăng
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS406.Q12.1(HT2)
Sĩ số: 76
Giảng viên: Cáp Phạm Đình Thăng
CS419.Q11 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
Sĩ số: 35
Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
CS406.Q12.1(HT2)
Sĩ số: 76
Giảng viên: Cáp Phạm Đình Thăng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
CS419.Q11.1(HT2)
Sĩ số: 35
Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C104
Sức chứa : 170
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C109 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Thi IT004-Khoa HTTT mượn PM tổ chức thiThi IT004
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Thi IT004-Khoa HTTT mượn PM tổ chức thiThi IT004
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C110 (Phòng Họp)
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C111 (PM)
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Thi IT004-Khoa HTTT mượn PM tổ chức thiThi IT004
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Thi IT004-Khoa HTTT mượn PM tổ chức thiThi IT004
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C201
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
JAN05.Q13.CNVN.1 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thị Yến Nhi
Sĩ số: 30
Giảng viên: Nguyễn Thị Yến Nhi
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C202
Sức chứa : 72
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Khoa CNPM
Sĩ số: 1
Sinh viên báo cáo môn học
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C206
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
NT219.Q11.ANTN - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Ngọc Tự
Sĩ số: 32
Giảng viên: Nguyễn Ngọc Tự
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C208
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
ENG01.Q18 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Thị Mộng Thy
Sĩ số: 21
Giảng viên: Nguyễn Thị Mộng Thy
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C210
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C212
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C213
Sức chứa : 120
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS311.Q12.1(HT2)
Sĩ số: 40
Giảng viên: Trần Doãn Thuyên
CS221.Q11 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
Sĩ số: 80
Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
CS117.Q11 - Học bù - Giảng viên: Ngô Đức Thành
Sĩ số: 62
Giảng viên: Ngô Đức Thành
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS117.Q11 - Học bù - Giảng viên: Ngô Đức Thành
Sĩ số: 62
Giảng viên: Ngô Đức Thành
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C214
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS117.Q11.1(HT2)
Sĩ số: 62
Giảng viên: Ngô Đức Thành
NT548.Q11 - Học bù - Giảng viên: Lê Anh Tuấn
Sĩ số: 69
Giảng viên: Lê Anh Tuấn
Thi CK: SS004.Q11.VMTNThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C216
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
SE100.Q12.1(HT2)
Sĩ số: 32
Giảng viên: Lê Thanh Trọng
NT207.Q11.ANTT.2(HT2)
Sĩ số: 23
Giảng viên: Nguyễn Bùi Kim Ngân
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT230.Q11.ANTN - Học bù - Giảng viên: Phan Thế Duy
Sĩ số: 30
Giảng viên: Phan Thế Duy
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT539.Q11 - Học bù - Giảng viên: Lê Kim Hùng
Sĩ số: 45
Giảng viên: Lê Kim Hùng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C218
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
NT137.Q11.ANTT - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Công Danh
Sĩ số: 28
Giảng viên: Nguyễn Công Danh
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
NT539.Q11 - Học bù - Giảng viên: Lê Kim Hùng
Sĩ số: 45
Giảng viên: Lê Kim Hùng
CNBU107.Q11.ATBC
Sĩ số: 6
Giảng viên:
  • Trần Thị Dung
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C301
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C302
Sức chứa : 72
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT209.Q11.ANTT - Học bù - Giảng viên: Đỗ Thị Hương Lan
Sĩ số: 54
Giảng viên: Đỗ Thị Hương Lan
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT106.Q14 - Học bù - Giảng viên: Lê Minh Khánh Hội
Sĩ số: 65
Giảng viên: Lê Minh Khánh Hội
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
NT140.Q12.ANTT - Học bù - Giảng viên: Lê Kim Hùng
Sĩ số: 59
Giảng viên: Lê Kim Hùng
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C305
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C306
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS229.Q11 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
Sĩ số: 49
Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C307
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
CS229.Q11.1(HT2)
Sĩ số: 49
Giảng viên: Nguyễn Trọng Chỉnh
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C308
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Thi CK: SE104.Q11.KHTNThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
CS115.Q14 - Học bù - Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
Sĩ số: 47
Giảng viên: Lương Ngọc Hoàng
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Thi CK: CS217.Q11.KHTNThời gian diễn ra lịch thiThi CK: CS112.Q11.KHTNThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C309
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Thi CK: SE100.Q11Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
SE104.Q13.1(HT2)
Sĩ số: 69
Giảng viên: Đỗ Thị Thanh Tuyền
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
SE104.Q13.1(HT2)
Sĩ số: 69
Giảng viên: Đỗ Thị Thanh Tuyền
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C310
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
SE104.Q11.KHTN - Học bù - Giảng viên: Đỗ Văn Tiến
Sĩ số: 19
Giảng viên: Đỗ Văn Tiến
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C311
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
IT001.Q11.CNVN - Học bù - Giảng viên: Phạm Nguyễn Trường An
Sĩ số: 51
Giảng viên: Phạm Nguyễn Trường An
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
CS406.Q12 - Học bù - Giảng viên: Cáp Phạm Đình Thăng
Sĩ số: 76
Giảng viên: Cáp Phạm Đình Thăng
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C312
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C313
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C314
Sức chứa : 80
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Thi CK: SE358.Q12Thời gian diễn ra lịch thiThi CK: SE115.Q11Thời gian diễn ra lịch thiSE214.Q11 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Duy Khánh
Sĩ số: 66
Giảng viên: Nguyễn Duy Khánh
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Thi CK: SE113.Q12Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C315
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C316
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
C318
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
NT212.Q11.ANTT - Học bù - Giảng viên: Thái Hùng Văn
Sĩ số: 47
Giảng viên: Thái Hùng Văn
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
NT521.Q11.ANTN - Học bù - Giảng viên: Phan Thế Duy
Sĩ số: 30
Giảng viên: Phan Thế Duy
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h

TÒA NHÀ E

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(29-12-2025)
Thứ 3
(30-12-2025)
Thứ 4
(31-12-2025)
Thứ 5
(01-01-2026)
Thứ 6
(02-01-2026)
Thứ 7
(03-01-2026)
Chủ nhật
(04-01-2026)
E02.3
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Thi CK: NT106.Q11Thời gian diễn ra lịch thiJAN02.Q11.CNVN.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Hoàng Thị Thùy
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hENG01.Q29
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Ngô Thị Kim Phụng
ENG01.Q28
Sĩ số: 21
Giảng viên:
  • Nguyễn Trang Nhung
E02.4
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
MMT
Sĩ số: 50
Vấn đáp môn học
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
MMT
Sĩ số: 50
Vấn đáp môn học
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
MMT
Sĩ số: 50
Vấn đáp môn học
Thi CK: NT118.Q13Thời gian diễn ra lịch thi
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17hHuredee Khóa VIILớp tiếng Nhật của HuredeeHuredee Khóa VIILớp tiếng Nhật của HuredeeHuredee Khóa VIILớp tiếng Nhật của HuredeeHuredee Khóa VIILớp tiếng Nhật của Huredee
E03.2
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
HTTT_TMĐT_HĐ1
Sĩ số: 20
Hội đồng 1 chấm báo cáo thực tập doanh nghiệp bộ môn TMĐT thuộc Khoa Hệ Thống Thông Tin
HTTT_TMĐT_HĐ5
Sĩ số: 20
Hội đồng 5 chấm báo cáo thực tập doanh nghiệp bộ môn TMĐT thuộc Khoa Hệ Thống Thông Tin
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
JAN02.Q12.CNVN.1
Sĩ số: 26
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
HTTT_TMĐT_HĐ3
Sĩ số: 20
Hội đồng 3 chấm báo cáo thực tập doanh nghiệp bộ môn TMĐT thuộc Khoa Hệ Thống Thông Tin
HTTT_TMĐT_HĐ7
Sĩ số: 20
Hội đồng 7 chấm báo cáo thực tập doanh nghiệp bộ môn TMĐT thuộc Khoa Hệ Thống Thông Tin
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E03.3
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
HTTT
Sĩ số: 30
Báo cáo TTTN Khoa HTTT
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
JAN02.Q12.CNVN.1 - Học bù - Giảng viên: Trương Vận Thông
Sĩ số: 26
Giảng viên: Trương Vận Thông
JAN02.Q13.CNVN.1 - Học bù - Giảng viên: Đào Xuân Phương
Sĩ số: 28
Giảng viên: Đào Xuân Phương
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E03.4
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
HTTT_TMĐT_HĐ2
Sĩ số: 20
Hội đồng 2 chấm báo cáo thực tập doanh nghiệp bộ môn TMĐT thuộc Khoa Hệ Thống Thông Tin
HTTT_TMĐT_HĐ6
Sĩ số: 20
Hội đồng 6 chấm báo cáo thực tập doanh nghiệp bộ môn TMĐT thuộc Khoa Hệ Thống Thông Tin
CS117.Q11.KHTN.1(HT2)
Sĩ số: 29
Giảng viên: Ngô Đức Thành
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
HTTT_TMĐT_HĐ4
Sĩ số: 20
Hội đồng 4 chấm báo cáo thực tập doanh nghiệp bộ môn TMĐT thuộc Khoa Hệ Thống Thông Tin
HTTT_TMĐT_HĐ8
Sĩ số: 20
Hội đồng 8 chấm báo cáo thực tập doanh nghiệp bộ môn TMĐT thuộc Khoa Hệ Thống Thông Tin
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E04.1
Sức chứa : 66
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
MATH2154.Q11.CTTT - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Văn Hợi
Sĩ số: 61
Giảng viên: Nguyễn Văn Hợi
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Thi CK: SS004.Q11.CTTNThời gian diễn ra lịch thi
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E04.2
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
HTTT
Sĩ số: 30
Báo cáo TTTN Khoa HTTT
HTTT
Sĩ số: 30
Báo cáo TTTN Khoa HTTT
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E04.3
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
CS336.Q11.KHTN.1(HT2)
Sĩ số: 14
Giảng viên: Ngô Đức Thành
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
JAN05.Q14.CNVN.1 - Học bù - Giảng viên: Nguyễn Hải Đăng
Sĩ số: 29
Giảng viên: Nguyễn Hải Đăng
JAN02.Q14.CNVN.1 - Học bù - Giảng viên: Trương Vận Thông
Sĩ số: 28
Giảng viên: Trương Vận Thông
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E04.4
Sức chứa : 48
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
HTTT
Sĩ số: 30
Báo cáo TTTN Khoa HTTT
HTTT
Sĩ số: 30
Báo cáo TTTN Khoa HTTT
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E11.2
Sức chứa : 32
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
JAN05.Q11.CNVN
Sĩ số: 34
JAN08.Q12.CNVN
Sĩ số: 24
JAN05.Q13.CNVN.1
Sĩ số: 30
JAN02.Q13.CNVN.1
Sĩ số: 28
JAN05.Q11.CNVN.1
Sĩ số: 34
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
JAN05.Q13.CNVN
Sĩ số: 30
JAN08.Q14.CNVN
Sĩ số: 30
JAN05.Q11.CNVN.1
Sĩ số: 34
JAN08.Q12.CNVN.1
Sĩ số: 24
JAN05.Q13.CNVN.1
Sĩ số: 30
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E11.4
Sức chứa : 32
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
JAN05.Q12.CNVN
Sĩ số: 32
JAN02.Q12.CNVN
Sĩ số: 26
JAN05.Q14.CNVN.1
Sĩ số: 29
JAN02.Q14.CNVN.1
Sĩ số: 28
JAN05.Q12.CNVN.1
Sĩ số: 32
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
JAN05.Q14.CNVN
Sĩ số: 29
JAN08.Q13.CNVN
Sĩ số: 32
JAN05.Q12.CNVN.1
Sĩ số: 32
JAN02.Q12.CNVN.1
Sĩ số: 26
JAN05.Q14.CNVN.1
Sĩ số: 29
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E11.6
Sức chứa : 32
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
JAN02.Q11.CNVN.1 - Học bù - Giảng viên: Bùi Thị Phương Thảo
Sĩ số: 28
Giảng viên: Bùi Thị Phương Thảo
JAN02.Q11.CNVN
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Bùi Thị Phương Thảo
JAN02.Q11.CNVN.1 - Học bù - Giảng viên: Bùi Thị Phương Thảo
Sĩ số: 28
Giảng viên: Bùi Thị Phương Thảo
JAN08.Q13.CNVN.1
Sĩ số: 32
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
JAN02.Q14.CNVN.1 - Học bù - Giảng viên: Trương Vận Thông
Sĩ số: 28
Giảng viên: Trương Vận Thông
JAN02.Q14.CNVN
Sĩ số: 28
JAN08.Q13.CNVN.1 - Học bù - Giảng viên: Hirose Umi
Sĩ số: 32
Giảng viên: Hirose Umi
JAN02.Q11.CNVN.1
Sĩ số: 28
Giảng viên:
  • Hoàng Thị Thùy
JAN02.Q13.CNVN.1
Sĩ số: 28
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
E11.8
Sức chứa : 30
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
JAN05.Q11.CNVN.1
Sĩ số: 30
Học bù ngày lễ
JAN02.Q12.CNVN.1 - Học bù - Giảng viên: Trương Vận Thông
Sĩ số: 26
Giảng viên: Trương Vận Thông
JAN08.Q14.CNVN.1
Sĩ số: 30
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
JAN02.Q13.CNVN.1 - Học bù - Giảng viên: Đào Xuân Phương
Sĩ số: 28
Giảng viên: Đào Xuân Phương
JAN02.Q13.CNVN
Sĩ số: 28
JAN08.Q14.CNVN.1 - Học bù - Giảng viên: Suzuki Shin
Sĩ số: 30
Giảng viên: Suzuki Shin
JAN02.Q14.CNVN.1
Sĩ số: 28
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
HTE (Hội trường E12)
Sức chứa : 200
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
ĐK-LCH KH-KTTT
Sĩ số: 100
Tổ chức Chuỗi chương trình Tập huấn Cán bộ Đoàn - Hội khoa KH&KTTT năm 2025 (Kế hoạch đã xin ý kiến đi kèm).
ĐK-LCH KH-KTTT
Sĩ số: 100
Tổ chức Chuỗi chương trình Tập huấn Cán bộ Đoàn - Hội khoa KH&KTTT năm 2025 (Kế hoạch đã xin ý kiến đi kèm).
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13hĐK-LCH KH-KTTT
Sĩ số: 100
Tổ chức Chuỗi chương trình Tập huấn Cán bộ Đoàn - Hội khoa KH&KTTT năm 2025 (Kế hoạch đã xin ý kiến đi kèm).
ĐK-LCH KH-KTTT
Sĩ số: 100
Tổ chức Chuỗi chương trình Tập huấn Cán bộ Đoàn - Hội khoa KH&KTTT năm 2025 (Kế hoạch đã xin ý kiến đi kèm).
Sau 17h

SÂN - PHÒNG HỌC THỂ DỤC THỂ THAO

Phòng / ThứTiếtThứ 2
(29-12-2025)
Thứ 3
(30-12-2025)
Thứ 4
(31-12-2025)
Thứ 5
(01-01-2026)
Thứ 6
(02-01-2026)
Thứ 7
(03-01-2026)
Chủ nhật
(04-01-2026)
Phòng Bóng Bàn
Sức chứa : 50
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Bóng Chuyền
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Bóng Rổ
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Bóng Đá
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Cầu Lông (USSH)
Sức chứa : 70
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Pickleball 01 (sân cũ)
Sức chứa : 10
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Pickleball 02 (sân mới)
Sức chứa : 10
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Pickleball 03 (sân mới)
Sức chứa : 10
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sân Võ Thuật
Sức chứa : 60
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h
Sảnh C
Sức chứa : 100
Tiết 1
(7:30 - 8:15)
Tiết 2
(8:15 - 9:00)
Tiết 3
(9:00 - 9:45)
Tiết 4
(10:00 - 10:45)
Tiết 5
(10:45 - 11:30)
Tiết 6
(13:00 - 13:45)
Tiết 7
(13:45 - 14:30)
Tiết 8
(14:30-15:15)
Tiết 9
(15:30-16:15)
Tiết 10
(16:15-17:00)
11h-13h
Sau 17h